Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Ngôn ngữ Nhật Bản
7310613 |
- |
ĐT THPT
|
15.00
(ĐT THPT)
|
| 2 |
Học viện Ngoại giao
Mã trường: HQT |
Nhật Bản học
HQT08-03 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
CCQT
Học Bạ
|
24.43
(ĐT THPT)
26.95
(Kết Hợp)
26.95
(CCQT)
|
| 3 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Nhật Bản học
7310613 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
21.90
(ĐT THPT)
22.20
(ĐT THPT)
22.40
(ĐT THPT)
22.90
(ĐT THPT)
830.00
(ĐGNL HCM)
27.20
(Ưu Tiên)
27.81
(Ưu Tiên)
27.40
(Ưu Tiên)
27.00
(Ưu Tiên)
|
| 4 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Nhật Bản học (Chuẩn Quốc tế)
7310613_CLC |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
21.00
(ĐT THPT)
20.50
(ĐT THPT)
21.00
(ĐT THPT)
20.50
(ĐT THPT)
690.00
(ĐGNL HCM)
26.90
(Ưu Tiên)
24.00
(Ưu Tiên)
27.40
(Ưu Tiên)
26.50
(Ưu Tiên)
|
| 5 |
Đại học Bình Dương
Mã trường: DBD |
Nhật Bản học
7310613 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Đại học Việt Nhật - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: VJU |
Nhật Bản học – BJS
7310613 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
CCQT
Thi Riêng
ĐGNL HCM
|
22.00
(ĐT THPT)
22.00
(ĐGNL HN)
75.00
(ĐGNL HN)
22.00
(Kết Hợp)
1100.00
(CCQT)
22.00
(CCQT)
22.00
(Thi Riêng)
75.83
(Thi Riêng)
|
| 7 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDF |
Nhật Bản học
7310613 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
18.35
(ĐT THPT)
24.28
(Học Bạ)
16.05
(ĐGNL HCM)
18.35
(Thi Riêng)
|
| 8 |
Đại học Bình Dương
Mã trường: DBD |
Nhật Bản học
7310615 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|