83 lượt search
Việt Nam Học

Việt Nam Học

Mã ngành: 7310630 5.0 83 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành Việt Nam Học

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Việt Nam học (chuyên ngành Văn hóa du lịch)

7310630

26.87 ĐT THPT C00, C19, D14, X70 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

2 Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch)

7310630

22.00 ĐT THPT C00, C03, C19, D14 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

3 Việt Nam học

7310630

15.00 ĐT THPT D01, C04, C00, D14, A07, D15, X78, X74, X70 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

4 Việt Nam học (Văn hóa du lịch)

7310630

20.80 ĐT THPT C00, C19, X70, C20, X74, D01, D14, D15 Đại học Khánh Hòa

Mã trường: UKH

5 Việt Nam học

7310630

15.00 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D14, D15 Đại học Phú Yên

Mã trường: DPY

6 Việt Nam học

7310630

23.50 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D15, X70 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

7 Việt Nam học

7310630

14.00 ĐT THPT C00, D145, X70, X74 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

8 Việt Nam học

7310630

16.50 ĐT THPT D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

9 Việt Nam học

7310630

26.30 ĐT THPT C00, D01, X70, X74 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

10 Việt Nam học

7310630

16.00 ĐT THPT C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTZ

11 Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch)

7310630

16.00 ĐT THPT A00, A01, C0G, C00, D01, D09 Đại học Thành Đô

Mã trường: TDD

12 Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam)

7310630

20.00 ĐT THPT D01, D14 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

13 Việt Nam học

7310630

15.00 ĐT THPT C00, D01, D14, D15, D66, X78 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Mã trường: DHF

14 Ngành Việt Nam học

7310630

15.00 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D14, D15 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

15 Việt Nam học (chuyên ngành Văn hóa du lịch)

7310630

26.87 ĐT THPT C00, D14, C19, X70 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

16 Việt Nam học

7310630

23.13 ĐT THPT C00 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

17 Việt Nam học

7310630

20.75 ĐT THPT C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

18 Việt Nam học

7310630

19.80 ĐT THPT A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

19 Việt Nam học

7310630

25.25 ĐT THPT C19, X70 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

20 Việt Nam học

7310630

25.36 ĐT THPT C20, X74 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

21 Việt Nam học

7310630

21.20 ĐT THPT D01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

22 Việt Nam học

7310630

24.19 ĐT THPT C00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

23 Việt Nam học

7310630

22.34 ĐT THPT C03 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

24 Việt Nam học

7310630

22.45 ĐT THPT C04 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

25 Việt Nam học

7310630

25.95 ĐT THPT C00  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

26 Việt Nam học

7310630

27.45 ĐT THPT D01  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

27 Việt Nam học

7310630

26.45 ĐT THPT D14  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

28 Việt Nam học

7310630

23.03 ĐT THPT D01, D11, D12, D14, D15, X79 Đại học Công đoàn

Mã trường: LDA

29 Việt Nam học

7310630

21.00 ĐT THPT B03, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

30 Việt Nam học

7310630

22.62 ĐT THPT C01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

31 Việt Nam học

7310630

27.20 ĐT THPT C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

32 Việt Nam học

7310630

22.00 ĐT THPT D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

33 Việt Nam học

7310630

23.40 ĐT THPT D14 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

34 Việt Nam học

7310630

23.50 ĐT THPT D15 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

35 Việt Nam học

7310630

24.72 ĐT THPT C00 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

36 Việt Nam học

7310630

25.47 ĐT THPT C03, C19, D14, D65, X70 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

37 Việt Nam học

7310630

15.00 ĐT THPT C00, C20, D01, D14, D15, X71 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

38 Việt Nam học

7310630

21.88 ĐT THPT D01 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

39 Việt Nam học

7310630

23.88 ĐT THPT C00 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

40 Việt Nam học

7310630

22.88 ĐT THPT C03, C04, D14, D15 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

41 Việt Nam học

7310630

15.00 ĐT THPT C00, D01, D14, D15, C16, X01, X70, X74 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH