Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Trung Quốc học
7310612 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
21.55
(ĐT THPT)
21.55
(Học Bạ)
|
| 2 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7310612 |
- |
ĐT THPT
|
15.00
(ĐT THPT)
|
| 3 |
Học viện Ngoại giao
Mã trường: HQT |
Trung Quốc học
HQT08-04 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
CCQT
Học Bạ
|
26.09
(ĐT THPT)
27.89
(Kết Hợp)
27.89
(CCQT)
|
| 4 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
Trung Quốc học
7310612 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
V-SAT
ĐGNL HCM
|
19.45
(ĐT THPT)
20.97
(Học Bạ)
67.00
(ĐGNL HN)
50.89
(ĐGTD BK)
19.45
(Kết Hợp)
19.45
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
Trung Quốc học
7310612 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
21.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
90.00
(ĐGNL HN)
800.00
(ĐGNL HCM)
|