Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch và lữ hành)
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
34.25
(ĐT THPT)
34.25
(Học Bạ)
34.00
(Học Bạ)
750.00
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch và quản lý du lịch)
7310630Q |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
33.30
(ĐT THPT)
34.25
(Học Bạ)
34.00
(Học Bạ)
750.00
(ĐGNL HCM)
|
| 3 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch và Quản lý du lịch) - Chất lượng cao
F7310630Q |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
28.60
(ĐT THPT)
27.00
(Học Bạ)
27.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch và Quản lý du lịch) - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
FA7310630Q |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
24.00
(ĐT THPT)
28.00
(Học Bạ)
28.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
28.00
(Ưu Tiên)
28.00
(Ưu Tiên)
28.00
(Ưu Tiên)
|
| 5 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch và lữ hành) - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa
N7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
22.00
(ĐT THPT)
25.00
(Học Bạ)
25.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
28.00
(Ưu Tiên)
|
| 6 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Thi Riêng
|
21.88
(ĐT THPT)
23.88
(ĐT THPT)
22.88
(ĐT THPT)
21.88
(ĐGNL HN)
21.88
(ĐGTD BK)
21.88
(Kết Hợp)
22.88
(Kết Hợp)
21.88
(ĐGNL SPHN)
23.88
(ĐGNL SPHN)
22.88
(ĐGNL SPHN)
|
| 9 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
2.00
(Học Bạ)
5.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
18.00
(CCQT)
800.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 10 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
CCQT
|
24.72
(ĐT THPT)
25.47
(ĐT THPT)
24.72
(Học Bạ)
27.80
(Học Bạ)
24.72
(Kết Hợp)
24.72
(ĐGNL SPHN)
24.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 11 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
27.20
(ĐT THPT)
22.00
(ĐT THPT)
23.40
(ĐT THPT)
23.50
(ĐT THPT)
790.00
(ĐGNL HCM)
27.40
(Ưu Tiên)
27.70
(Ưu Tiên)
27.31
(Ưu Tiên)
28.10
(Ưu Tiên)
|
| 12 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
Thi Riêng
|
21.00
(ĐT THPT)
22.62
(ĐT THPT)
21.00
(ĐGNL HCM)
21.00
(V-SAT)
|
| 13 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
Thi Riêng
|
25.95
(ĐT THPT)
27.45
(ĐT THPT)
26.45
(ĐT THPT)
25.89
(Kết Hợp)
25.14
(Kết Hợp)
24.64
(Kết Hợp)
24.64
(Kết Hợp)
25.89
(Kết Hợp)
25.14
(Kết Hợp)
24.64
(Kết Hợp)
25.89
(Kết Hợp)
25.14
(Kết Hợp)
|
| 14 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
25.25
(ĐT THPT)
25.36
(ĐT THPT)
21.20
(ĐT THPT)
24.19
(ĐT THPT)
22.34
(ĐT THPT)
22.45
(ĐT THPT)
27.95
(Học Bạ)
895.39
(ĐGNL HCM)
363.51
(V-SAT)
|
| 15 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
23.13
(ĐT THPT)
20.75
(ĐT THPT)
19.80
(ĐT THPT)
656.00
(ĐGNL HCM)
26.57
(Ưu Tiên)
24.26
(Ưu Tiên)
|
| 16 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
Việt Nam học (chuyên ngành Văn hóa du lịch)
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
26.87
(ĐT THPT)
25.96
(Học Bạ)
|
| 17 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 18 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Mã trường: DHF |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 19 |
Đại học Phú Xuân
Mã trường: DPX |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
|
| 20 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Việt Nam học
7310630C |
- |
|
|
| 21 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Việt Nam học
7310630D |
- |
|
|
| 22 |
Đại học Thành Đô
Mã trường: TDD |
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch)
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 23 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
|
| 24 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHN 2
ĐGNL SPHCM
|
26.30
(ĐT THPT)
27.78
(Học Bạ)
27.78
(Học Bạ)
89.00
(ĐGNL HN)
89.00
(ĐGNL HN)
1003.00
(ĐGNL HCM)
1003.00
(ĐGNL HCM)
19.00
(ĐGNL SPHN)
19.00
(ĐGNL SPHN)
26.30
(ĐGNL SPHN 2)
1003.00
(ĐGNL SPHCM)
|
| 25 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
16.50
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
68.00
(ĐGNL HN)
625.00
(ĐGNL HCM)
|
| 26 |
Đại học Sao Đỏ
Mã trường: SDU |
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch)
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
|
| 27 |
Đại học Tây Đô
Mã trường: DTD |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 28 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Việt Nam học (Chuyên ngành Hướng dẫn viên du lịch)
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
24.63
(ĐT THPT)
27.25
(Học Bạ)
|
| 29 |
Đại học Bình Dương
Mã trường: DBD |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 30 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Việt Nam học
7310630 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
6.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|