76 lượt search
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

Mã ngành: 7520503 5.0 76 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

7520503

15.50 ĐT THPT A00, C04, D01, D84, X25 Đại học Khoa học - Đại học Huế

Mã trường: DHT

2 Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

7520503

15.25 ĐT THPT A00, A01, C04, D01, D10 Đại học Mỏ Địa chất

Mã trường: MDA

3 Ký thuật trắc địa - bản đồ

7520503

15.00 ĐT THPT A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D15, X01, X02, X03, X04 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Mã trường: DMT

4 Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

7520503PH

15.00 ĐT THPT A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D15, X01, X02, X03, X04 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Mã trường: DMT

5 Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ

7520503

15.00 ĐT THPT B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X04 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM

Mã trường: DTM