| 1 |
Thông tin - Thư viện
7320201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, C20, X74, D15, D66, X78
|
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD
|
|
| 2 |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học
7320201A
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, C20, X74, D15, D66, X78
|
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD
|
|
| 3 |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ
7320201B
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, C20, X74, D15, D66, X78
|
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD
|
|
| 4 |
Thông tin - thư viện
7320201
|
17.81
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D03, D29
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 5 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư
7320201
|
16.00
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84
|
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ
|
|
| 6 |
Quản trị thư viện
7320201A
|
23.50
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH
|
|
| 7 |
Quản trị thư viện
7320201A
|
24.00
|
ĐT THPT
|
C03, C04, D14, D15, X01, X78
|
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH
|
|
| 8 |
Quản trị thư viện
7320201A
|
25.50
|
ĐT THPT
|
C00, X70
|
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH
|
|
| 9 |
Thư viện và thiết bị trường học
7320201B
|
23.34
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH
|
|
| 10 |
Thư viện và thiết bị trường học
7320201B
|
23.84
|
ĐT THPT
|
C03, C04, D14, D15, X01, X78
|
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH
|
|
| 11 |
Thư viện và thiết bị trường học
7320201B
|
25.34
|
ĐT THPT
|
C00, X70
|
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH
|
|
| 12 |
Thông tin - Thư viện
7320201
|
24.80
|
ĐT THPT
|
C00, D01, D09, D15
|
Đại học văn hóa TP HCM
Mã trường: VHS
|
|
| 13 |
Thông tin - Thư viện
7320201
|
26.48
|
ĐT THPT
|
B03, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, D01, D11, D12, D13, D14, D15, X01, X02, X03, X04, X58, X59, X60, X61, X62, X63, X64, X65, X66, X67, X68, X69, X70, X71, X72, X73, X74, X75, X76, X77, X78, X79, X80, X81, Y07, Y08
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 14 |
Thông tin - Thư viện
7320201
|
25.10
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 15 |
Thông tin - Thư viện
7320201
|
23.48
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 16 |
Thông tin - Thư viện
7320201
|
22.00
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 17 |
Thông tin - Thư viện
7320201
|
25.90
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 18 |
Thông tin - Thư viện
7320201
|
21.60
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 19 |
Thông tin - Thư viện
7320201
|
22.25
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 20 |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện
7320201-01-Hà Nội
|
22.35
|
ĐT THPT
|
A01, D01
|
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH
|
|
| 21 |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện
7320201-01-Hà Nội
|
24.35
|
ĐT THPT
|
X70, C00, X74
|
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH
|
|
| 22 |
Thông tin - thư viện
7320201-Hà Nội
|
22.35
|
ĐT THPT
|
A01, D01
|
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH
|
|
| 23 |
Thông tin - thư viện
7320201-Hà Nội
|
24.35
|
ĐT THPT
|
X70, C00, X74
|
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH
|
|