Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế
EPMP |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
23.00
(ĐT THPT)
87.00
(ĐGNL HN)
23.00
(ĐGNL HN)
746.00
(ĐGNL HCM)
23.00
(ĐGNL HCM)
61.02
(ĐGTD BK)
23.00
(ĐGTD BK)
23.00
(Kết Hợp)
23.00
(CCQT)
1280.00
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Đông Đô
Mã trường: DDU |
Quản lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
14.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 3 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
Quản lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
65.00
(ĐGNL HN)
45.00
(ĐGTD BK)
|
| 4 |
Học viện Cán bộ TP. HCM
Mã trường: HVC |
Quản lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
23.50
(ĐT THPT)
26.31
(Học Bạ)
96.00
(ĐGNL HN)
867.00
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Học viện Chính sách và Phát triển
Mã trường: HCP |
Ngành Quản lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
24.39
(ĐT THPT)
26.39
(ĐT THPT)
24.39
(Học Bạ)
24.39
(ĐGNL HN)
24.39
(ĐGTD BK)
24.39
(Kết Hợp)
26.39
(Kết Hợp)
|
| 6 |
Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam
Mã trường: HTN |
Quản lý Nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
24.10
(ĐT THPT)
26.60
(Học Bạ)
|
| 7 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Quàn lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
23.75
(ĐT THPT)
26.00
(Học Bạ)
800.00
(ĐGNL HCM)
|
| 8 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Quản lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.45
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.49
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
19.01
(Học Bạ)
|
| 9 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
Quản lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.50
(ĐT THPT)
18.16
(Học Bạ)
78.00
(ĐGNL HN)
620.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Kinh Bắc
Mã trường: UKB |
Quản lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 11 |
Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
Mã trường: DDP |
Quản lý Nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
22.70
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 12 |
Đại học Thành Đông
Mã trường: DDB |
Quản lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 13 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
Quản lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
23.25
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
930.00
(ĐGNL HCM)
24.25
(ĐGNL SPHN)
|
| 14 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
Quản lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Khác
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
53.60
(ĐGNL HN)
37.44
(ĐGTD BK)
15.00
15.00
(Khác)
|
| 15 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Quản lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
21.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
21.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 16 |
Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị
Mã trường: DCQ |
Quản lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
|
| 17 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Quản lý nhà nước
532 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
CCQT
|
25.88
(ĐT THPT)
25.88
(ĐT THPT)
25.88
(ĐT THPT)
25.88
(ĐT THPT)
8.51
(Học Bạ)
1200.00
(CCQT)
6.50
(CCQT)
|
| 18 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Quản lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
|
21.65
(ĐT THPT)
21.65
(ĐT THPT)
23.65
(ĐT THPT)
24.65
(ĐT THPT)
|
| 19 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
Quản lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
23.60
(ĐT THPT)
26.47
(Học Bạ)
26.16
(Học Bạ)
26.47
(Học Bạ)
845.00
(ĐGNL HCM)
20.60
(ĐGNL SPHN)
19.88
(ĐGNL SPHN)
|
| 20 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Quản lý nhà nước
7310205-Hà Nội |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
25.75
(ĐT THPT)
23.75
(ĐT THPT)
23.75
(Học Bạ)
23.75
(ĐGNL HN)
23.75
(ĐGNL HCM)
23.75
(Kết Hợp)
23.75
(CCQT)
|
| 21 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Quản lý nhà nước
7310205-Quảng Nam |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
17.00
(ĐT THPT)
16.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
16.00
(ĐGNL HN)
16.00
(ĐGNL HCM)
16.00
(Kết Hợp)
16.00
(CCQT)
|
| 22 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Quản lý công
7340403_418 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
Kết Hợp
|
23.75
(ĐT THPT)
24.13
(ĐT THPT)
817.00
(ĐGNL HCM)
85.52
(Ưu Tiên)
80.80
(Ưu Tiên)
1390.00
(CCQT)
|
| 23 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Quản lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
23.75
(ĐT THPT)
24.25
(ĐT THPT)
26.65
(Học Bạ)
25.92
(Kết Hợp)
|
| 24 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn)
7310205S |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
20.00
(ĐT THPT)
751.00
(ĐGNL HCM)
|
| 25 |
Đại học Thái Bình Dương
Mã trường: TBD |
Quản lý nhà nước
7310205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
5.50
|