103 lượt search
Hệ thống thông tin

Hệ thống thông tin

Mã ngành: 7480104 5.0 103 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Hệ thống thông tin

7480104

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
26.38 (ĐT THPT)
26.38 (ĐGNL HN)
105.00 (ĐGNL HN)
26.38 (ĐGNL HCM)
945.00 (ĐGNL HCM)
72.02 (ĐGTD BK)
26.38 (ĐGTD BK)
26.38 (Kết Hợp)
26.38 (CCQT)
1520.00 (CCQT)
2 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Hệ thống thông tin

7480104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK Kết Hợp
21.10 (ĐT THPT)
21.10 (Học Bạ)
50.00 (ĐGTD BK)
3 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM

Mã trường: DTM

Hệ thống thông tin

7480104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.63 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
18.12 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
18.12 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
18.63 (Học Bạ)
4 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

Hệ thống thông tin

7480104

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Thi Riêng
16.00 (ĐT THPT)
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (ĐGNL HN)
16.00 (ĐGTD BK)
16.00 (Kết Hợp)
15.00 (Kết Hợp)
16.00 (ĐGNL SPHN)
15.00 (ĐGNL SPHN)
5 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Hệ thống thông tin

GTADCHT2

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
21.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
72.00 (ĐGNL HN)
49.89 (ĐGTD BK)
13.80 (ĐGNL SPHN)
6 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Hệ thống thông tin

7480104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
22.20 (ĐT THPT)
24.98 (Học Bạ)
697.00 (ĐGNL HCM)
22.20 (Kết Hợp)
22.20 (CCQT)
7 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý)

7340405_406

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT Học Bạ
26.51 (ĐT THPT)
25.75 (ĐT THPT)
924.00 (ĐGNL HCM)
83.00 (Ưu Tiên)
85.33 (Ưu Tiên)
8 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHI

Hệ thống thông tin

CN14

-
ĐT THPT ĐGNL HN CCQT
26.38 (ĐT THPT)
95.00 (ĐGNL HN)
26.38 (CCQT)
9 Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHQ

Hệ thống thông tin quản lý

QHQ03

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
19.50 (ĐT THPT)
67.00 (ĐGNL HN)
10 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

Hệ thống thông tin

7480104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
17.50 (ĐT THPT)
19.69 (Học Bạ)
700.00 (ĐGNL HCM)
13.70 (ĐGNL SPHN)
12.90 (ĐGNL SPHCM)
11 Đại học Thủy lợi

Mã trường: TLA

Hệ thống thông tin

TLA116

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK
21.75 (ĐT THPT)
26.29 (Học Bạ)
56.02 (ĐGTD BK)
12 Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ

Mã trường: KCC

Hệ thống thông tin

7480104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
21.92 (ĐT THPT)
24.60 (Học Bạ)
778.00 (ĐGNL HCM)
13 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Hệ thống thông tin

7480104

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
21.38 (ĐT THPT)
21.38 (Học Bạ)
21.38 (V-SAT)
14 Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM

Mã trường: QSC

Hệ thống thông tin

7480104

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT
24.70 (ĐT THPT)
891.00 (ĐGNL HCM)
27.81 (Ưu Tiên)
27.81 (Ưu Tiên)
29.00 (CCQT)
1344.00 (CCQT)
15 Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM

Mã trường: QSC

Hệ thống thông tin (tiên tiến)

7480104_TT

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT
24.20 (ĐT THPT)
867.00 (ĐGNL HCM)
27.58 (Ưu Tiên)
27.58 (Ưu Tiên)
29.00 (CCQT)
1344.00 (CCQT)
16 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

Hệ thống thông tin quản lý

MI2

-
ĐT THPT ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
27.72 (ĐT THPT)
27.72 (ĐT THPT)
71.07 (ĐGTD BK)
70.05 (Kết Hợp)
73.93 (CCQT)
17 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Hệ thống thông tin

7480104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
18 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

Hệ thống thông tin

7480104

-
ĐT THPT
22.60 (ĐT THPT)
22.60 (ĐT THPT)
22.60 (ĐT THPT)
22.60 (ĐT THPT)
19 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo)

7340405_416

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT Kết Hợp Học Bạ
25.50 (ĐT THPT)
26.33 (ĐT THPT)
917.00 (ĐGNL HCM)
83.68 (Ưu Tiên)
81.81 (Ưu Tiên)
1300.00 (CCQT)
20 Đại học Lâm nghiệp

Mã trường: LNH

Hệ thống thông tin

7480104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
15.20 (ĐT THPT)
18.24 (Học Bạ)
51.00 (ĐGNL HN)
35.50 (ĐGTD BK)
21 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

Hệ thống thông tin

7480104

-
ĐT THPT Học Bạ
21.70 (ĐT THPT)
21.40 (Học Bạ)
22 Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai

Mã trường: LNS

Hệ thống thông tin

7480104

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
23 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Hệ thống thông tin

7480104

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
24 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Hệ thống thông tin

7480104

-
ĐGTD BK
16.00 (ĐGTD BK)
25 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

Hệ thống thông tin

7480104-Hà Nội

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
19.75 (ĐT THPT)
19.75 (Học Bạ)
19.75 (ĐGNL HN)
19.75 (ĐGNL HCM)
19.75 (Kết Hợp)
19.75 (CCQT)
26 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education)

7340405_406H

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT Kết Hợp
26.30 (ĐT THPT)
27.27 (ĐT THPT)
960.00 (ĐGNL HCM)
86.18 (Ưu Tiên)
83.00 (Ưu Tiên)
1340.00 (CCQT)
27 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Hệ thống thông tin (CTCLC)

7480104C

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
18.80 (ĐT THPT)
18.80 (Học Bạ)
18.80 (V-SAT)
28 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin

7480104-01-Hà Nội

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
19.75 (ĐT THPT)
19.75 (Học Bạ)
19.75 (ĐGNL HN)
19.75 (ĐGNL HCM)
19.75 (Kết Hợp)
19.75 (CCQT)