Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Toán ứng dụng
7460112 |
19.25 | ĐT THPT | A00, A01, A19, A09, A04, B00, D07, D90, D20, D91, D08, D32, D96, D97, D84, D33, D98, D01 |
Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: KCN |
|
| 2 |
Toán ứng dụng
7460112 |
21.77 | ĐT THPT | A00, A01, A02, B00 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 3 |
Toán ứng dụng
7460112 |
19.50 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07, X26 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
|
| 4 |
Toán ứng dụng
7460112 |
24.70 | ĐT THPT | A00, A01, D07, X26 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
|
| 5 |
Toán ứng dụng
7460112 |
26.17 | ĐT THPT | A00, X06, X07 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 6 |
Toán ứng dụng
7460112 |
26.67 | ĐT THPT | A01 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 7 |
Toán ứng dụng
7460112 |
24.54 | ĐT THPT | A00, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D09, D10, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16, X17, X18, X19, X20, X21, X22, X23, X24, X25, X26, X27, X28, X53, X54, X55, X56, X57 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
|
| 8 |
Toán ứng dụng
7460112 |
23.85 | ĐT THPT | A01 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
|
| 9 |
Toán ứng dụng
7460112 |
23.33 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
|
| 10 |
Toán ứng dụng
7460112 |
25.48 | ĐT THPT | C01 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
|
| 11 |
Toán ứng dụng
7460112 |
23.86 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
|
| 12 |
Toán ứng dụng
7460112 |
22.92 | ĐT THPT | D07 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
|
| 13 |
Toán ứng dụng
7460112 |
24.44 | ĐT THPT | A00, A01, A02, C01, D30 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
|
| 14 |
Toán ứng dụng (chuyên ngành toán tin ứng dụng)
7460112 |
24.15 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07, X06 |
Đại học Giao thông Vận tải
Mã trường: GHA |
|
| 15 |
Toán ứng dụng
7460112 |
26.39 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
|
| 16 |
Toán ứng dụng
7460112 |
26.54 | ĐT THPT | C01, X06 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
|
| 17 |
Toán ứng dụng
7460112 |
26.14 | ĐT THPT | A01, D07, D01, X26 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |