Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.85
(ĐT THPT)
19.44
(Học Bạ)
672.00
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 3 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
26.92
(ĐT THPT)
23.15
(ĐT THPT)
24.60
(ĐT THPT)
830.00
(ĐGNL HCM)
28.11
(Ưu Tiên)
28.80
(Ưu Tiên)
28.30
(Ưu Tiên)
28.60
(Ưu Tiên)
|
| 4 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Ưu Tiên
Học Bạ
Thi Riêng
|
27.47
(ĐT THPT)
28.97
(ĐT THPT)
27.97
(ĐT THPT)
26.16
(Kết Hợp)
27.41
(Kết Hợp)
26.66
(Kết Hợp)
26.16
(Kết Hợp)
27.41
(Kết Hợp)
26.66
(Kết Hợp)
26.16
(Kết Hợp)
27.41
(Kết Hợp)
26.66
(Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
|
| 5 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
26.00
(ĐT THPT)
23.04
(ĐT THPT)
22.72
(ĐT THPT)
789.00
(ĐGNL HCM)
27.89
(Ưu Tiên)
|
| 6 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
27.38
(ĐT THPT)
26.67
(Học Bạ)
|
| 7 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 8 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
22.00
(ĐT THPT)
23.50
(Học Bạ)
110.00
(ĐGNL HN)
880.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Văn học
7229030C |
- |
|
|
| 10 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Văn học
7229030D |
- |
|
|
| 11 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
14.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
|
| 12 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
Văn học (CTĐT Giáo viên)
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
V-SAT
|
19.15
(ĐT THPT)
20.77
(Học Bạ)
66.00
(ĐGNL HN)
50.30
(ĐGTD BK)
19.15
(Kết Hợp)
19.15
(V-SAT)
|
| 13 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
25.17
(ĐT THPT)
26.78
(Học Bạ)
921.40
(ĐGNL HCM)
|
| 14 |
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU |
Văn học (Văn báo chí truyền thông)
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
16.50
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
19.00
(Kết Hợp)
19.00
(CCQT)
|
| 15 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí)
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
21.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
90.00
(ĐGNL HN)
800.00
(ĐGNL HCM)
|
| 16 |
Đại học Tây Đô
Mã trường: DTD |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 17 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
26.50
(ĐT THPT)
26.50
(Học Bạ)
26.50
(V-SAT)
|
| 18 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
CCQT
|
25.77
(ĐT THPT)
26.52
(ĐT THPT)
28.55
(Học Bạ)
25.77
(Học Bạ)
25.77
(Kết Hợp)
25.77
(ĐGNL SPHN)
25.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 19 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
25.29
(ĐT THPT)
28.16
(Học Bạ)
27.52
(Học Bạ)
28.16
(Học Bạ)
27.52
(Học Bạ)
894.00
(ĐGNL HCM)
21.71
(ĐGNL SPHN)
20.91
(ĐGNL SPHN)
|
| 20 |
Đại học Khánh Hòa
Mã trường: UKH |
Văn học (Báo chí - Truyền thông)
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
22.60
(ĐT THPT)
24.60
(Học Bạ)
819.00
(ĐGNL HCM)
|
| 21 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
|
27.64
(ĐT THPT)
27.64
(ĐGNL SPHN)
27.64
(Ưu Tiên)
|
| 22 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Văn học (Ứng dụng)
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 23 |
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
21.15
(ĐT THPT)
21.15
(Học Bạ)
21.15
(Kết Hợp)
|
| 24 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
16.00
(ĐT THPT)
18.13
(Học Bạ)
16.00
(Học Bạ)
65.00
(ĐGNL HN)
16.00
(ĐGNL HN)
16.00
(ĐGTD BK)
45.29
(ĐGTD BK)
16.00
(ĐGNL SPHN)
12.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 25 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
Văn học
7229030 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
|
27.38
(ĐT THPT)
26.67
(Học Bạ)
|