84 lượt search
Lịch sử

Lịch sử

Mã ngành: 7229010 5.0 84 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Lịch sử

7229010

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
22.20 (ĐT THPT)
24.60 (ĐT THPT)
23.90 (ĐT THPT)
27.20 (ĐT THPT)
755.00 (ĐGNL HCM)
28.11 (Ưu Tiên)
27.03 (Ưu Tiên)
28.50 (Ưu Tiên)
28.05 (Ưu Tiên)
2 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

Lịch sử (chuyên ngành Quan hệ quốc tế)

7229010

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
27.00 (ĐT THPT)
26.10 (Học Bạ)
3 Đại học Khoa học - Đại học Huế

Mã trường: DHT

Lịch sử

7229010

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
22.00 (ĐT THPT)
23.50 (Học Bạ)
110.00 (ĐGNL HN)
880.00 (ĐGNL HCM)
4 Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTZ

Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật

7229010

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp V-SAT
19.05 (ĐT THPT)
20.70 (Học Bạ)
66.00 (ĐGNL HN)
50.10 (ĐGTD BK)
19.05 (Kết Hợp)
19.05 (V-SAT)
5 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

Lịch sử

7229010

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
20.00 (ĐT THPT)
23.00 (Học Bạ)
85.00 (ĐGNL HN)
780.00 (ĐGNL HCM)
6 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Lịch sử

7229010

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
35.76 (ĐT THPT)
35.26 (ĐT THPT)
34.76 (ĐT THPT)
37.43 (Học Bạ)
35.80 (Kết Hợp)
7 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

Lịch sử

7229010

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.00 (ĐT THPT)
25.00 (Học Bạ)
24.00 (ĐGNL HCM)
810.00 (ĐGNL HCM)
8 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Lịch sử

7229010

-
ĐT THPT ĐGNL HCM V-SAT
27.02 (ĐT THPT)
27.02 (ĐGNL HCM)
27.02 (V-SAT)
9 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Lịch sử (mới)

7229010

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Ưu Tiên
27.75 (ĐT THPT)
27.75 (ĐGNL SPHN)
27.75 (Ưu Tiên)
10 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

Lịch sử (chuyên ngành Quan hệ quốc tế)

7229010

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
27.00 (ĐT THPT)
26.10 (Học Bạ)