Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội
Mã trường: CCM |
Công nghệ may
7540209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
17.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
|
| 2 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
Mã trường: SKH |
Công nghệ may
7540209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
20.83
(Học Bạ)
11.00
(ĐGNL HN)
11.17
(ĐGTD BK)
14.00
(V-SAT)
|
| 3 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt)
7540209V |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
22.00
(ĐT THPT)
22.98
(ĐT THPT)
21.22
(ĐT THPT)
23.38
(ĐT THPT)
24.88
(Học Bạ)
24.88
(Học Bạ)
844.00
(ĐGNL HCM)
884.00
(ĐGNL HCM)
|