103 lượt search
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

Mã ngành: 7510302 5.0 103 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK Kết Hợp
22.75 (ĐT THPT)
22.75 (Học Bạ)
54.00 (ĐGTD BK)
2 Đại học Điện lực

Mã trường: DDL

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT ĐGNL HN
21.83 (ĐT THPT)
23.50 (Học Bạ)
23.50 (Kết Hợp)
3 Đại học Công nghệ Sài Gòn

Mã trường: DSG

CNKT điện tử viễn thông

7510302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
550.00 (ĐGNL HCM)
4 Học viện Hàng không Việt Nam 

Mã trường: HHK

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HN)
600.00 (ĐGNL HCM)
5 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

GTADCDT1

-
ĐT THPT Học Bạ
22.90 (ĐT THPT)
6 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

GTADCDT2

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
21.50 (ĐT THPT)
24.50 (Học Bạ)
73.75 (ĐGNL HN)
50.89 (ĐGTD BK)
14.31 (ĐGNL SPHN)
7 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510302

-
ĐT THPT ĐGNL HCM V-SAT Thi Riêng
20.24 (ĐT THPT)
20.93 (ĐT THPT)
19.72 (ĐT THPT)
21.87 (ĐT THPT)
20.25 (ĐT THPT)
19.31 (ĐT THPT)
20.24 (ĐGNL HCM)
20.24 (V-SAT)
8 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510302A

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT
24.20 (ĐT THPT)
25.18 (ĐT THPT)
23.42 (ĐT THPT)
25.58 (ĐT THPT)
26.60 (Học Bạ)
26.60 (Học Bạ)
926.00 (ĐGNL HCM)
926.00 (ĐGNL HCM)
9 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Công nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thông (CLC tiếng Việt)

7510302C

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
23.20 (ĐT THPT)
26.00 (Học Bạ)
21.25 (ĐGNL HCM)
10 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật)

7510302N

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
22.22 (ĐT THPT)
24.38 (ĐT THPT)
23.00 (ĐT THPT)
23.98 (ĐT THPT)
25.78 (Học Bạ)
25.78 (Học Bạ)
885.00 (ĐGNL HCM)
885.00 (ĐGNL HCM)
11 Đại học Mở Hà Nội

Mã trường: MHN

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK
18.06 (ĐT THPT)
63.45 (ĐGNL HN)
43.47 (ĐGTD BK)
12 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHI

Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thông

CN9

-
ĐT THPT ĐGNL HN CCQT
26.63 (ĐT THPT)
96.00 (ĐGNL HN)
26.63 (CCQT)
13 Đại học Khoa học - Đại học Huế

Mã trường: DHT

Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thông

7510302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
17.50 (ĐT THPT)
19.69 (Học Bạ)
88.00 (ĐGNL HN)
700.00 (ĐGNL HCM)
14 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

Vi mạch bán dẫn

7510302

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
21.75 (ĐT THPT)
21.25 (ĐT THPT)
22.50 (Học Bạ)
21.25 (Học Bạ)
22.93 (Học Bạ)
21.75 (Học Bạ)
21.25 (V-SAT)
21.75 (V-SAT)
15 Đại học Kinh Bắc

Mã trường: UKB

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
16 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông

7510302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
17.50 (ĐT THPT)
20.50 (Học Bạ)
73.00 (ĐGNL HN)
675.00 (ĐGNL HCM)
17 Đại học Sao Đỏ

Mã trường: SDU

Công nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thông

7510302

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DSK

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
21.09 (ĐT THPT)
25.13 (Học Bạ)
20.32 (ĐGNL HCM)
21.09 (Thi Riêng)
19 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh

Mã trường: SKV

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL SPHN
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
10.60 (ĐGNL HN)
10.60 (ĐGNL SPHN)
20 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

CNKT điện tử - viễn thông

7510302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
21.80 (ĐT THPT)
24.10 (Học Bạ)
17.25 (ĐGNL HN)
15.00 (ĐGTD BK)
21 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

Điện tử viễn thông

D104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp
22.17 (ĐT THPT)
22.35 (ĐT THPT)
22.00 (ĐT THPT)
22.17 (ĐT THPT)
22.40 (ĐT THPT)
22.00 (Học Bạ)
22.17 (Học Bạ)
22.06 (Học Bạ)
22.11 (Học Bạ)
22.11 (Học Bạ)
22.26 (Học Bạ)
85.00 (ĐGNL HN)
704.00 (ĐGNL HCM)
56.65 (ĐGTD BK)
22.00 (Kết Hợp)
22.17 (Kết Hợp)
22.40 (Kết Hợp)
22.17 (Kết Hợp)
22.35 (Kết Hợp)
22 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông

7510302

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
15.00 (Kết Hợp)
23 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định)

7510302DKD

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
20.50 (ĐT THPT)
23.31 (Học Bạ)
68.13 (ĐGNL HN)
48.13 (ĐGTD BK)
24 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội)

7510302DKK

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
23.00 (ĐT THPT)
25.88 (Học Bạ)
73.75 (ĐGNL HN)
52.50 (ĐGTD BK)
25 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (tăng cường tiếng Nhật, định hướng thực tập và làm việc tại Nhật Bản)

GTADNDT2

-
ĐT THPT Học Bạ
20.00 (ĐT THPT)
23.00 (Học Bạ)
26 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế Vi mạch - thuộc ngành CNKT ĐT - Viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510302TKVM

-
ĐT THPT
25.95 (ĐT THPT)
27 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510302V

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
26.45 (ĐT THPT)
27.43 (ĐT THPT)
25.67 (ĐT THPT)
27.83 (ĐT THPT)
27.82 (Học Bạ)
27.82 (Học Bạ)
982.00 (ĐGNL HCM)
982.00 (ĐGNL HCM)
28 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Kỹ thuật Thiết kế Vi mạch - thuộc ngành Công nghệ KT Điện tử - Viễn thông (Tiếng Việt)

7520220V

-
Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT
26.75 (Học Bạ)
26.00 (Học Bạ)
25.00 (Học Bạ)
28.75 (Học Bạ)
26.50 (Học Bạ)
26.50 (Học Bạ)
25.00 (Học Bạ)
25.50 (ĐGNL HCM)
26.35 (Ưu Tiên)
26.35 (Ưu Tiên)
800.00 (CCQT)
29 Đại học Quốc tế Miền Đông

Mã trường: EIU

Kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
30 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DSK

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn)

7510302A

-
ĐT THPT Thi Riêng Học Bạ
21.85 (ĐT THPT)
21.85 (Thi Riêng)