Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chính trị học
7310201 |
21.00 | ĐT THPT | C00, C03, C19, D14 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 2 |
Chính trị học
7310201 |
15.00 | ĐT THPT | A00, C00, C03, C04, C14, D01, X01 |
Đại học Hà Tĩnh
Mã trường: HHT |
|
| 3 |
Chính trị học
7310201 |
16.00 | ĐT THPT | C00, C03, C12, C19, D14, X70 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 4 |
Chính trị học
7310201 |
26.29 | ĐT THPT | C00, C19, D14, D15 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 5 |
Chính trị học
7310201 |
19.60 | ĐT THPT | C00, C19, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X74 |
Đại học Tân Trào
Mã trường: TQU |
|
| 6 |
Chính trị học
7310201 |
16.00 | ĐT THPT | A00, C00, D01, X01 |
Đại học Thái Bình
Mã trường: DTB |
|
| 7 |
Chính trị học
7310201 |
25.10 | ĐT THPT | X70, X74, X78 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 8 |
Chính trị học
7310201 |
16.52 | ĐT THPT | C00, C20, D01, X74, Y07, Y08, Y09 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
|
| 9 |
Chính trị học
7310201 |
14.00 | ĐT THPT | C03, C14, C19, C20, D01, D09, D15, D66, X01, X70, X74, X78 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
|
| 10 |
Chính trị học
7310201 |
24.75 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
|
| 11 |
Chính trị học
7310201 |
25.50 | ĐT THPT | D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, D71, X78, X90 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
|
| 12 |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học
7310201-01-Hà Nội |
23.35 | ĐT THPT | C04, D01 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
|
| 13 |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học
7310201-01-Hà Nội |
25.35 | ĐT THPT | C00, X74, X01 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
|
| 14 |
Chính trị học
7310201-Hà Nội |
23.35 | ĐT THPT | C04, D01 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
|
| 15 |
Chính trị học
7310201-Hà Nội |
25.35 | ĐT THPT | C00, X74, X01 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
|
| 16 |
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế
527 |
24.58 | ĐT THPT | D01, X02 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 17 |
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế
527 |
25.08 | ĐT THPT | C03, X01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 18 |
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa
530 |
22.98 | ĐT THPT | D01, X02 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 19 |
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa
530 |
23.48 | ĐT THPT | C03, X01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 20 |
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển
531 |
23.07 | ĐT THPT | D01, X02 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 21 |
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển
531 |
23.57 | ĐT THPT | C03, X01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 22 |
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh
533 |
23.17 | ĐT THPT | D01, X02 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 23 |
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh
533 |
23.67 | ĐT THPT | C03, X01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 24 |
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách
538 |
24.10 | ĐT THPT | D01, X02 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 25 |
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách
538 |
24.60 | ĐT THPT | C03, X01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 26 |
Chính trị học
7310201 |
22.50 | ĐT THPT | A01, C00, C03, C04, C14, D01 |
Học viện Cán bộ TP. HCM
Mã trường: HVC |