92 lượt search
Toán ứng dụng

Toán ứng dụng

Mã ngành: 7460112 5.0 92 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Toán ứng dụng

7460112

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
26.39 (ĐT THPT)
26.54 (ĐT THPT)
26.14 (ĐT THPT)
32.77 (Học Bạ)
32.52 (Học Bạ)
836.00 (ĐGNL HCM)
2 Đại học Giao thông Vận tải

Mã trường: GHA

Toán ứng dụng (chuyên ngành toán tin ứng dụng)

7460112

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK
24.15 (ĐT THPT)
26.09 (Học Bạ)
57.14 (ĐGTD BK)
3 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

Toán ứng dụng

7460112

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp ĐGNL SPHN CCQT
24.44 (ĐT THPT)
27.61 (Học Bạ)
24.44 (Học Bạ)
24.44 (Kết Hợp)
24.00 (ĐGNL SPHN)
24.44 (ĐGNL SPHN)
4 Đại học Quốc tế Đại học Quốc gia TP. HCM

Mã trường: QSQ

Toán ứng dụng (Kỹ thuật Tài chính và Quản trị rủi ro)

7460112

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên
20.00 (ĐT THPT)
740.00 (ĐGNL HCM)
25.00 (Ưu Tiên)
5 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Toán ứng dụng

7460112

-
ĐT THPT ĐGNL HCM V-SAT Thi Riêng
24.54 (ĐT THPT)
23.85 (ĐT THPT)
23.33 (ĐT THPT)
25.48 (ĐT THPT)
23.86 (ĐT THPT)
22.92 (ĐT THPT)
24.54 (ĐGNL HCM)
24.54 (V-SAT)
6 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Toán ứng dụng

7460112

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
21.77 (ĐT THPT)
21.77 (Học Bạ)
21.77 (V-SAT)
7 Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: KCN

Toán ứng dụng

7460112

-
ĐT THPT Kết Hợp Thi Riêng
19.25 (ĐT THPT)
19.25 (Kết Hợp)
64.45 (Thi Riêng)
8 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Toán ứng dụng

7460112

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
19.50 (ĐT THPT)
23.45 (Học Bạ)
23.16 (Học Bạ)
22.83 (Học Bạ)
23.26 (Học Bạ)
700.00 (ĐGNL HCM)
18.40 (ĐGNL SPHN)
19.45 (ĐGNL SPHN)
17.39 (ĐGNL SPHN)
19.67 (ĐGNL SPHN)
9  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Toán ứng dụng

7460112

-
ĐT THPT Kết Hợp Ưu Tiên
26.17 (ĐT THPT)
26.67 (ĐT THPT)
25.37 (Kết Hợp)
25.87 (Kết Hợp)
25.62 (Kết Hợp)
26.12 (Kết Hợp)
23.37 (Kết Hợp)
23.87 (Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
10 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

Toán ứng dụng

7460112

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHN 2 ĐGNL SPHCM
24.70 (ĐT THPT)
28.70 (Học Bạ)
28.70 (Học Bạ)
88.00 (ĐGNL HN)
88.00 (ĐGNL HN)
943.00 (ĐGNL HCM)
943.00 (ĐGNL HCM)
18.00 (ĐGNL SPHN)
18.00 (ĐGNL SPHN)
24.70 (ĐGNL SPHN 2)
943.00 (ĐGNL SPHCM)