89 lượt search
Văn học

Văn học

Mã ngành: 7229030 5.0 89 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Văn học

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
16.85 (ĐT THPT)
19.44 (Học Bạ)
672.00 (ĐGNL HCM)
2 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Văn học

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
3 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Văn học

7229030

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
26.92 (ĐT THPT)
23.15 (ĐT THPT)
24.60 (ĐT THPT)
830.00 (ĐGNL HCM)
28.11 (Ưu Tiên)
28.80 (Ưu Tiên)
28.30 (Ưu Tiên)
28.60 (Ưu Tiên)
4  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Văn học

7229030

-
ĐT THPT Kết Hợp Ưu Tiên Học Bạ Thi Riêng
27.47 (ĐT THPT)
28.97 (ĐT THPT)
27.97 (ĐT THPT)
26.16 (Kết Hợp)
27.41 (Kết Hợp)
26.66 (Kết Hợp)
26.16 (Kết Hợp)
27.41 (Kết Hợp)
26.66 (Kết Hợp)
26.16 (Kết Hợp)
27.41 (Kết Hợp)
26.66 (Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
5 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

Văn học

7229030

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
26.00 (ĐT THPT)
23.04 (ĐT THPT)
22.72 (ĐT THPT)
789.00 (ĐGNL HCM)
27.89 (Ưu Tiên)
6 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

Văn học

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
27.38 (ĐT THPT)
26.67 (Học Bạ)
7 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Văn học

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
8 Đại học Khoa học - Đại học Huế

Mã trường: DHT

Văn học

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
22.00 (ĐT THPT)
23.50 (Học Bạ)
110.00 (ĐGNL HN)
880.00 (ĐGNL HCM)
9 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Văn học

7229030C

-
10 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Văn học

7229030D

-
11 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

Văn học

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ
14.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
12 Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTZ

Văn học (CTĐT Giáo viên)

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp V-SAT
19.15 (ĐT THPT)
20.77 (Học Bạ)
66.00 (ĐGNL HN)
50.30 (ĐGTD BK)
19.15 (Kết Hợp)
19.15 (V-SAT)
13 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

Văn học

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
25.17 (ĐT THPT)
26.78 (Học Bạ)
921.40 (ĐGNL HCM)
14 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

Văn học (Văn báo chí truyền thông)

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
16.50 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
19.00 (Kết Hợp)
19.00 (CCQT)
15 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí)

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
21.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
90.00 (ĐGNL HN)
800.00 (ĐGNL HCM)
16 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

Văn học

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
17 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Văn học

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
26.50 (ĐT THPT)
26.50 (Học Bạ)
26.50 (V-SAT)
18 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

Văn học

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp ĐGNL SPHN CCQT
25.77 (ĐT THPT)
26.52 (ĐT THPT)
28.55 (Học Bạ)
25.77 (Học Bạ)
25.77 (Kết Hợp)
25.77 (ĐGNL SPHN)
25.00 (ĐGNL SPHN)
19 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Văn học

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
25.29 (ĐT THPT)
28.16 (Học Bạ)
27.52 (Học Bạ)
28.16 (Học Bạ)
27.52 (Học Bạ)
894.00 (ĐGNL HCM)
21.71 (ĐGNL SPHN)
20.91 (ĐGNL SPHN)
20 Đại học Khánh Hòa

Mã trường: UKH

Văn học (Báo chí - Truyền thông)

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
22.60 (ĐT THPT)
24.60 (Học Bạ)
819.00 (ĐGNL HCM)
21 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Văn học

7229030

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Ưu Tiên
27.64 (ĐT THPT)
27.64 (ĐGNL SPHN)
27.64 (Ưu Tiên)
22 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Văn học (Ứng dụng)

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
6.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
23 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

Văn học

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
21.15 (ĐT THPT)
21.15 (Học Bạ)
21.15 (Kết Hợp)
24 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

Văn học

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
16.00 (ĐT THPT)
18.13 (Học Bạ)
16.00 (Học Bạ)
65.00 (ĐGNL HN)
16.00 (ĐGNL HN)
16.00 (ĐGTD BK)
45.29 (ĐGTD BK)
16.00 (ĐGNL SPHN)
12.00 (ĐGNL SPHN)
25 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

Văn học

7229030

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
27.38 (ĐT THPT)
26.67 (Học Bạ)