Toán ứng dụng
Sinh viên được đào tạo:
- Mô hình toán học.
- Tối ưu hóa.
- Quy hoạch tuyến tính.
- Quy hoạch động.
- Lý thuyết đồ thị.
- Nghiên cứu vận hành.
- Mô phỏng toán học.
Ứng dụng trong:
- Kinh tế.
- Sản xuất.
- Logistics.
- Tài chính.
- Quản lý hệ thống.
Xác suất thống kê và phân tích dữ liệu
Nội dung gồm:
- Lý thuyết xác suất nâng cao.
- Thống kê toán học.
- Phân tích dữ liệu.
- Khai phá dữ liệu.
- Mô hình dự báo.
- Phân tích dữ liệu lớn.
Sinh viên học cách:
- Thu thập dữ liệu.
- Xử lý dữ liệu.
- Phân tích xu hướng.
- Xây dựng mô hình dự đoán.
Khoa học dữ liệu (Data Science)
Sinh viên có thể được học:
- Data Mining.
- Machine Learning.
- Data Visualization.
- Big Data.
- Phân tích dữ liệu bằng Python.
- Học máy ứng dụng.
Các nội dung chuyên sâu:
- Hồi quy.
- Phân loại dữ liệu.
- Phân cụm.
- Giảm chiều dữ liệu.
- Mô hình dự báo.
Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence)
Sinh viên được tiếp cận:
- Nhập môn trí tuệ nhân tạo.
- Học máy.
- Học sâu (Deep Learning).
- Mạng nơ-ron nhân tạo.
- Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
- Thị giác máy tính.
Ứng dụng:
- Nhận diện hình ảnh.
- Chatbot.
- Hệ thống gợi ý.
- Dự báo thông minh.
- Tự động hóa.
Thuật toán và tối ưu hóa
Sinh viên học:
- Thiết kế thuật toán.
- Phân tích độ phức tạp thuật toán.
- Thuật toán tìm kiếm.
- Thuật toán tối ưu.
- Thuật toán học máy.
- Tối ưu hệ thống.
Đây là nền tảng quan trọng cho các vị trí:
- Kỹ sư phần mềm.
- Kỹ sư AI.
- Chuyên gia dữ liệu.
Mô hình hóa và mô phỏng
Sinh viên được học:
- Xây dựng mô hình toán.
- Phân tích hệ thống.
- Mô phỏng máy tính.
- Dự báo xu hướng.
- Đánh giá kết quả mô hình.
Ứng dụng trong:
- Kinh tế.
- Kỹ thuật.
- Khoa học tự nhiên.
- Tài chính.
- Quản lý.
4. Kiến thức chuyên sâu theo hướng lựa chọn
Tùy chương trình đào tạo, sinh viên có thể lựa chọn các hướng:
Hướng Khoa học dữ liệu
Học:
- Phân tích dữ liệu nâng cao.
- Big Data.
- Machine Learning.
- Data Visualization.
- AI ứng dụng.
Định hướng nghề:
- Data Analyst.
- Data Scientist.
- Data Engineer.
Hướng Trí tuệ nhân tạo
Học:
- Deep Learning.
- Computer Vision.
- Natural Language Processing.
- AI Algorithms.
- Intelligent Systems.
Định hướng nghề:
- AI Engineer.
- Machine Learning Engineer.
- Research Engineer.
Hướng Công nghệ thông tin
Học:
- Phát triển phần mềm.
- Cơ sở dữ liệu.
- Hệ thống thông tin.
- Lập trình ứng dụng.
- An toàn thông tin.
Định hướng nghề:
- Software Developer.
- System Engineer.
- IT Consultant.
Hướng Toán ứng dụng
Học:
- Mô hình hóa.
- Tối ưu hóa.
- Toán tài chính.
- Nghiên cứu vận hành.
- Mô phỏng.
Định hướng nghề:
- Chuyên viên phân tích.
- Nhà nghiên cứu.
- Chuyên gia tối ưu.
5. Kiến thức tài chính – định lượng (một số chương trình)
Một số chương trình có thể đào tạo:
- Toán tài chính.
- Mô hình rủi ro.
- Phân tích đầu tư.
- Thống kê tài chính.
- Mô hình dự báo thị trường.
Ứng dụng trong:
- Ngân hàng.
- Bảo hiểm.
- Chứng khoán.
- Quỹ đầu tư.
6. Thực hành và dự án
Sinh viên được tham gia:
- Bài tập lập trình.
- Dự án phân tích dữ liệu.
- Xây dựng mô hình toán.
- Dự án AI.
- Dự án phần mềm.
- Cuộc thi lập trình.
- Nghiên cứu khoa học.
Quy trình thực hành:
Thu thập dữ liệu → Phân tích bài toán → Xây dựng mô hình → Lập trình → Kiểm thử → Đánh giá kết quả.
7. Thực tập và khóa luận tốt nghiệp
Sinh viên có thể thực tập tại:
- Công ty công nghệ.
- Ngân hàng.
- Công ty tài chính.
- Doanh nghiệp dữ liệu.
- Viện nghiên cứu.
- Trường đại học.
- Trung tâm chuyển đổi số.
Khóa luận/dự án tốt nghiệp có thể tập trung vào:
- Ứng dụng AI.
- Phân tích dữ liệu.
- Xây dựng thuật toán.
- Mô hình toán học.
- Phát triển phần mềm.
- Tối ưu hệ thống.