Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lịch sử (chuyên ngành Quan hệ quốc tế)
7229010 |
27.00 | ĐT THPT | C00, C19, D14, X70 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
|
| 2 |
Lịch sử
7229010 |
24.00 | ĐT THPT | C00, D14, X17, X70 |
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU |
|
| 3 |
Lịch sử
7229010 |
20.00 | ĐT THPT | C00, X70, D14, X72, X73, X71 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
|
| 4 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật
7229010 |
19.05 | ĐT THPT | C00, C03, C04, C14, C19, D01, D10, D66, D84 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
|
| 5 |
Lịch sử (mới)
7229010 |
27.75 | ĐT THPT | C00, C03, D14 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 6 |
Lịch sử
7229010 |
22.00 | ĐT THPT | C00, C03, C19, D14, X70 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
|
| 7 |
Lịch sử (chuyên ngành Quan hệ quốc tế)
7229010 |
27.00 | ĐT THPT | C00, D14, C19, X70 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
|
| 8 |
Lịch sử
7229010 |
27.02 | ĐT THPT | C00, C03, C07, C10, C12, D14, X70, X71, X72, X73 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
|
| 9 |
Lịch sử
7229010 |
22.20 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 10 |
Lịch sử
7229010 |
24.60 | ĐT THPT | D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 11 |
Lịch sử
7229010 |
23.90 | ĐT THPT | D15 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 12 |
Lịch sử
7229010 |
27.20 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 13 |
Lịch sử
7229010 |
35.76 | ĐT THPT | X70 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 14 |
Lịch sử
7229010 |
35.26 | ĐT THPT | X71 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 15 |
Lịch sử
7229010 |
34.76 | ĐT THPT | C03, D14 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |