Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Quản trị nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
27.10
(ĐT THPT)
27.10
(ĐGNL HN)
109.00
(ĐGNL HN)
973.00
(ĐGNL HCM)
27.10
(ĐGNL HCM)
75.67
(ĐGTD BK)
27.10
(ĐGTD BK)
27.10
(Kết Hợp)
27.10
(CCQT)
1538.00
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế)
7310101_3 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.79
(ĐT THPT)
26.79
(ĐGNL HN)
107.00
(ĐGNL HN)
26.79
(ĐGNL HCM)
961.00
(ĐGNL HCM)
74.10
(ĐGTD BK)
26.79
(ĐGTD BK)
26.79
(Kết Hợp)
26.79
(CCQT)
1530.00
(CCQT)
|
| 3 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Kinh tế và QL NNL (ngành Kinh tế)
73101013 |
- |
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
22.02
(ĐGNL HN)
22.02
(ĐGNL HCM)
22.02
(ĐGTD BK)
26.95
(Kết Hợp)
22.02
(Kết Hợp)
25.83
(CCQT)
|
| 4 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Quản trị nhân lực - CT CLC2
7340404_CLC2 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.50
(ĐT THPT)
106.00
(ĐGNL HN)
26.50
(ĐGNL HN)
950.00
(ĐGNL HCM)
26.50
(ĐGNL HCM)
72.63
(ĐGTD BK)
26.50
(ĐGTD BK)
26.50
(Kết Hợp)
26.50
(CCQT)
1523.00
(CCQT)
|
| 5 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Quản trị nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
|
21.25
(ĐT THPT)
21.25
(Học Bạ)
81.00
(ĐGNL HN)
|
| 6 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Quản trị nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học Lao động Xã hội
Mã trường: DLX |
Quản trị nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
|
| 8 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Quản trị nhân lực
FBE4 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
20.00
(ĐT THPT)
23.85
(Học Bạ)
68.89
(ĐGNL HN)
47.89
(ĐGTD BK)
272.46
(V-SAT)
|
| 9 |
Học viện Hàng không Việt Nam
Mã trường: HHK |
Quản trị nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
CCQT
|
21.50
(ĐT THPT)
25.28
(Học Bạ)
93.13
(ĐGNL HN)
740.63
(ĐGNL HCM)
1271.25
(CCQT)
26.50
(CCQT)
33.06
(CCQT)
|
| 10 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Quản trị nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
22.10
(ĐT THPT)
23.60
(ĐT THPT)
807.00
(ĐGNL HCM)
22.10
(CCQT)
|
| 11 |
Đại học Công đoàn
Mã trường: LDA |
Quản trị nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
|
18.60
(ĐT THPT)
|
| 12 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Quản trị nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Quản trị nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
26.00
(ĐT THPT)
27.00
(Học Bạ)
830.00
(ĐGNL HCM)
|
| 14 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Quản trị Nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 15 |
Đại học Kinh tế - Đại học Huế
Mã trường: DHK |
Quản trị nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
640.00
(ĐGNL HCM)
|
| 16 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Quản trị Nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh
Mã trường: SKV |
Quản trị nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 18 |
Trường Quản trị và Kinh doanh - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHD |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài
7900103 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
|
20.50
(ĐT THPT)
70.00
(ĐGNL HN)
20.50
(Kết Hợp)
|
| 19 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực) - Chương trình tiên tiến
F7340101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
25.51
(ĐT THPT)
25.76
(ĐT THPT)
26.01
(ĐT THPT)
30.66
(Học Bạ)
810.00
(ĐGNL HCM)
|
| 20 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Quản trị nhân lực
7340404 |
- |
CCQT
ĐT THPT
|
60.00
(CCQT)
|
| 21 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Quản trị nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 22 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Quản trị nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
18.80
(Học Bạ)
640.00
(ĐGNL HCM)
|
| 23 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Quản trị nhân lực
7340404-Hà Nội |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
24.20
(ĐT THPT)
26.20
(ĐT THPT)
24.20
(Học Bạ)
24.20
(ĐGNL HN)
24.20
(ĐGNL HCM)
24.20
(Kết Hợp)
24.20
(CCQT)
|
| 24 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Quản trị nhân lực
7340404-Quảng Nam |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
19.00
(ĐT THPT)
18.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(ĐGNL HN)
18.00
(ĐGNL HCM)
18.00
(Kết Hợp)
18.00
(CCQT)
|
| 25 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp)
TM37 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
Học Bạ
|
25.60
(ĐT THPT)
104.00
(ĐGNL HN)
72.60
(ĐGTD BK)
25.60
(Kết Hợp)
25.60
(Kết Hợp)
|
| 26 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)
TM38 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
Học Bạ
|
24.80
(ĐT THPT)
99.12
(ĐGNL HN)
68.12
(ĐGTD BK)
24.80
(Kết Hợp)
24.80
(Kết Hợp)
28.22
(Kết Hợp)
|
| 27 |
Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTE |
Quản trị nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
V-SAT
|
18.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
18.00
(ĐGNL HN)
18.00
(V-SAT)
|
| 28 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn)
7340404S |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
20.50
(ĐT THPT)
786.00
(ĐGNL HCM)
|
| 29 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
Quản trị nhân lực
7340404 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Khác
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
53.60
(ĐGNL HN)
37.44
(ĐGTD BK)
15.00
15.00
(Khác)
|