| 1 |
Xã hội học
7310301
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, C01, C03, C04, C14, D01
|
Đại học Bình Dương
Mã trường: DBD
|
|
| 2 |
Xã hội học
7310301
|
26.12
|
ĐT THPT
|
A01, C00, C19, D01
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 3 |
Xã hội học
7310301
|
17.00
|
ĐT THPT
|
D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07
|
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL
|
|
| 4 |
Xã hội học (mới)
7310301
|
25.80
|
ĐT THPT
|
C00, D14, X70
|
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH
|
|
| 5 |
Xã hội học
7310301
|
15.50
|
ĐT THPT
|
C00, C19, D01, D14, X70
|
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT
|
|
| 6 |
Xã hội học
7310301
|
23.70
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C07, D01, D14, X70
|
Đại học Công đoàn
Mã trường: LDA
|
|
| 7 |
Xã hội học
7310301
|
23.90
|
ĐT THPT
|
A00
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 8 |
Xã hội học
7310301
|
26.90
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 9 |
Xã hội học
7310301
|
23.10
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 10 |
Xã hội học
7310301
|
23.40
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 11 |
Xã hội học
HVN12
|
22.00
|
ĐT THPT
|
C00, C01, C03, D01, D14, D15, X03, X04, X70, X74
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Mã trường: HVN
|
|
| 12 |
Xã hội học
7310301
|
24.44
|
ĐT THPT
|
D01, X02
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT
|
|
| 13 |
Xã hội học
7310301
|
24.94
|
ĐT THPT
|
C03, X01
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT
|
|
| 14 |
Xã hội học
7310301
|
23.00
|
ĐT THPT
|
D01, D02, D03, D04, D05, D06, DD2, X01
|
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS
|
|
| 15 |
Xã hội học
7310301
|
24.00
|
ĐT THPT
|
C00, C14, C19, C20, D14, D15, D41, D42, D43, D44, D45, D61, D62, D63, D64, D65, D66, D67, D68, D69, D70, D71, DH1, DH5, DH6, X70, X74, X78, X82, X86, X90, X94, X98, Y03
|
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS
|
|
| 16 |
Xã hội học
7310301
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, C00, C04, D01, C16, X01, X70, X74
|
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH
|
|
| 17 |
Xã hội học
7310301
|
31.51
|
ĐT THPT
|
C01, C03, C04, D14
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 18 |
Xã hội học
7310301
|
31.26
|
ĐT THPT
|
D01, C02
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 19 |
Xã hội học
7310301
|
31.76
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 20 |
Xã hội học - Chương trình tiên tiến
F7310301
|
27.86
|
ĐT THPT
|
D14, C04, C03, C01
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 21 |
Xã hội học - Chương trình tiên tiến
F7310301
|
28.11
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 22 |
Xã hội học - Chương trình tiên tiến
F7310301
|
27.61
|
ĐT THPT
|
D01, C02
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|