| 1 |
Hệ thống thông tin
7480104
|
24.70
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, X26, X06, D07, D08
|
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC
|
|
| 2 |
Hệ thống thông tin (tiên tiến)
7480104_TT
|
24.20
|
ĐT THPT
|
A01, D01, X26, D07, D08
|
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC
|
|
| 3 |
Hệ thống thông tin
7480104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, X02, X03, X04
|
Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai
Mã trường: LNS
|
|
| 4 |
Hệ thống thông tin
7480104
|
21.38
|
ĐT THPT
|
A00, A01, X06, X26
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 5 |
Hệ thống thông tin (CTCLC)
7480104C
|
18.80
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07, X26
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 6 |
Hệ thống thông tin
7480104
|
21.92
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, X01, X05, X06, X25
|
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ
Mã trường: KCC
|
|
| 7 |
Hệ thống thông tin
TLA116
|
21.75
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07, C01, X02, X06, X26
|
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA
|
|
| 8 |
Hệ thống thông tin
7480104
|
17.50
|
ĐT THPT
|
A00, C01, D01, X02, X26
|
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS
|
|
| 9 |
Hệ thống thông tin quản lý
QHQ03
|
19.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, D01, D07, C01, C02, X02, X26
|
Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHQ
|
|
| 10 |
Hệ thống thông tin
CN14
|
26.38
|
ĐT THPT
|
A00, A01, X06, X26, D01
|
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHI
|
|
| 11 |
Hệ thống thông tin
7480104
|
15.20
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, C02, D01, X02, X03, X06, X26, X56
|
Đại học Lâm nghiệp
Mã trường: LNH
|
|
| 12 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý)
7340405_406
|
26.51
|
ĐT THPT
|
A00, A01
|
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK
|
|
| 13 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý)
7340405_406
|
25.75
|
ĐT THPT
|
D01, D07, X25, X26
|
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK
|
|
| 14 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education)
7340405_406H
|
26.30
|
ĐT THPT
|
D01, D07, X25, X26
|
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK
|
|
| 15 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education)
7340405_406H
|
27.27
|
ĐT THPT
|
A00, A01
|
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK
|
|
| 16 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo)
7340405_416
|
25.50
|
ĐT THPT
|
D01, D07, X25, X26
|
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK
|
|
| 17 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo)
7340405_416
|
26.33
|
ĐT THPT
|
A00, A01
|
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK
|
|
| 18 |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin
7480104-01-Hà Nội
|
19.75
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, X06, X26
|
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH
|
|
| 19 |
Hệ thống thông tin
7480104-Hà Nội
|
19.75
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, X06, X26
|
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH
|
|
| 20 |
Hệ thống thông tin
7480104
|
22.20
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A04, D01, D07, X26
|
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS
|
|
| 21 |
Hệ thống thông tin
GTADCHT2
|
21.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07, C01, C02, X02, X03, X26, X27
|
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA
|
|
| 22 |
Hệ thống thông tin
7480104
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A00, X06, X26
|
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL
|
|
| 23 |
Hệ thống thông tin
7480104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07
|
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL
|
|
| 24 |
Hệ thống thông tin
7480104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26
|
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL
|
|
| 25 |
Hệ thống thông tin
7480104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM
Mã trường: DTM
|
|
| 26 |
Hệ thống thông tin
7480104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, D07, X06, X26
|
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN
|
|
| 27 |
Hệ thống thông tin
7480104
|
21.10
|
ĐT THPT
|
A00, A01, X06, X07
|
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN
|
|
| 28 |
Hệ thống thông tin quản lý
MI2
|
27.72
|
ĐT THPT
|
B03, C01, C02, X02
|
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA
|
|
| 29 |
Hệ thống thông tin quản lý
MI2
|
27.72
|
ĐT THPT
|
A00, A01
|
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA
|
|
| 30 |
Hệ thống thông tin
7480104
|
26.38
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07
|
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA
|
|