Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Học viện Cán bộ TP. HCM
Mã trường: HVC |
Chính trị học
7310201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
22.50
(ĐT THPT)
26.02
(Học Bạ)
93.00
(ĐGNL HN)
833.00
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
Chính trị học
7310201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
CCQT
|
24.75
(ĐT THPT)
25.50
(ĐT THPT)
24.75
(Học Bạ)
27.82
(Học Bạ)
24.75
(Kết Hợp)
24.75
(ĐGNL SPHN)
24.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 3 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Chính trị học
7310201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.52
(ĐT THPT)
18.14
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
19.29
(Học Bạ)
19.97
(Học Bạ)
18.70
(Học Bạ)
18.60
(Học Bạ)
19.77
(Học Bạ)
|
| 4 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Chính trị học
7310201B |
- |
|
|
| 5 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Chính trị học
7310201C |
- |
|
|
| 6 |
Đại học Tân Trào
Mã trường: TQU |
Chính trị học
7310201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.60
(ĐT THPT)
19.60
(Học Bạ)
|
| 7 |
Đại học Thành Đông
Mã trường: DDB |
Chính trị học
7310201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Chính trị học
7310201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
26.29
(ĐT THPT)
26.29
(Học Bạ)
26.29
(V-SAT)
|
| 9 |
Đại học Hà Tĩnh
Mã trường: HHT |
Chính trị học
7310201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
601.00
(ĐGNL HCM)
34.09
(ĐGTD BK)
10.60
(ĐGNL SPHN)
|
| 10 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Chính trị học
7310201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
21.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
21.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 11 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế
527 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
24.58
(ĐT THPT)
25.08
(ĐT THPT)
27.33
(Học Bạ)
26.66
(Kết Hợp)
|
| 12 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa
530 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
22.98
(ĐT THPT)
23.48
(ĐT THPT)
26.02
(Học Bạ)
25.23
(Kết Hợp)
|
| 13 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển
531 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
23.07
(ĐT THPT)
23.57
(ĐT THPT)
26.09
(Học Bạ)
25.31
(Kết Hợp)
|
| 14 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh
533 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
23.17
(ĐT THPT)
23.67
(ĐT THPT)
26.17
(Học Bạ)
25.40
(Kết Hợp)
|
| 15 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách
538 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
24.10
(ĐT THPT)
24.60
(ĐT THPT)
26.93
(Học Bạ)
26.23
(Kết Hợp)
|
| 16 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Chính trị học
7310201 |
- |
ĐT THPT
|
23.25
(ĐT THPT)
23.25
(ĐT THPT)
21.25
(ĐT THPT)
22.25
(ĐT THPT)
|
| 17 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Chính trị học
7310201-Hà Nội |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
23.35
(ĐT THPT)
25.35
(ĐT THPT)
23.35
(Học Bạ)
23.35
(ĐGNL HN)
23.35
(ĐGNL HCM)
23.35
(Kết Hợp)
23.35
(CCQT)
|
| 18 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Chính trị học
7310201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
|
25.10
(ĐT THPT)
25.10
(ĐGNL SPHN)
25.10
(Ưu Tiên)
|
| 19 |
Đại học Thái Bình
Mã trường: DTB |
Chính trị học
7310201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
16.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 20 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học
7310201-01-Hà Nội |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
23.35
(ĐT THPT)
25.35
(ĐT THPT)
23.35
(Học Bạ)
23.35
(ĐGNL HN)
23.35
(ĐGNL HCM)
23.35
(Kết Hợp)
23.35
(CCQT)
|
| 21 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Chính trị học
7310201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 22 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
Chính trị học
7310201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
16.00
(ĐT THPT)
18.13
(Học Bạ)
16.00
(Học Bạ)
65.00
(ĐGNL HN)
16.00
(ĐGNL HN)
45.29
(ĐGTD BK)
16.00
(ĐGTD BK)
12.00
(ĐGNL SPHN)
16.00
(ĐGNL SPHN)
|