Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hàn Quốc học
7310614 |
15.00 | ĐT THPT | A01, C00, D01, D14, D15, D66 |
Đại học Bình Dương
Mã trường: DBD |
|
| 2 |
Hàn Quốc học
7310614 |
17.25 | ĐT THPT | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, DD2 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
|
| 3 |
Hàn Quốc học
7310614 |
20.05 | ĐT THPT | D01, D09, D10, D14, D15 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDF |
|
| 4 |
Hàn Quốc học
7310614 |
22.25 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 5 |
Hàn Quốc học
7310614 |
22.25 | ĐT THPT | D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 6 |
Hàn Quốc học
7310614 |
21.90 | ĐT THPT | DD2 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 7 |
Hàn Quốc học
7310614 |
21.90 | ĐT THPT | DH5 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |