Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trung Quốc học
7310612 |
21.00 | ĐT THPT | D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
|
| 2 |
Trung Quốc học
7310612 |
19.45 | ĐT THPT | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D66 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
|
| 3 |
Trung Quốc học
HQT08-04 |
26.09 | ĐT THPT | A00, A01, C00, D01, D04, D07, D09, D10, D14, D15 |
Học viện Ngoại giao
Mã trường: HQT |
|
| 4 |
Trung Quốc học
7310612 |
21.55 | ĐT THPT | D01, D04 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |