54 lượt search
Triết học

Triết học

Mã ngành: 7229001 5.0 54 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Triết học

7229001

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
22.90 (ĐT THPT)
26.90 (ĐT THPT)
21.90 (ĐT THPT)
22.90 (ĐT THPT)
740.00 (ĐGNL HCM)
26.44 (Ưu Tiên)
27.60 (Ưu Tiên)
27.80 (Ưu Tiên)
26.75 (Ưu Tiên)
2 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

Triết học

7229001

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
21.52 (ĐT THPT)
24.80 (ĐT THPT)
22.04 (ĐT THPT)
729.00 (ĐGNL HCM)
27.40 (Ưu Tiên)
3 Đại học Khoa học - Đại học Huế

Mã trường: DHT

Triết học

7229001

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
16.00 (ĐT THPT)
18.30 (Học Bạ)
80.00 (ĐGNL HN)
640.00 (ĐGNL HCM)
4 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Triết học (Triết học Mác Lê-nin)

7229001B

-
5 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Triết học (Triết học Mác Lê-nin)

7229001C

-
6 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

Triết học

7229001

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
21.85 (ĐT THPT)
24.57 (Học Bạ)
832.50 (ĐGNL HCM)
7 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Triết học

7229001

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
25.41 (ĐT THPT)
25.41 (Học Bạ)
25.41 (V-SAT)
8 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Triết học

7229001

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
23.11 (ĐT THPT)
23.61 (ĐT THPT)
26.12 (Học Bạ)
25.35 (Kết Hợp)
9 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Triết học (Triết học Mác Lê-nin)

7229001

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Ưu Tiên
24.68 (ĐT THPT)
24.68 (ĐGNL SPHN)
24.68 (Ưu Tiên)