| 1 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
17.07
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, C02, D01, D07
|
Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DSK
|
|
| 2 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C03, C04, D01, D09, D10
|
Khoa Quốc tế - Đại học Huế
Mã trường: DHI
|
|
| 3 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
17.33
|
ĐT THPT
|
A00, A07, B00, B04, B08, D01, D09, D10, X13
|
Đại học Công nghệ Đồng Nai
Mã trường: DCD
|
|
| 4 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A02, A06, B00, B02, D07, X09, X10, X11, X12, B08, X14, X15, X16
|
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL
|
|
| 5 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, D01, X06, X56, X57
|
Đại học Công nghiệp Việt Trì
Mã trường: VUI
|
|
| 6 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
QHT15
|
21.55
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, B00, B03, C01, C02, D01, D07, D08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16
|
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHT
|
|
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A07, A09, X21, C03, C04, D01
|
Đại học Kiên Giang
Mã trường: TKG
|
|
| 8 |
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường
7510406
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A02, B00, B03, C01, C02
|
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT
|
|
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
16.75
|
ĐT THPT
|
C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
16.20
|
ĐT THPT
|
A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 11 |
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt)
7510406V
|
23.10
|
ĐT THPT
|
A00
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 12 |
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt)
7510406V
|
24.08
|
ĐT THPT
|
A01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 13 |
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt)
7510406V
|
22.32
|
ĐT THPT
|
C01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 14 |
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt)
7510406V
|
24.48
|
ĐT THPT
|
D01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 15 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
20.58
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 16 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
18.96
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 17 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
18.02
|
ĐT THPT
|
D07
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 18 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
18.43
|
ĐT THPT
|
A02, A03, A04, A05, A06, A07, B01, B02, B03, B08, C02, C03, C04, D09, D10, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16, X17, X18, X19, X20, X21, X22, X23, X24, X25, X26, X27, X28, X53, X54, X55, X56, X57, B00
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 19 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
19.64
|
ĐT THPT
|
A00
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 20 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
18.95
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 21 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường
7510406
|
21.50
|
ĐT THPT
|
A00, A02, A06, X06, X10, X12
|
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST
|
|
| 22 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường
7510406
|
20.25
|
ĐT THPT
|
A01, B00, B02, B03, B08, X14, X15, X16
|
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST
|
|
| 23 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường
7510406
|
22.00
|
ĐT THPT
|
C02
|
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST
|
|
| 24 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường
7510406
|
19.56
|
ĐT THPT
|
D07, X11
|
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST
|
|
| 25 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường
7510406
|
20.86
|
ĐT THPT
|
C01, C02, C04, D01, D04
|
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM
|
|
| 26 |
Công nghệ và quản lý môi trường
GTADCMN2
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07, C01, C02, X02, X03, X26, X27
|
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA
|
|
| 27 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
17.00
|
ĐT THPT
|
B00, A00, B03, C02, X07, X11, X05, X06
|
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK
|
|
| 28 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, D01, D07
|
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL
|
|
| 29 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
15.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, B03, C01, C02, D01, D07, D08, X02, X03, X04, X09
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Mã trường: DMT
|
|
| 30 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (Chuyên ngành cấp thoát nước và môi trường nước)
7510406
|
20.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, B03, B08, C01, C02, D07
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 31 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
15.00
|
ĐT THPT
|
B03, C01, C02, C03, D01, X01, X02, X04
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM
Mã trường: DTM
|
|
| 32 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
18.17
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07
|
Đại học Điện lực
Mã trường: DDL
|
|
| 33 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, D07
|
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT
|
|
| 34 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
|
18.75
|
ĐT THPT
|
A00, B00, C02, D07
|
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN
|
|