Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Quản trị văn phòng
7340406 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
|
20.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
75.00
(ĐGNL HN)
|
| 2 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Quản trị văn phòng
7340406 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
27.20
(ĐT THPT)
22.80
(ĐT THPT)
23.80
(ĐT THPT)
23.80
(ĐT THPT)
790.00
(ĐGNL HCM)
28.30
(Ưu Tiên)
27.70
(Ưu Tiên)
27.64
(Ưu Tiên)
27.81
(Ưu Tiên)
|
| 3 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Quản trị văn phòng
7340406 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
Thi Riêng
|
23.32
(ĐT THPT)
21.70
(ĐT THPT)
21.70
(ĐGNL HCM)
21.70
(V-SAT)
|
| 4 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Quản trị văn phòng
7340406 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
6.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Quản trị văn phòng
7340406 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.45
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.49
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
19.01
(Học Bạ)
|
| 6 |
Đại học Thành Đô
Mã trường: TDD |
Quản trị Văn phòng
7340406 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 7 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Quản trị văn phòng
7340406 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
19.50
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
21.00
(Học Bạ)
19.50
(V-SAT)
|
| 8 |
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT |
Quản trị văn phòng
7340406 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(Kết Hợp)
|
| 9 |
Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương
Mã trường: DKB |
Quản trị văn phòng
7340406 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
14.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
14.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Phương Đông
Mã trường: DPD |
Quản trị văn phòng
7340406 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
40.00
(ĐGTD BK)
|
| 11 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Quản trị văn phòng
7340406 |
- |
ĐT THPT
|
22.70
(ĐT THPT)
22.70
(ĐT THPT)
24.70
(ĐT THPT)
25.70
(ĐT THPT)
|
| 12 |
Đại học Phạm Văn Đồng
Mã trường: DPQ |
Quản trị văn phòng
7340406 |
- |
ĐT THPT
|
15.00
(ĐT THPT)
|
| 13 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Quản trị văn phòng
7340406-Hà Nội |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
24.05
(ĐT THPT)
26.05
(ĐT THPT)
24.05
(Học Bạ)
24.05
(ĐGNL HN)
24.05
(ĐGNL HCM)
24.05
(Kết Hợp)
24.05
(CCQT)
|
| 14 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Quản trị văn phòng
7340406-Quảng Nam |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
16.00
(ĐT THPT)
17.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
16.00
(ĐGNL HN)
16.00
(ĐGNL HCM)
16.00
(Kết Hợp)
16.00
(CCQT)
|
| 15 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng
7340406-01-Hà Nội |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
24.05
(ĐT THPT)
26.05
(ĐT THPT)
24.05
(Học Bạ)
24.05
(ĐGNL HN)
24.05
(ĐGNL HCM)
24.05
(Kết Hợp)
24.05
(CCQT)
|
| 16 |
Học viện Quản lý Giáo dục
Mã trường: HVQ |
Quản trị văn phòng
7340406 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
24.38
(ĐT THPT)
25.50
(Học Bạ)
84.52
(ĐGNL HN)
57.62
(ĐGTD BK)
23.38
(ĐGNL SPHN)
|