90 lượt search
Nhật Bản học

Nhật Bản học

Mã ngành: 7310613 5.0 90 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Ngôn ngữ Nhật Bản

7310613

-
ĐT THPT
15.00 (ĐT THPT)
2 Học viện Ngoại giao

Mã trường: HQT

Nhật Bản học

HQT08-03

-
ĐT THPT Kết Hợp CCQT Học Bạ
24.43 (ĐT THPT)
26.95 (Kết Hợp)
26.95 (CCQT)
3 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Nhật Bản học

7310613

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
21.90 (ĐT THPT)
22.20 (ĐT THPT)
22.40 (ĐT THPT)
22.90 (ĐT THPT)
830.00 (ĐGNL HCM)
27.20 (Ưu Tiên)
27.81 (Ưu Tiên)
27.40 (Ưu Tiên)
27.00 (Ưu Tiên)
4 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Nhật Bản học (Chuẩn Quốc tế)

7310613_CLC

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
21.00 (ĐT THPT)
20.50 (ĐT THPT)
21.00 (ĐT THPT)
20.50 (ĐT THPT)
690.00 (ĐGNL HCM)
26.90 (Ưu Tiên)
24.00 (Ưu Tiên)
27.40 (Ưu Tiên)
26.50 (Ưu Tiên)
5 Đại học Bình Dương

Mã trường: DBD

Nhật Bản học

7310613

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
6 Đại học Việt Nhật - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: VJU

Nhật Bản học – BJS

7310613

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp CCQT Thi Riêng ĐGNL HCM
22.00 (ĐT THPT)
22.00 (ĐGNL HN)
75.00 (ĐGNL HN)
22.00 (Kết Hợp)
1100.00 (CCQT)
22.00 (CCQT)
22.00 (Thi Riêng)
75.83 (Thi Riêng)
7 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

Nhật Bản học

7310613

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
18.35 (ĐT THPT)
24.28 (Học Bạ)
16.05 (ĐGNL HCM)
18.35 (Thi Riêng)
8 Đại học Bình Dương

Mã trường: DBD

Nhật Bản học

7310615

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)