88 lượt search
Toán ứng dụng

Toán ứng dụng

Mã ngành: 7460112 5.0 88 lượt xem 2 tháng trước
icon

Ngành ... là gì?

icon

Điểm chuẩn ngành ...

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Toán ứng dụng

7460112

19.25 ĐT THPT A00, A01, A19, A09, A04, B00, D07, D90, D20, D91, D08, D32, D96, D97, D84, D33, D98, D01 Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: KCN

2 Toán ứng dụng

7460112

21.77 ĐT THPT A00, A01, A02, B00 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

3 Toán ứng dụng

7460112

19.50 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X26 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

4 Toán ứng dụng

7460112

24.70 ĐT THPT A00, A01, D07, X26 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

5 Toán ứng dụng

7460112

26.17 ĐT THPT A00, X06, X07  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

6 Toán ứng dụng

7460112

26.67 ĐT THPT A01  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

7 Toán ứng dụng

7460112

24.54 ĐT THPT A00, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D09, D10, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16, X17, X18, X19, X20, X21, X22, X23, X24, X25, X26, X27, X28, X53, X54, X55, X56, X57 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

8 Toán ứng dụng

7460112

23.85 ĐT THPT A01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

9 Toán ứng dụng

7460112

23.33 ĐT THPT B00 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

10 Toán ứng dụng

7460112

25.48 ĐT THPT C01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

11 Toán ứng dụng

7460112

23.86 ĐT THPT D01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

12 Toán ứng dụng

7460112

22.92 ĐT THPT D07 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

13 Toán ứng dụng

7460112

24.44 ĐT THPT A00, A01, A02, C01, D30 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

14 Toán ứng dụng (chuyên ngành toán tin ứng dụng)

7460112

24.15 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X06 Đại học Giao thông Vận tải

Mã trường: GHA

15 Toán ứng dụng

7460112

26.39 ĐT THPT A00 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

16 Toán ứng dụng

7460112

26.54 ĐT THPT C01, X06 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

17 Toán ứng dụng

7460112

26.14 ĐT THPT A01, D07, D01, X26 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Toán ứng dụng

7460112

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
26.39 (ĐT THPT)
26.54 (ĐT THPT)
26.14 (ĐT THPT)
32.77 (Học Bạ)
32.52 (Học Bạ)
836.00 (ĐGNL HCM)
2 Đại học Giao thông Vận tải

Mã trường: GHA

Toán ứng dụng (chuyên ngành toán tin ứng dụng)

7460112

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK
24.15 (ĐT THPT)
26.09 (Học Bạ)
57.14 (ĐGTD BK)
3 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

Toán ứng dụng

7460112

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp ĐGNL SPHN CCQT
24.44 (ĐT THPT)
27.61 (Học Bạ)
24.44 (Học Bạ)
24.44 (Kết Hợp)
24.00 (ĐGNL SPHN)
24.44 (ĐGNL SPHN)
4 Đại học Quốc tế Đại học Quốc gia TP. HCM

Mã trường: QSQ

Toán ứng dụng (Kỹ thuật Tài chính và Quản trị rủi ro)

7460112

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên
20.00 (ĐT THPT)
740.00 (ĐGNL HCM)
25.00 (Ưu Tiên)
5 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Toán ứng dụng

7460112

-
ĐT THPT ĐGNL HCM V-SAT Thi Riêng
24.54 (ĐT THPT)
23.85 (ĐT THPT)
23.33 (ĐT THPT)
25.48 (ĐT THPT)
23.86 (ĐT THPT)
22.92 (ĐT THPT)
24.54 (ĐGNL HCM)
24.54 (V-SAT)
6 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Toán ứng dụng

7460112

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
21.77 (ĐT THPT)
21.77 (Học Bạ)
21.77 (V-SAT)
7 Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: KCN

Toán ứng dụng

7460112

-
ĐT THPT Kết Hợp Thi Riêng
19.25 (ĐT THPT)
19.25 (Kết Hợp)
64.45 (Thi Riêng)
8 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Toán ứng dụng

7460112

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
19.50 (ĐT THPT)
23.45 (Học Bạ)
23.16 (Học Bạ)
22.83 (Học Bạ)
23.26 (Học Bạ)
700.00 (ĐGNL HCM)
18.40 (ĐGNL SPHN)
19.45 (ĐGNL SPHN)
17.39 (ĐGNL SPHN)
19.67 (ĐGNL SPHN)
9  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Toán ứng dụng

7460112

-
ĐT THPT Kết Hợp Ưu Tiên
26.17 (ĐT THPT)
26.67 (ĐT THPT)
25.37 (Kết Hợp)
25.87 (Kết Hợp)
25.62 (Kết Hợp)
26.12 (Kết Hợp)
23.37 (Kết Hợp)
23.87 (Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
10 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

Toán ứng dụng

7460112

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHN 2 ĐGNL SPHCM
24.70 (ĐT THPT)
28.70 (Học Bạ)
28.70 (Học Bạ)
88.00 (ĐGNL HN)
88.00 (ĐGNL HN)
943.00 (ĐGNL HCM)
943.00 (ĐGNL HCM)
18.00 (ĐGNL SPHN)
18.00 (ĐGNL SPHN)
24.70 (ĐGNL SPHN 2)
943.00 (ĐGNL SPHCM)
icon

Sẽ học gì?

icon

Ra trường làm gì?

icon

Mức lương & triển vọng

icon

Hợp với ai?

icon

Chân dung người làm nghề

icon

Hiểu nhầm với ngành khác

icon

Kiểm chứng nhanh

icon

Câu hỏi thường gặp