| 1 |
Công nghệ dệt, may
7540204DKD
|
21.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3, X03; TH8; K22; E01, X05, X06, A0T, GT1, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X10, TH4, X11, B0C, TH5, X14, X15, X26, K01, X27; D0C; K20; TH5; TH7, X56
|
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKD
|
|
| 2 |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định)
7540203DKD
|
20.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
|
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK
|
|
| 3 |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội)
7540203DKK
|
20.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
|
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK
|
|
| 4 |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định)
7540204DKD
|
21.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
|
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK
|
|
| 5 |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội)
7540204DKK
|
21.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
|
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK
|
|
| 6 |
Công nghệ dệt, may
7540204
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A09, C01, C04, C14, D01, X01, X21
|
Đại học Sao Đỏ
Mã trường: SDU
|
|
| 7 |
Công nghệ dệt, may
7540204
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01
|
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT
|
|
| 8 |
Công nghệ vật liệu dệt, may
7540203
|
18.25
|
ĐT THPT
|
A01, D01, X27
|
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN
|
|
| 9 |
Công nghệ dệt, may
7540204
|
18.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, X27
|
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN
|
|
| 10 |
Công nghệ Dệt - May
TX1
|
22.48
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D07
|
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA
|
|
| 11 |
Công nghệ Dệt - May
TX1
|
22.48
|
ĐT THPT
|
B03, C01, C02, X02
|
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA
|
|