86 lượt search
Xã hội học

Xã hội học

Mã ngành: 7310301 5.0 86 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành Xã hội học

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Xã hội học

7310301

15.00 ĐT THPT A00, C01, C03, C04, C14, D01 Đại học Bình Dương

Mã trường: DBD

2 Xã hội học

7310301

26.12 ĐT THPT A01, C00, C19, D01 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

3 Xã hội học

7310301

17.00 ĐT THPT D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

4 Xã hội học (mới)

7310301

25.80 ĐT THPT C00, D14, X70 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

5 Xã hội học

7310301

15.50 ĐT THPT C00, C19, D01, D14, X70 Đại học Khoa học - Đại học Huế

Mã trường: DHT

6 Xã hội học

7310301

23.70 ĐT THPT C00, C03, C07, D01, D14, X70 Đại học Công đoàn

Mã trường: LDA

7 Xã hội học

7310301

23.90 ĐT THPT A00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

8 Xã hội học

7310301

26.90 ĐT THPT C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

9 Xã hội học

7310301

23.10 ĐT THPT D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

10 Xã hội học

7310301

23.40 ĐT THPT D14 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

11 Xã hội học

HVN12

22.00 ĐT THPT C00, C01, C03, D01, D14, D15, X03, X04, X70, X74 Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Mã trường: HVN

12 Xã hội học

7310301

24.44 ĐT THPT D01, X02 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

13 Xã hội học

7310301

24.94 ĐT THPT C03, X01 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

14 Xã hội học

7310301

23.00 ĐT THPT D01, D02, D03, D04, D05, D06, DD2, X01 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

15 Xã hội học

7310301

24.00 ĐT THPT C00, C14, C19, C20, D14, D15, D41, D42, D43, D44, D45, D61, D62, D63, D64, D65, D66, D67, D68, D69, D70, D71, DH1, DH5, DH6, X70, X74, X78, X82, X86, X90, X94, X98, Y03 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

16 Xã hội học

7310301

15.00 ĐT THPT A00, C00, C04, D01, C16, X01, X70, X74 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

17 Xã hội học

7310301

31.51 ĐT THPT C01, C03, C04, D14 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

18 Xã hội học

7310301

31.26 ĐT THPT D01, C02 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

19 Xã hội học

7310301

31.76 ĐT THPT C00 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

20 Xã hội học - Chương trình tiên tiến

F7310301

27.86 ĐT THPT D14, C04, C03, C01 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

21 Xã hội học - Chương trình tiên tiến

F7310301

28.11 ĐT THPT C00 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

22 Xã hội học - Chương trình tiên tiến

F7310301

27.61 ĐT THPT D01, C02 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT