77 lượt search
Quản lý đất đai

Quản lý đất đai

Mã ngành: 7850103 5.0 77 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
24.38 (ĐT THPT)
24.38 (ĐGNL HN)
92.00 (ĐGNL HN)
818.00 (ĐGNL HCM)
24.38 (ĐGNL HCM)
63.58 (ĐGTD BK)
24.38 (ĐGTD BK)
24.38 (Kết Hợp)
1389.00 (CCQT)
24.38 (CCQT)
2 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM

Mã trường: DTM

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
19.10 (Học Bạ)
18.12 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
18.63 (Học Bạ)
18.63 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
18.12 (Học Bạ)
18.12 (Học Bạ)
3 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Mã trường: DMT

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
23.50 (ĐT THPT)
24.80 (Học Bạ)
115.33 (ĐGNL HN)
4 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Mã trường: DMT

Quản lý đất đai

7850103PH

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
5 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
21.45 (ĐT THPT)
24.13 (Học Bạ)
715.00 (ĐGNL HCM)
21.45 (Kết Hợp)
24.13 (CCQT)
6 Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Mã trường: HVN

Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường

HVN15

-
ĐT THPT Học Bạ
18.30 (ĐT THPT)
21.30 (Học Bạ)
7 Đại học Mỏ Địa chất

Mã trường: MDA

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
18.50 (ĐT THPT)
20.80 (Học Bạ)
55.58 (ĐGNL HN)
45.19 (ĐGTD BK)
8 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
16.98 (ĐT THPT)
16.05 (ĐT THPT)
14.43 (ĐT THPT)
16.04 (ĐT THPT)
15.36 (ĐT THPT)
14.83 (ĐT THPT)
23.24 (Học Bạ)
603.97 (ĐGNL HCM)
261.76 (V-SAT)
9 Đại học Nông lâm - Đại học Huế

Mã trường: DHL

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
10 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHT

Quản lý đất đai

QHT12

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp CCQT Thi Riêng
22.27 (ĐT THPT)
22.27 (ĐGNL HN)
22.27 (Kết Hợp)
22.27 (CCQT)
22.27 (Thi Riêng)
11 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTN

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
225.00 (V-SAT)
12 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
601.00 (ĐGNL HCM)
13 Đại học Tân Trào

Mã trường: TQU

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
14 Đại học Nông Lâm Bắc Giang

Mã trường: DBG

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
15 Đại học Thành Đông

Mã trường: DDB

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ
14.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
16 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
17 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
18 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
16.90 (ĐT THPT)
16.90 (Học Bạ)
16.90 (V-SAT)
19 Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai

Mã trường: LNS

Quản lí đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
20 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
15.00 (ĐT THPT)
15.75 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
16.00 (ĐGNL SPHN)
21 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN CCQT
16.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
18.13 (Học Bạ)
16.00 (ĐGNL HN)
54.00 (ĐGNL HN)
37.00 (ĐGTD BK)
16.00 (ĐGTD BK)
11.00 (ĐGNL SPHN)
16.00 (ĐGNL SPHN)
22 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

Quản lý đất đai (Chuyên ngành: Quản lý phát triển đô thị & bất động sản)

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK
16.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
16.00 (ĐGNL SPHN)
23 Đại học Nghệ An

Mã trường: CEA

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK
16.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
16.00 (ĐGNL HN)
16.00 (ĐGNL HCM)
16.00 (ĐGTD BK)
24 Đại học Lâm nghiệp

Mã trường: LNH

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
16.60 (ĐT THPT)
19.92 (Học Bạ)
56.00 (ĐGNL HN)
39.00 (ĐGTD BK)
25 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Quản lý đất đai

7850103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
17.90 (ĐT THPT)
21.65 (Học Bạ)
21.41 (Học Bạ)
21.81 (Học Bạ)
21.13 (Học Bạ)
22.03 (Học Bạ)
21.87 (Học Bạ)
662.00 (ĐGNL HCM)
26 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Quản lý đất đai

785030

-
Học Bạ
21.00 (Học Bạ)