86 lượt search
Hàn Quốc học

Hàn Quốc học

Mã ngành: 7310614 5.0 86 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7310614

-
ĐT THPT
15.00 (ĐT THPT)
2 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Hàn Quốc học

7310614

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
22.25 (ĐT THPT)
22.25 (ĐT THPT)
21.90 (ĐT THPT)
21.90 (ĐT THPT)
775.00 (ĐGNL HCM)
27.60 (Ưu Tiên)
27.00 (Ưu Tiên)
27.30 (Ưu Tiên)
27.94 (Ưu Tiên)
3 Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTZ

Hàn Quốc học

7310614

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp V-SAT ĐGNL HCM
17.25 (ĐT THPT)
19.50 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
17.25 (Kết Hợp)
17.25 (V-SAT)
4 Đại học Bình Dương

Mã trường: DBD

Hàn Quốc học

7310614

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
5 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

Hàn Quốc học

7310614

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
20.05 (ĐT THPT)
25.63 (Học Bạ)
19.00 (ĐGNL HCM)
20.05 (Thi Riêng)