50 lượt search
Thông tin - Thư viện

Thông tin - Thư viện

Mã ngành: 7320201 5.0 50 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành Thông tin - Thư viện

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Thông tin - Thư viện

7320201

15.00 ĐT THPT C00, C20, X74, D15, D66, X78 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

2 Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học

7320201A

15.00 ĐT THPT C00, C20, X74, D15, D66, X78 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

3 Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ

7320201B

15.00 ĐT THPT C00, C20, X74, D15, D66, X78 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

4 Thông tin - thư viện

7320201

17.81 ĐT THPT A01, D01, D03, D29 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

5 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư

7320201

16.00 ĐT THPT C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTZ

6 Quản trị thư viện

7320201A

23.50 ĐT THPT D01 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

7 Quản trị thư viện

7320201A

24.00 ĐT THPT C03, C04, D14, D15, X01, X78 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

8 Quản trị thư viện

7320201A

25.50 ĐT THPT C00, X70 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

9 Thư viện và thiết bị trường học

7320201B

23.34 ĐT THPT D01 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

10 Thư viện và thiết bị trường học

7320201B

23.84 ĐT THPT C03, C04, D14, D15, X01, X78 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

11 Thư viện và thiết bị trường học

7320201B

25.34 ĐT THPT C00, X70 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

12 Thông tin - Thư viện

7320201

24.80 ĐT THPT C00, D01, D09, D15 Đại học văn hóa TP HCM

Mã trường: VHS

13 Thông tin - Thư viện

7320201

26.48 ĐT THPT B03, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, D01, D11, D12, D13, D14, D15, X01, X02, X03, X04, X58, X59, X60, X61, X62, X63, X64, X65, X66, X67, X68, X69, X70, X71, X72, X73, X74, X75, X76, X77, X78, X79, X80, X81, Y07, Y08 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

14 Thông tin - Thư viện

7320201

25.10 ĐT THPT C01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

15 Thông tin - Thư viện

7320201

23.48 ĐT THPT D01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

16 Thông tin - Thư viện

7320201

22.00 ĐT THPT A01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

17 Thông tin - Thư viện

7320201

25.90 ĐT THPT C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

18 Thông tin - Thư viện

7320201

21.60 ĐT THPT D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

19 Thông tin - Thư viện

7320201

22.25 ĐT THPT D14 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

20 Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện

7320201-01-Hà Nội

22.35 ĐT THPT A01, D01 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

21 Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện

7320201-01-Hà Nội

24.35 ĐT THPT X70, C00, X74 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

22 Thông tin - thư viện

7320201-Hà Nội

22.35 ĐT THPT A01, D01 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

23 Thông tin - thư viện

7320201-Hà Nội

24.35 ĐT THPT X70, C00, X74 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH