Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Thông tin - Thư viện
7320201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
22.00
(ĐT THPT)
25.90
(ĐT THPT)
21.60
(ĐT THPT)
22.25
(ĐT THPT)
710.00
(ĐGNL HCM)
27.10
(Ưu Tiên)
24.00
(Ưu Tiên)
26.90
(Ưu Tiên)
26.44
(Ưu Tiên)
|
| 2 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Thông tin - Thư viện
7320201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
Thi Riêng
|
26.48
(ĐT THPT)
25.10
(ĐT THPT)
23.48
(ĐT THPT)
26.48
(ĐGNL HCM)
26.48
(V-SAT)
|
| 3 |
Đại học văn hóa TP HCM
Mã trường: VHS |
Thông tin - Thư viện
7320201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
24.80
(ĐT THPT)
25.80
(Học Bạ)
|
| 4 |
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH |
Thông tin - Thư viện
7320201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
21.75
(ĐT THPT)
20.75
(ĐT THPT)
22.56
(Học Bạ)
21.68
(Học Bạ)
|
| 5 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư
7320201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
V-SAT
|
16.00
(ĐT THPT)
18.67
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
16.00
(Kết Hợp)
16.00
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Thông tin - thư viện
7320201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
17.81
(ĐT THPT)
17.81
(Học Bạ)
17.81
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
Thông tin - Thư viện
7320201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Khác
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
53.60
(ĐGNL HN)
37.44
(ĐGTD BK)
15.00
15.00
(Khác)
|
| 8 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Thông tin - thư viện
7320201 |
- |
ĐT THPT
|
22.50
(ĐT THPT)
19.50
(ĐT THPT)
21.50
(ĐT THPT)
22.50
(ĐT THPT)
|
| 9 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học
7320201A |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Khác
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
53.60
(ĐGNL HN)
37.44
(ĐGTD BK)
15.00
15.00
(Khác)
|
| 10 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ
7320201B |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Khác
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
53.60
(ĐGNL HN)
37.44
(ĐGTD BK)
15.00
15.00
(Khác)
|
| 11 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Thông tin - thư viện
7320201-Hà Nội |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
22.35
(ĐT THPT)
24.35
(ĐT THPT)
22.35
(Học Bạ)
22.35
(ĐGNL HN)
22.35
(ĐGNL HCM)
22.35
(Kết Hợp)
22.35
(CCQT)
|
| 12 |
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH |
Quản trị thư viện
7320201A |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
23.50
(ĐT THPT)
24.00
(ĐT THPT)
25.50
(ĐT THPT)
26.50
(Học Bạ)
|
| 13 |
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH |
Thư viện và thiết bị trường học
7320201B |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
23.34
(ĐT THPT)
23.84
(ĐT THPT)
25.34
(ĐT THPT)
26.36
(Học Bạ)
|
| 14 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện
7320201-01-Hà Nội |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
22.35
(ĐT THPT)
24.35
(ĐT THPT)
22.35
(Học Bạ)
22.35
(ĐGNL HN)
22.35
(ĐGNL HCM)
22.35
(Kết Hợp)
22.35
(CCQT)
|