Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Công nghệ vật liệu dệt, may
7540203 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
|
18.25
(ĐT THPT)
18.25
(Học Bạ)
75.00
(ĐGNL HN)
|
| 2 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Công nghệ dệt, may
7540204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
|
18.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
75.00
(ĐGNL HN)
|
| 3 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Công nghệ dệt, may
7540204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
17.00
(ĐT THPT)
20.33
(Học Bạ)
607.00
(ĐGNL HCM)
20.25
(Kết Hợp)
|
| 4 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Công nghệ dệt, may
7540204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Dệt - May
112 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
60.75
(Kết Hợp)
|
| 6 |
Đại học Sao Đỏ
Mã trường: SDU |
Công nghệ dệt, may
7540204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 7 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Công nghệ dệt, may
7540204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
21.00
(ĐT THPT)
23.50
(Học Bạ)
16.50
(ĐGNL HN)
14.50
(ĐGTD BK)
|
| 8 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Công nghệ Dệt - May
TX1 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
22.48
(ĐT THPT)
22.48
(ĐT THPT)
53.17
(ĐGTD BK)
55.00
(Kết Hợp)
55.00
(CCQT)
|
| 9 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định)
7540204DKD |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
21.00
(ĐT THPT)
23.88
(Học Bạ)
68.75
(ĐGNL HN)
48.75
(ĐGTD BK)
|
| 10 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội)
7540204DKK |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
21.50
(ĐT THPT)
24.44
(Học Bạ)
69.38
(ĐGNL HN)
49.38
(ĐGTD BK)
|
| 11 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định)
7540203DKD |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
20.00
(ĐT THPT)
22.75
(Học Bạ)
67.50
(ĐGNL HN)
47.50
(ĐGTD BK)
|
| 12 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội)
7540203DKK |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
20.00
(ĐT THPT)
22.75
(Học Bạ)
67.50
(ĐGNL HN)
47.50
(ĐGTD BK)
|
| 13 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKD |
Công nghệ dệt, may
7540204DKD |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
21.00
(ĐT THPT)
23.85
(Học Bạ)
69.38
(ĐGNL HN)
48.75
(ĐGTD BK)
|