Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Nam á học
7310620 |
20.80 | ĐT THPT | D01, D02, D03, D04, D05, D06, DD2, X01 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
|
| 2 |
Đông Nam á học
7310620 |
21.80 | ĐT THPT | C00, C14, C19, C20, D14, D15, D41, D42, D43, D44, D45, D61, D62, D63, D64, D65, D66, D67, D68, D69, D70, D71, DH1, DH5, DH6, X70, X74, X78, X82, X86, X90, X94, X98, Y03 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |