100 lượt search
Công nghệ Dệt May

Công nghệ Dệt May

Mã ngành: 7540204 5.0 100 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Công nghệ vật liệu dệt, may

7540203

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN Kết Hợp
18.25 (ĐT THPT)
18.25 (Học Bạ)
75.00 (ĐGNL HN)
2 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Công nghệ dệt, may

7540204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN Kết Hợp
18.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
75.00 (ĐGNL HN)
3 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

Công nghệ dệt, may

7540204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên
17.00 (ĐT THPT)
20.33 (Học Bạ)
607.00 (ĐGNL HCM)
20.25 (Kết Hợp)
4 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Công nghệ dệt, may

7540204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
650.00 (ĐGNL HCM)
5 Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSB

Dệt - May

112

-
Kết Hợp ĐT THPT Ưu Tiên Học Bạ ĐGNL HCM
60.75 (Kết Hợp)
6 Đại học Sao Đỏ

Mã trường: SDU

Công nghệ dệt, may

7540204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
7 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

Công nghệ dệt, may

7540204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
21.00 (ĐT THPT)
23.50 (Học Bạ)
16.50 (ĐGNL HN)
14.50 (ĐGTD BK)
8 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

Công nghệ Dệt - May

TX1

-
ĐT THPT ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
22.48 (ĐT THPT)
22.48 (ĐT THPT)
53.17 (ĐGTD BK)
55.00 (Kết Hợp)
55.00 (CCQT)
9 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

Công nghệ dệt, may (CS Nam Định)

7540204DKD

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
21.00 (ĐT THPT)
23.88 (Học Bạ)
68.75 (ĐGNL HN)
48.75 (ĐGTD BK)
10 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội)

7540204DKK

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
21.50 (ĐT THPT)
24.44 (Học Bạ)
69.38 (ĐGNL HN)
49.38 (ĐGTD BK)
11 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định)

7540203DKD

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
20.00 (ĐT THPT)
22.75 (Học Bạ)
67.50 (ĐGNL HN)
47.50 (ĐGTD BK)
12 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội)

7540203DKK

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
20.00 (ĐT THPT)
22.75 (Học Bạ)
67.50 (ĐGNL HN)
47.50 (ĐGTD BK)
13 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKD

Công nghệ dệt, may

7540204DKD

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
21.00 (ĐT THPT)
23.85 (Học Bạ)
69.38 (ĐGNL HN)
48.75 (ĐGTD BK)