90 lượt search
Chính trị học

Chính trị học

Mã ngành: 7310201 5.0 90 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Học viện Cán bộ TP. HCM

Mã trường: HVC

Chính trị học

7310201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
22.50 (ĐT THPT)
26.02 (Học Bạ)
93.00 (ĐGNL HN)
833.00 (ĐGNL HCM)
2 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

Chính trị học

7310201

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp ĐGNL SPHN CCQT
24.75 (ĐT THPT)
25.50 (ĐT THPT)
24.75 (Học Bạ)
27.82 (Học Bạ)
24.75 (Kết Hợp)
24.75 (ĐGNL SPHN)
24.00 (ĐGNL SPHN)
3 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

Chính trị học

7310201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
16.52 (ĐT THPT)
18.14 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
19.29 (Học Bạ)
19.97 (Học Bạ)
18.70 (Học Bạ)
18.60 (Học Bạ)
19.77 (Học Bạ)
4 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Chính trị học

7310201B

-
5 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Chính trị học

7310201C

-
6 Đại học Tân Trào

Mã trường: TQU

Chính trị học

7310201

-
ĐT THPT Học Bạ
19.60 (ĐT THPT)
19.60 (Học Bạ)
7 Đại học Thành Đông

Mã trường: DDB

Chính trị học

7310201

-
ĐT THPT Học Bạ
14.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
8 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Chính trị học

7310201

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
26.29 (ĐT THPT)
26.29 (Học Bạ)
26.29 (V-SAT)
9 Đại học Hà Tĩnh

Mã trường: HHT

Chính trị học

7310201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK ĐGNL SPHN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
601.00 (ĐGNL HCM)
34.09 (ĐGTD BK)
10.60 (ĐGNL SPHN)
10 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

Chính trị học

7310201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK
21.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
21.00 (ĐGNL SPHN)
11 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế

527

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
24.58 (ĐT THPT)
25.08 (ĐT THPT)
27.33 (Học Bạ)
26.66 (Kết Hợp)
12 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa

530

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
22.98 (ĐT THPT)
23.48 (ĐT THPT)
26.02 (Học Bạ)
25.23 (Kết Hợp)
13 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển

531

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
23.07 (ĐT THPT)
23.57 (ĐT THPT)
26.09 (Học Bạ)
25.31 (Kết Hợp)
14 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh

533

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
23.17 (ĐT THPT)
23.67 (ĐT THPT)
26.17 (Học Bạ)
25.40 (Kết Hợp)
15 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách

538

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
24.10 (ĐT THPT)
24.60 (ĐT THPT)
26.93 (Học Bạ)
26.23 (Kết Hợp)
16 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

Chính trị học

7310201

-
ĐT THPT
23.25 (ĐT THPT)
23.25 (ĐT THPT)
21.25 (ĐT THPT)
22.25 (ĐT THPT)
17 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

Chính trị học

7310201-Hà Nội

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
23.35 (ĐT THPT)
25.35 (ĐT THPT)
23.35 (Học Bạ)
23.35 (ĐGNL HN)
23.35 (ĐGNL HCM)
23.35 (Kết Hợp)
23.35 (CCQT)
18 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Chính trị học

7310201

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Ưu Tiên
25.10 (ĐT THPT)
25.10 (ĐGNL SPHN)
25.10 (Ưu Tiên)
19 Đại học Thái Bình

Mã trường: DTB

Chính trị học

7310201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK
16.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
20 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học

7310201-01-Hà Nội

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
23.35 (ĐT THPT)
25.35 (ĐT THPT)
23.35 (Học Bạ)
23.35 (ĐGNL HN)
23.35 (ĐGNL HCM)
23.35 (Kết Hợp)
23.35 (CCQT)
21 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

Chính trị học

7310201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
14.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
22 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

Chính trị học

7310201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
16.00 (ĐT THPT)
18.13 (Học Bạ)
16.00 (Học Bạ)
65.00 (ĐGNL HN)
16.00 (ĐGNL HN)
45.29 (ĐGTD BK)
16.00 (ĐGTD BK)
12.00 (ĐGNL SPHN)
16.00 (ĐGNL SPHN)