87 lượt search
Nhật Bản học

Nhật Bản học

Mã ngành: 7310613 5.0 87 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành Nhật Bản học

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Nhật Bản học – BJS

7310613

22.00 ĐT THPT A01, D28, D01, D06, D14, D63, D15, D43, C00, X70, X74, X78, X98 Đại học Việt Nhật - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: VJU

2 Nhật Bản học

7310615

15.00 ĐT THPT A01, C00, D01, D14, D15, D66 Đại học Bình Dương

Mã trường: DBD

3 Nhật Bản học

7310613

18.35 ĐT THPT D01, D06, D09, D10, D14, D15 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

4 Nhật Bản học

7310613

21.90 ĐT THPT D06 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

5 Nhật Bản học

7310613

22.20 ĐT THPT D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

6 Nhật Bản học

7310613

22.40 ĐT THPT D14 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

7 Nhật Bản học

7310613

22.90 ĐT THPT D63 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

8 Nhật Bản học (Chuẩn Quốc tế)

7310613_CLC

21.00 ĐT THPT D06 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

9 Nhật Bản học (Chuẩn Quốc tế)

7310613_CLC

20.50 ĐT THPT D14 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

10 Nhật Bản học (Chuẩn Quốc tế)

7310613_CLC

21.00 ĐT THPT D63 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

11 Nhật Bản học (Chuẩn Quốc tế)

7310613_CLC

20.50 ĐT THPT D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

12 Nhật Bản học

HQT08-03

24.43 ĐT THPT A00, A01, C00, D01, D06, D07, D09, D10, D14, D15 Học viện Ngoại giao

Mã trường: HQT