Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Hệ thống thông tin
7480104 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.38
(ĐT THPT)
26.38
(ĐGNL HN)
105.00
(ĐGNL HN)
26.38
(ĐGNL HCM)
945.00
(ĐGNL HCM)
72.02
(ĐGTD BK)
26.38
(ĐGTD BK)
26.38
(Kết Hợp)
26.38
(CCQT)
1520.00
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Hệ thống thông tin
7480104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
21.10
(ĐT THPT)
21.10
(Học Bạ)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 3 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM
Mã trường: DTM |
Hệ thống thông tin
7480104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.63
(Học Bạ)
19.10
(Học Bạ)
18.12
(Học Bạ)
19.10
(Học Bạ)
19.10
(Học Bạ)
18.12
(Học Bạ)
19.10
(Học Bạ)
18.63
(Học Bạ)
|
| 4 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Hệ thống thông tin
7480104 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Thi Riêng
|
16.00
(ĐT THPT)
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(ĐGNL HN)
16.00
(ĐGTD BK)
16.00
(Kết Hợp)
15.00
(Kết Hợp)
16.00
(ĐGNL SPHN)
15.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 5 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Hệ thống thông tin
GTADCHT2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
21.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
72.00
(ĐGNL HN)
49.89
(ĐGTD BK)
13.80
(ĐGNL SPHN)
|
| 6 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Hệ thống thông tin
7480104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
22.20
(ĐT THPT)
24.98
(Học Bạ)
697.00
(ĐGNL HCM)
22.20
(Kết Hợp)
22.20
(CCQT)
|
| 7 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý)
7340405_406 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Kết Hợp
CCQT
Học Bạ
|
26.51
(ĐT THPT)
25.75
(ĐT THPT)
924.00
(ĐGNL HCM)
83.00
(Ưu Tiên)
85.33
(Ưu Tiên)
|
| 8 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHI |
Hệ thống thông tin
CN14 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
CCQT
|
26.38
(ĐT THPT)
95.00
(ĐGNL HN)
26.38
(CCQT)
|
| 9 |
Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHQ |
Hệ thống thông tin quản lý
QHQ03 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
19.50
(ĐT THPT)
67.00
(ĐGNL HN)
|
| 10 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
Hệ thống thông tin
7480104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
|
17.50
(ĐT THPT)
19.69
(Học Bạ)
700.00
(ĐGNL HCM)
13.70
(ĐGNL SPHN)
12.90
(ĐGNL SPHCM)
|
| 11 |
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA |
Hệ thống thông tin
TLA116 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
|
21.75
(ĐT THPT)
26.29
(Học Bạ)
56.02
(ĐGTD BK)
|
| 12 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ
Mã trường: KCC |
Hệ thống thông tin
7480104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
21.92
(ĐT THPT)
24.60
(Học Bạ)
778.00
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Hệ thống thông tin
7480104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
21.38
(ĐT THPT)
21.38
(Học Bạ)
21.38
(V-SAT)
|
| 14 |
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC |
Hệ thống thông tin
7480104 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
|
24.70
(ĐT THPT)
891.00
(ĐGNL HCM)
27.81
(Ưu Tiên)
27.81
(Ưu Tiên)
29.00
(CCQT)
1344.00
(CCQT)
|
| 15 |
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC |
Hệ thống thông tin (tiên tiến)
7480104_TT |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
|
24.20
(ĐT THPT)
867.00
(ĐGNL HCM)
27.58
(Ưu Tiên)
27.58
(Ưu Tiên)
29.00
(CCQT)
1344.00
(CCQT)
|
| 16 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Hệ thống thông tin quản lý
MI2 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
27.72
(ĐT THPT)
27.72
(ĐT THPT)
71.07
(ĐGTD BK)
70.05
(Kết Hợp)
73.93
(CCQT)
|
| 17 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Hệ thống thông tin
7480104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 18 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Hệ thống thông tin
7480104 |
- |
ĐT THPT
|
22.60
(ĐT THPT)
22.60
(ĐT THPT)
22.60
(ĐT THPT)
22.60
(ĐT THPT)
|
| 19 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo)
7340405_416 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
Kết Hợp
Học Bạ
|
25.50
(ĐT THPT)
26.33
(ĐT THPT)
917.00
(ĐGNL HCM)
83.68
(Ưu Tiên)
81.81
(Ưu Tiên)
1300.00
(CCQT)
|
| 20 |
Đại học Lâm nghiệp
Mã trường: LNH |
Hệ thống thông tin
7480104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
15.20
(ĐT THPT)
18.24
(Học Bạ)
51.00
(ĐGNL HN)
35.50
(ĐGTD BK)
|
| 21 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Hệ thống thông tin
7480104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
21.70
(ĐT THPT)
21.40
(Học Bạ)
|
| 22 |
Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai
Mã trường: LNS |
Hệ thống thông tin
7480104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 23 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Hệ thống thông tin
7480104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 24 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Hệ thống thông tin
7480104 |
- |
ĐGTD BK
|
16.00
(ĐGTD BK)
|
| 25 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Hệ thống thông tin
7480104-Hà Nội |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
19.75
(ĐT THPT)
19.75
(Học Bạ)
19.75
(ĐGNL HN)
19.75
(ĐGNL HCM)
19.75
(Kết Hợp)
19.75
(CCQT)
|
| 26 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education)
7340405_406H |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
Kết Hợp
|
26.30
(ĐT THPT)
27.27
(ĐT THPT)
960.00
(ĐGNL HCM)
86.18
(Ưu Tiên)
83.00
(Ưu Tiên)
1340.00
(CCQT)
|
| 27 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Hệ thống thông tin (CTCLC)
7480104C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
18.80
(ĐT THPT)
18.80
(Học Bạ)
18.80
(V-SAT)
|
| 28 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin
7480104-01-Hà Nội |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
19.75
(ĐT THPT)
19.75
(Học Bạ)
19.75
(ĐGNL HN)
19.75
(ĐGNL HCM)
19.75
(Kết Hợp)
19.75
(CCQT)
|