93 lượt search
Quản lý văn hóa

Quản lý văn hóa

Mã ngành: 7229042 5.0 93 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành Quản lý văn hóa

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Quản lý văn hoá

7229042

18.00 ĐT THPT C00, C03, C19, D14 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

2 Quản lý văn hóa

7229042

15.00 ĐT THPT C00, C04, C20, X74, D66, X78 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

3 Quản lý văn hóa

7229042

17.00 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D14, D15, D65, X70 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

4 Quản lý văn hóa

7229042

22.60 ĐT THPT C00, C19, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X74 Đại học Tân Trào

Mã trường: TQU

5 Phát triển công nghiệp văn hóa

7229042A

22.83 ĐT THPT D01 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

6 Phát triển công nghiệp văn hóa

7229042A

24.83 ĐT THPT C00, X70 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

7 Phát triển công nghiệp văn hóa

7229042A

23.33 ĐT THPT C03, C04, D14, D15, X01, X78 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

8 Quản lý di sản văn hóa

7229042B

24.44 ĐT THPT C03, C04, D14, D15, X01, X78 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

9 Quản lý di sản văn hóa

7229042B

23.94 ĐT THPT D01 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

10 Quản lý di sản văn hóa

7229042B

25.94 ĐT THPT C00, X70 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

11 Tổ chức hoạt động nghệ thuật

7229042C

27.21 ĐT THPT C00, X70 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

12 Tổ chức hoạt động nghệ thuật

7229042C

25.71 ĐT THPT C03, C04, D14, D15, X01, X78 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

13 Tổ chức hoạt động nghệ thuật

7229042C

25.21 ĐT THPT D01 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

14 Tổ chức sự kiện văn hóa

7229042D

25.55 ĐT THPT D01 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

15 Tổ chức sự kiện văn hóa

7229042D

26.05 ĐT THPT C03, C04, D14, D15, X01, X78 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

16 Tổ chức sự kiện văn hóa

7229042D

27.55 ĐT THPT C00, X70 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

17 Quản lý văn hóa

7229042

16.00 ĐT THPT C00, C03, C19, D14, X70 Đại học Khoa học - Đại học Huế

Mã trường: DHT

18 Quản lý văn hóa

7229042

24.99 ĐT THPT C20, X74 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

19 Quản lý văn hóa

7229042

22.57 ĐT THPT D14 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

20 Quản lý văn hóa

7229042

23.82 ĐT THPT C00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

21 Quản lý văn hóa

7229042

21.97 ĐT THPT C03 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

22 Quản lý văn hóa

7229042

22.08 ĐT THPT C04 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

23 Quản lý văn hóa

7229042

24.88 ĐT THPT C19, X70 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

24 Quản lý văn hóa

7229042

15.00 ĐT THPT C00, C03, C04, B03, D01, X02, X17, M06 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

25 Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hội

7229042A

25.95 ĐT THPT C00, C14, D01, D14, D15 Đại học văn hóa TP HCM

Mã trường: VHS

26 Quản lý văn hóa

7229042C

24.10 ĐT THPT R01, R02, R03, R04 Đại học văn hóa TP HCM

Mã trường: VHS

27 Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch

7229042D

26.55 ĐT THPT C00, C14, D01, D14, D15 Đại học văn hóa TP HCM

Mã trường: VHS

28 Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa

7229042-01-Hà Nội

25.55 ĐT THPT C00, X74 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

29 Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa

7229042-01-Hà Nội

23.55 ĐT THPT D01, D14, D15 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

30 Quản lý văn hóa

7229042-Hà Nội

23.55 ĐT THPT D01, D14, D15 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

31 Quản lý văn hóa

7229042-Hà Nội

25.55 ĐT THPT C00, X74 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH