Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Lịch sử
7229010 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
22.20
(ĐT THPT)
24.60
(ĐT THPT)
23.90
(ĐT THPT)
27.20
(ĐT THPT)
755.00
(ĐGNL HCM)
28.11
(Ưu Tiên)
27.03
(Ưu Tiên)
28.50
(Ưu Tiên)
28.05
(Ưu Tiên)
|
| 2 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
Lịch sử (chuyên ngành Quan hệ quốc tế)
7229010 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
27.00
(ĐT THPT)
26.10
(Học Bạ)
|
| 3 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
Lịch sử
7229010 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
22.00
(ĐT THPT)
23.50
(Học Bạ)
110.00
(ĐGNL HN)
880.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật
7229010 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
V-SAT
|
19.05
(ĐT THPT)
20.70
(Học Bạ)
66.00
(ĐGNL HN)
50.10
(ĐGTD BK)
19.05
(Kết Hợp)
19.05
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
Lịch sử
7229010 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
20.00
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
85.00
(ĐGNL HN)
780.00
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Lịch sử
7229010 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
35.76
(ĐT THPT)
35.26
(ĐT THPT)
34.76
(ĐT THPT)
37.43
(Học Bạ)
35.80
(Kết Hợp)
|
| 7 |
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU |
Lịch sử
7229010 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.00
(ĐT THPT)
25.00
(Học Bạ)
24.00
(ĐGNL HCM)
810.00
(ĐGNL HCM)
|
| 8 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Lịch sử
7229010 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
|
27.02
(ĐT THPT)
27.02
(ĐGNL HCM)
27.02
(V-SAT)
|
| 9 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Lịch sử (mới)
7229010 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
|
27.75
(ĐT THPT)
27.75
(ĐGNL SPHN)
27.75
(Ưu Tiên)
|
| 10 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
Lịch sử (chuyên ngành Quan hệ quốc tế)
7229010 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
|
27.00
(ĐT THPT)
26.10
(Học Bạ)
|