53 lượt search
Thông tin - Thư viện

Thông tin - Thư viện

Mã ngành: 7320201 5.0 53 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Thông tin - Thư viện

7320201

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
22.00 (ĐT THPT)
25.90 (ĐT THPT)
21.60 (ĐT THPT)
22.25 (ĐT THPT)
710.00 (ĐGNL HCM)
27.10 (Ưu Tiên)
24.00 (Ưu Tiên)
26.90 (Ưu Tiên)
26.44 (Ưu Tiên)
2 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Thông tin - Thư viện

7320201

-
ĐT THPT ĐGNL HCM V-SAT Thi Riêng
26.48 (ĐT THPT)
25.10 (ĐT THPT)
23.48 (ĐT THPT)
26.48 (ĐGNL HCM)
26.48 (V-SAT)
3 Đại học văn hóa TP HCM

Mã trường: VHS

Thông tin - Thư viện

7320201

-
ĐT THPT Học Bạ
24.80 (ĐT THPT)
25.80 (Học Bạ)
4 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

Thông tin - Thư viện

7320201

-
ĐT THPT Học Bạ
21.75 (ĐT THPT)
20.75 (ĐT THPT)
22.56 (Học Bạ)
21.68 (Học Bạ)
5 Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTZ

Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư

7320201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp V-SAT
16.00 (ĐT THPT)
18.67 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
16.00 (Kết Hợp)
16.00 (V-SAT)
6 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Thông tin - thư viện

7320201

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
17.81 (ĐT THPT)
17.81 (Học Bạ)
17.81 (V-SAT)
7 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

Thông tin - Thư viện

7320201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Khác ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
53.60 (ĐGNL HN)
37.44 (ĐGTD BK)
15.00
15.00 (Khác)
8 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

Thông tin - thư viện

7320201

-
ĐT THPT
22.50 (ĐT THPT)
19.50 (ĐT THPT)
21.50 (ĐT THPT)
22.50 (ĐT THPT)
9 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học

7320201A

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Khác ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
53.60 (ĐGNL HN)
37.44 (ĐGTD BK)
15.00
15.00 (Khác)
10 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ

7320201B

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Khác ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
53.60 (ĐGNL HN)
37.44 (ĐGTD BK)
15.00
15.00 (Khác)
11 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

Thông tin - thư viện

7320201-Hà Nội

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
22.35 (ĐT THPT)
24.35 (ĐT THPT)
22.35 (Học Bạ)
22.35 (ĐGNL HN)
22.35 (ĐGNL HCM)
22.35 (Kết Hợp)
22.35 (CCQT)
12 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

Quản trị thư viện

7320201A

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
23.50 (ĐT THPT)
24.00 (ĐT THPT)
25.50 (ĐT THPT)
26.50 (Học Bạ)
13 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

Thư viện và thiết bị trường học

7320201B

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
23.34 (ĐT THPT)
23.84 (ĐT THPT)
25.34 (ĐT THPT)
26.36 (Học Bạ)
14 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện

7320201-01-Hà Nội

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
22.35 (ĐT THPT)
24.35 (ĐT THPT)
22.35 (Học Bạ)
22.35 (ĐGNL HN)
22.35 (ĐGNL HCM)
22.35 (Kết Hợp)
22.35 (CCQT)