51 lượt search
Triết học

Triết học

Mã ngành: 7229001 5.0 51 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành Triết học

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Triết học

7229001

25.41 ĐT THPT C00, C19, D14, D15 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

2 Triết học

7229001

21.85 ĐT THPT C00, C03, D01, D14, X70 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

3 Triết học (Triết học Mác Lê-nin)

7229001

24.68 ĐT THPT C00, D14, X70 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

4 Triết học

7229001

16.00 ĐT THPT A00, C19, D01, D66, X70, X78 Đại học Khoa học - Đại học Huế

Mã trường: DHT

5 Triết học

7229001

21.52 ĐT THPT A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

6 Triết học

7229001

24.80 ĐT THPT C00 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

7 Triết học

7229001

22.04 ĐT THPT C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

8 Triết học

7229001

22.90 ĐT THPT A01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

9 Triết học

7229001

26.90 ĐT THPT C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

10 Triết học

7229001

21.90 ĐT THPT D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

11 Triết học

7229001

22.90 ĐT THPT D14 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

12 Triết học

7229001

23.11 ĐT THPT D01, X02 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

13 Triết học

7229001

23.61 ĐT THPT C03, X01 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT