Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học văn hóa TP HCM
Mã trường: VHS |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hội
7229042A |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
25.95
(ĐT THPT)
26.95
(Học Bạ)
|
| 2 |
Đại học văn hóa TP HCM
Mã trường: VHS |
Ngành Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch
7229042B |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
25.25
(ĐT THPT)
25.75
(Học Bạ)
|
| 3 |
Đại học văn hóa TP HCM
Mã trường: VHS |
Quản lý văn hóa
7229042C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
24.10
(ĐT THPT)
25.10
(Học Bạ)
|
| 4 |
Đại học văn hóa TP HCM
Mã trường: VHS |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch
7229042D |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
26.55
(ĐT THPT)
27.55
(Học Bạ)
|
| 5 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Quản lý văn hóa
7229042 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
24.99
(ĐT THPT)
22.57
(ĐT THPT)
23.82
(ĐT THPT)
21.97
(ĐT THPT)
22.08
(ĐT THPT)
24.88
(ĐT THPT)
27.82
(Học Bạ)
883.59
(ĐGNL HCM)
359.13
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH |
Phát triển công nghiệp văn hóa
7229042A |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
22.83
(ĐT THPT)
24.83
(ĐT THPT)
23.33
(ĐT THPT)
25.90
(Học Bạ)
|
| 7 |
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật
7229042C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
27.21
(ĐT THPT)
25.71
(ĐT THPT)
25.21
(ĐT THPT)
27.64
(Học Bạ)
24.71
(Kết Hợp)
|
| 8 |
Đại học Tân Trào
Mã trường: TQU |
Quản lý văn hóa
7229042 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
22.60
(ĐT THPT)
22.60
(Học Bạ)
|
| 9 |
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU |
Quản lý văn hóa
7229042 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
17.00
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
19.50
(Kết Hợp)
19.50
(CCQT)
|
| 10 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
Quản lý văn hóa
7229042 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
Quản lý văn hóa
7229042 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Khác
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
53.60
(ĐGNL HN)
37.44
(ĐGTD BK)
15.00
15.00
(Khác)
|
| 12 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Quản lý văn hoá
7229042 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
18.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
18.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 13 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Ọuản lý văn hóa
7229042 |
- |
ĐT THPT
|
21.25
(ĐT THPT)
21.25
(ĐT THPT)
21.25
(ĐT THPT)
23.25
(ĐT THPT)
|
| 14 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Quản lý văn hóa
7229042 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 15 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Quản lý văn hóa
7229042-Hà Nội |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
23.55
(ĐT THPT)
25.55
(ĐT THPT)
23.55
(Học Bạ)
23.55
(ĐGNL HN)
23.55
(ĐGNL HCM)
23.55
(Kết Hợp)
23.55
(CCQT)
|
| 16 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
Quản lý văn hóa
7229042 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
18.30
(Học Bạ)
80.00
(ĐGNL HN)
640.00
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH |
Quản lý di sản văn hóa
7229042B |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
24.44
(ĐT THPT)
23.94
(ĐT THPT)
25.94
(ĐT THPT)
26.79
(Học Bạ)
|
| 18 |
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH |
Tổ chức sự kiện văn hóa
7229042D |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
25.55
(ĐT THPT)
26.05
(ĐT THPT)
27.55
(ĐT THPT)
27.87
(Học Bạ)
25.05
(Kết Hợp)
|
| 19 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa
7229042-01-Hà Nội |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
25.55
(ĐT THPT)
23.55
(ĐT THPT)
23.55
(Học Bạ)
23.55
(ĐGNL HN)
23.55
(ĐGNL HCM)
23.55
(Kết Hợp)
23.55
(CCQT)
|