86 lượt search
Việt Nam Học

Việt Nam Học

Mã ngành: 7310630 5.0 86 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch và lữ hành)

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
34.25 (ĐT THPT)
34.25 (Học Bạ)
34.00 (Học Bạ)
750.00 (ĐGNL HCM)
2 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch và quản lý du lịch)

7310630Q

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
33.30 (ĐT THPT)
34.25 (Học Bạ)
34.00 (Học Bạ)
750.00 (ĐGNL HCM)
3 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch và Quản lý du lịch) - Chất lượng cao

F7310630Q

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
28.60 (ĐT THPT)
27.00 (Học Bạ)
27.00 (Học Bạ)
650.00 (ĐGNL HCM)
4 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch và Quản lý du lịch) - Chương trình đại học bằng tiếng Anh

FA7310630Q

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
24.00 (ĐT THPT)
28.00 (Học Bạ)
28.00 (Học Bạ)
650.00 (ĐGNL HCM)
28.00 (Ưu Tiên)
28.00 (Ưu Tiên)
28.00 (Ưu Tiên)
5 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch và lữ hành) - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa

N7310630

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
22.00 (ĐT THPT)
25.00 (Học Bạ)
25.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
28.00 (Ưu Tiên)
6 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
7 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
8 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Thi Riêng
21.88 (ĐT THPT)
23.88 (ĐT THPT)
22.88 (ĐT THPT)
21.88 (ĐGNL HN)
21.88 (ĐGTD BK)
21.88 (Kết Hợp)
22.88 (Kết Hợp)
21.88 (ĐGNL SPHN)
23.88 (ĐGNL SPHN)
22.88 (ĐGNL SPHN)
9 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
2.00 (Học Bạ)
5.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
18.00 (CCQT)
800.00 (CCQT)
200.00 (V-SAT)
10 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp ĐGNL SPHN CCQT
24.72 (ĐT THPT)
25.47 (ĐT THPT)
24.72 (Học Bạ)
27.80 (Học Bạ)
24.72 (Kết Hợp)
24.72 (ĐGNL SPHN)
24.00 (ĐGNL SPHN)
11 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
27.20 (ĐT THPT)
22.00 (ĐT THPT)
23.40 (ĐT THPT)
23.50 (ĐT THPT)
790.00 (ĐGNL HCM)
27.40 (Ưu Tiên)
27.70 (Ưu Tiên)
27.31 (Ưu Tiên)
28.10 (Ưu Tiên)
12 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT ĐGNL HCM V-SAT Thi Riêng
21.00 (ĐT THPT)
22.62 (ĐT THPT)
21.00 (ĐGNL HCM)
21.00 (V-SAT)
13  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ Thi Riêng
25.95 (ĐT THPT)
27.45 (ĐT THPT)
26.45 (ĐT THPT)
25.89 (Kết Hợp)
25.14 (Kết Hợp)
24.64 (Kết Hợp)
24.64 (Kết Hợp)
25.89 (Kết Hợp)
25.14 (Kết Hợp)
24.64 (Kết Hợp)
25.89 (Kết Hợp)
25.14 (Kết Hợp)
14 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
25.25 (ĐT THPT)
25.36 (ĐT THPT)
21.20 (ĐT THPT)
24.19 (ĐT THPT)
22.34 (ĐT THPT)
22.45 (ĐT THPT)
27.95 (Học Bạ)
895.39 (ĐGNL HCM)
363.51 (V-SAT)
15 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
23.13 (ĐT THPT)
20.75 (ĐT THPT)
19.80 (ĐT THPT)
656.00 (ĐGNL HCM)
26.57 (Ưu Tiên)
24.26 (Ưu Tiên)
16 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

Việt Nam học (chuyên ngành Văn hóa du lịch)

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
26.87 (ĐT THPT)
25.96 (Học Bạ)
17 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
18 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Mã trường: DHF

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
19 Đại học Phú Xuân

Mã trường: DPX

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ
17.00 (ĐT THPT)
20 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Việt Nam học

7310630C

-
21 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Việt Nam học

7310630D

-
22 Đại học Thành Đô

Mã trường: TDD

Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch)

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
23 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ
17.00 (ĐT THPT)
21.00 (Học Bạ)
24 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHN 2 ĐGNL SPHCM
26.30 (ĐT THPT)
27.78 (Học Bạ)
27.78 (Học Bạ)
89.00 (ĐGNL HN)
89.00 (ĐGNL HN)
1003.00 (ĐGNL HCM)
1003.00 (ĐGNL HCM)
19.00 (ĐGNL SPHN)
19.00 (ĐGNL SPHN)
26.30 (ĐGNL SPHN 2)
1003.00 (ĐGNL SPHCM)
25 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
16.50 (ĐT THPT)
19.50 (Học Bạ)
68.00 (ĐGNL HN)
625.00 (ĐGNL HCM)
26 Đại học Sao Đỏ

Mã trường: SDU

Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch)

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
27 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
28 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Việt Nam học (Chuyên ngành Hướng dẫn viên du lịch)

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ
24.63 (ĐT THPT)
27.25 (Học Bạ)
29 Đại học Bình Dương

Mã trường: DBD

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
30 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Việt Nam học

7310630

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
6.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)