Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Xã hội học
7310301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
31.51
(ĐT THPT)
31.26
(ĐT THPT)
31.76
(ĐT THPT)
36.88
(Học Bạ)
36.88
(Học Bạ)
886.00
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Xã hội học
7310301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 3 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Xã hội học
7310301 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
23.00
(ĐT THPT)
24.00
(ĐT THPT)
837.00
(ĐGNL HCM)
23.00
(CCQT)
|
| 4 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam
Mã trường: HPN |
Xã hội học
7310301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
23.50
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 5 |
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Mã trường: HVN |
Xã hội học
HVN12 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
22.00
(ĐT THPT)
25.00
(Học Bạ)
|
| 6 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Xã hội học
7310301 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
23.90
(ĐT THPT)
26.90
(ĐT THPT)
23.10
(ĐT THPT)
23.40
(ĐT THPT)
823.00
(ĐGNL HCM)
28.30
(Ưu Tiên)
27.61
(Ưu Tiên)
28.10
(Ưu Tiên)
27.90
(Ưu Tiên)
|
| 7 |
Đại học Công đoàn
Mã trường: LDA |
Xã hội học
7310301 |
- |
ĐT THPT
|
23.70
(ĐT THPT)
|
| 8 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
Xã hội học
7310301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.50
(ĐT THPT)
18.16
(Học Bạ)
78.00
(ĐGNL HN)
620.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
Xã hội học
7310301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Xã hội học
7310301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
26.12
(ĐT THPT)
26.12
(Học Bạ)
26.12
(V-SAT)
|
| 11 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Xã hội học
7310301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
24.44
(ĐT THPT)
24.94
(ĐT THPT)
27.21
(Học Bạ)
26.53
(Kết Hợp)
|
| 12 |
Đại học Bình Dương
Mã trường: DBD |
Xã hội học
7310301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Xã hội học - Chương trình tiên tiến
F7310301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
27.86
(ĐT THPT)
28.11
(ĐT THPT)
27.61
(ĐT THPT)
32.94
(Học Bạ)
836.00
(ĐGNL HCM)
|
| 14 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Xã hội học (mới)
7310301 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
|
25.80
(ĐT THPT)
25.80
(ĐGNL SPHN)
25.80
(Ưu Tiên)
|