80 lượt search
Công nghệ kĩ thuật môi trường

Công nghệ kĩ thuật môi trường

Mã ngành: 7510406 5.0 80 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

17.07 ĐT THPT A00, A01, B00, C02, D01, D07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DSK

2 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

15.00 ĐT THPT C03, C04, D01, D09, D10 Khoa Quốc tế - Đại học Huế

Mã trường: DHI

3 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

17.33 ĐT THPT A00, A07, B00, B04, B08, D01, D09, D10, X13  Đại học Công nghệ Đồng Nai

Mã trường: DCD

4 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

17.00 ĐT THPT A00, A02, A06, B00, B02, D07, X09, X10, X11, X12, B08, X14, X15, X16 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

5 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

15.00 ĐT THPT A00, A01, B00, D01, X06, X56, X57 Đại học Công nghiệp Việt Trì

Mã trường: VUI

6 Công nghệ kỹ thuật môi trường

QHT15

21.55 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, B03, C01, C02, D01, D07, D08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHT

7 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

15.00 ĐT THPT A00, A07, A09, X21, C03, C04, D01 Đại học Kiên Giang

Mã trường: TKG

8 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường

7510406

15.00 ĐT THPT A00,  A02,  B00, B03, C01, C02 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

9 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

16.75 ĐT THPT C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

10 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

16.20 ĐT THPT A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

11 Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510406V

23.10 ĐT THPT A00 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

12 Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510406V

24.08 ĐT THPT A01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

13 Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510406V

22.32 ĐT THPT C01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

14 Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510406V

24.48 ĐT THPT D01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

15 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

20.58 ĐT THPT C01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

16 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

18.96 ĐT THPT D01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

17 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

18.02 ĐT THPT D07 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

18 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

18.43 ĐT THPT A02, A03, A04, A05, A06, A07, B01, B02, B03, B08, C02, C03, C04, D09, D10, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16, X17, X18, X19, X20, X21, X22, X23, X24, X25, X26, X27, X28, X53, X54, X55, X56, X57, B00 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

19 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

19.64 ĐT THPT A00 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

20 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

18.95 ĐT THPT A01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

21 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường

7510406

21.50 ĐT THPT A00, A02, A06, X06, X10, X12 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

22 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường

7510406

20.25 ĐT THPT A01, B00, B02, B03, B08, X14, X15, X16 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

23 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường

7510406

22.00 ĐT THPT C02 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

24 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường

7510406

19.56 ĐT THPT D07, X11 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

25 Công nghệ kĩ thuật môi trường

7510406

20.86 ĐT THPT C01, C02, C04, D01, D04 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

26 Công nghệ và quản lý môi trường

GTADCMN2

16.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, C01, C02, X02, X03, X26, X27 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

27 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

17.00 ĐT THPT B00, A00, B03, C02, X07, X11, X05, X06 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

28 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

15.00 ĐT THPT A00, A01, B00, D01, D07 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

29 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

15.50 ĐT THPT A00, A01, B00, B03, C01, C02, D01, D07, D08, X02, X03, X04, X09 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Mã trường: DMT

30 Công nghệ kỹ thuật môi trường (Chuyên ngành cấp thoát nước và môi trường nước)

7510406

20.00 ĐT THPT A00, A01, B00, B03, B08, C01, C02, D07 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

31 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

15.00 ĐT THPT B03, C01, C02, C03, D01, X01, X02, X04 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM

Mã trường: DTM

32 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

18.17 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Điện lực

Mã trường: DDL

33 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

17.00 ĐT THPT A00, A01, B00, D07 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

34 Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

18.75 ĐT THPT A00, B00, C02, D07 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN