Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
7510302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
22.75
(ĐT THPT)
22.75
(Học Bạ)
54.00
(ĐGTD BK)
|
| 2 |
Đại học Điện lực
Mã trường: DDL |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
7510302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
ĐGNL HN
|
21.83
(ĐT THPT)
23.50
(Học Bạ)
23.50
(Kết Hợp)
|
| 3 |
Đại học Công nghệ Sài Gòn
Mã trường: DSG |
CNKT điện tử viễn thông
7510302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Học viện Hàng không Việt Nam
Mã trường: HHK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
7510302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HN)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
GTADCDT1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
22.90
(ĐT THPT)
|
| 6 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
GTADCDT2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
21.50
(ĐT THPT)
24.50
(Học Bạ)
73.75
(ĐGNL HN)
50.89
(ĐGTD BK)
14.31
(ĐGNL SPHN)
|
| 7 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
7510302 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
Thi Riêng
|
20.24
(ĐT THPT)
20.93
(ĐT THPT)
19.72
(ĐT THPT)
21.87
(ĐT THPT)
20.25
(ĐT THPT)
19.31
(ĐT THPT)
20.24
(ĐGNL HCM)
20.24
(V-SAT)
|
| 8 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh)
7510302A |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
|
24.20
(ĐT THPT)
25.18
(ĐT THPT)
23.42
(ĐT THPT)
25.58
(ĐT THPT)
26.60
(Học Bạ)
26.60
(Học Bạ)
926.00
(ĐGNL HCM)
926.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thông (CLC tiếng Việt)
7510302C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
23.20
(ĐT THPT)
26.00
(Học Bạ)
21.25
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật)
7510302N |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
22.22
(ĐT THPT)
24.38
(ĐT THPT)
23.00
(ĐT THPT)
23.98
(ĐT THPT)
25.78
(Học Bạ)
25.78
(Học Bạ)
885.00
(ĐGNL HCM)
885.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
7510302 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
18.06
(ĐT THPT)
63.45
(ĐGNL HN)
43.47
(ĐGTD BK)
|
| 12 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHI |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thông
CN9 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
CCQT
|
26.63
(ĐT THPT)
96.00
(ĐGNL HN)
26.63
(CCQT)
|
| 13 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thông
7510302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
17.50
(ĐT THPT)
19.69
(Học Bạ)
88.00
(ĐGNL HN)
700.00
(ĐGNL HCM)
|
| 14 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Vi mạch bán dẫn
7510302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
21.75
(ĐT THPT)
21.25
(ĐT THPT)
22.50
(Học Bạ)
21.25
(Học Bạ)
22.93
(Học Bạ)
21.75
(Học Bạ)
21.25
(V-SAT)
21.75
(V-SAT)
|
| 15 |
Đại học Kinh Bắc
Mã trường: UKB |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
7510302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 16 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông
7510302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
17.50
(ĐT THPT)
20.50
(Học Bạ)
73.00
(ĐGNL HN)
675.00
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học Sao Đỏ
Mã trường: SDU |
Công nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thông
7510302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
|
| 18 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DSK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
7510302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
21.09
(ĐT THPT)
25.13
(Học Bạ)
20.32
(ĐGNL HCM)
21.09
(Thi Riêng)
|
| 19 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh
Mã trường: SKV |
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
7510302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL SPHN
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
10.60
(ĐGNL HN)
10.60
(ĐGNL SPHN)
|
| 20 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
CNKT điện tử - viễn thông
7510302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
21.80
(ĐT THPT)
24.10
(Học Bạ)
17.25
(ĐGNL HN)
15.00
(ĐGTD BK)
|
| 21 |
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA |
Điện tử viễn thông
D104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
22.17
(ĐT THPT)
22.35
(ĐT THPT)
22.00
(ĐT THPT)
22.17
(ĐT THPT)
22.40
(ĐT THPT)
22.00
(Học Bạ)
22.17
(Học Bạ)
22.06
(Học Bạ)
22.11
(Học Bạ)
22.11
(Học Bạ)
22.26
(Học Bạ)
85.00
(ĐGNL HN)
704.00
(ĐGNL HCM)
56.65
(ĐGTD BK)
22.00
(Kết Hợp)
22.17
(Kết Hợp)
22.40
(Kết Hợp)
22.17
(Kết Hợp)
22.35
(Kết Hợp)
|
| 22 |
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông
7510302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(Kết Hợp)
|
| 23 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định)
7510302DKD |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
20.50
(ĐT THPT)
23.31
(Học Bạ)
68.13
(ĐGNL HN)
48.13
(ĐGTD BK)
|
| 24 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội)
7510302DKK |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
23.00
(ĐT THPT)
25.88
(Học Bạ)
73.75
(ĐGNL HN)
52.50
(ĐGTD BK)
|
| 25 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (tăng cường tiếng Nhật, định hướng thực tập và làm việc tại Nhật Bản)
GTADNDT2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
20.00
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
|
| 26 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế Vi mạch - thuộc ngành CNKT ĐT - Viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt)
7510302TKVM |
- |
ĐT THPT
|
25.95
(ĐT THPT)
|
| 27 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt)
7510302V |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
26.45
(ĐT THPT)
27.43
(ĐT THPT)
25.67
(ĐT THPT)
27.83
(ĐT THPT)
27.82
(Học Bạ)
27.82
(Học Bạ)
982.00
(ĐGNL HCM)
982.00
(ĐGNL HCM)
|
| 28 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Kỹ thuật Thiết kế Vi mạch - thuộc ngành Công nghệ KT Điện tử - Viễn thông (Tiếng Việt)
7520220V |
- |
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
|
26.75
(Học Bạ)
26.00
(Học Bạ)
25.00
(Học Bạ)
28.75
(Học Bạ)
26.50
(Học Bạ)
26.50
(Học Bạ)
25.00
(Học Bạ)
25.50
(ĐGNL HCM)
26.35
(Ưu Tiên)
26.35
(Ưu Tiên)
800.00
(CCQT)
|
| 29 |
Đại học Quốc tế Miền Đông
Mã trường: EIU |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
7510302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 30 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DSK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn)
7510302A |
- |
ĐT THPT
Thi Riêng
Học Bạ
|
21.85
(ĐT THPT)
21.85
(Thi Riêng)
|