| 1 |
Văn học
7229030
|
27.38
|
ĐT THPT
|
C00, C03, D14
|
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS)
|
|
| 2 |
Văn học
7229030
|
16.00
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C12, C19, D14, X70
|
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT
|
|
| 3 |
Văn học
7229030
|
26.50
|
ĐT THPT
|
C00, D01, D14, D15
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 4 |
Văn học
7229030
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C04, C00, D14, D15, D01
|
Đại học Tây Đô
Mã trường: DTD
|
|
| 5 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông)
7229030
|
22.60
|
ĐT THPT
|
C00, C19, X70, C20, X74, D01, D14, D15
|
Đại học Khánh Hòa
Mã trường: UKH
|
|
| 6 |
Văn học
7229030
|
25.29
|
ĐT THPT
|
D14, D15, X70, X74, X78
|
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN
|
|
| 7 |
Văn học
7229030
|
21.15
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, C09, C14, C19, C20, D01, X01, X70, X74
|
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT
|
|
| 8 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí)
7229030
|
21.00
|
ĐT THPT
|
C00, X70, D14, X71, X74, D15, X75, X78, Y07, X79
|
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL
|
|
| 9 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông)
7229030
|
16.50
|
ĐT THPT
|
C00, C04, D01, D14, D15, X70, X74, X78
|
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU
|
|
| 10 |
Văn học
7229030
|
25.17
|
ĐT THPT
|
C00, D14, D15, X70, X74
|
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN
|
|
| 11 |
Văn học (CTĐT Giáo viên)
7229030
|
19.15
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84
|
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ
|
|
| 12 |
Văn học
7229030
|
27.64
|
ĐT THPT
|
C00, D01
|
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH
|
|
| 13 |
Văn học
7229030
|
22.00
|
ĐT THPT
|
C00, C19, D01, D14, X70
|
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT
|
|
| 14 |
Ngành Văn học
7229030
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, D01, D14, D15
|
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT
|
|
| 15 |
Văn học
7229030
|
27.38
|
ĐT THPT
|
C00, D14, C03
|
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS
|
|
| 16 |
Văn học
7229030
|
26.00
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 17 |
Văn học
7229030
|
23.04
|
ĐT THPT
|
C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 18 |
Văn học
7229030
|
22.72
|
ĐT THPT
|
A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 19 |
Văn học (Ứng dụng)
7229030
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, D01, D14, D15, X70, X78
|
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD
|
|
| 20 |
Văn học
7229030
|
27.47
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 21 |
Văn học
7229030
|
28.97
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 22 |
Văn học
7229030
|
27.97
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 23 |
Văn học
7229030
|
26.92
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 24 |
Văn học
7229030
|
23.15
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 25 |
Văn học
7229030
|
24.60
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 26 |
Văn học
7229030
|
25.77
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM
|
|
| 27 |
Văn học
7229030
|
26.52
|
ĐT THPT
|
C03, C04, D01, D04, D14, D65
|
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM
|
|
| 28 |
Văn học
7229030
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78
|
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL
|
|
| 29 |
Văn học
7229030
|
16.85
|
ĐT THPT
|
C00, D01, D14, D15, C14, C16, X01, X70
|
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH
|
|