Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Công nghệ thông tin
146 |
- |
|
|
| 2 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Khoa học dữ liệu
EP15 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.13
(ĐT THPT)
104.00
(ĐGNL HN)
26.13
(ĐGNL HN)
936.00
(ĐGNL HCM)
26.13
(ĐGNL HCM)
26.13
(ĐGTD BK)
70.76
(ĐGTD BK)
26.13
(Kết Hợp)
26.13
(CCQT)
1513.00
(CCQT)
|
| 3 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 4 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
26.85
(ĐT THPT)
980.00
(ĐGNL HCM)
9.85
(Ưu Tiên)
9.70
(Ưu Tiên)
|
| 6 |
Đại học Mỏ Địa chất
Mã trường: MDA |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
20.00
(ĐT THPT)
22.00
(Học Bạ)
62.33
(ĐGNL HN)
48.82
(ĐGTD BK)
|
| 7 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
7480112 |
- |
ĐT THPT
|
18.00
(ĐT THPT)
|
| 8 |
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHT |
Khoa học dữ liệu
QHT93 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
CCQT
Thi Riêng
|
26.00
(ĐT THPT)
26.00
(ĐGNL HN)
26.00
(Kết Hợp)
26.00
(CCQT)
26.00
(Thi Riêng)
|
| 9 |
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA |
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
TLA126 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
|
22.12
(ĐT THPT)
26.63
(Học Bạ)
57.48
(ĐGTD BK)
|
| 10 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ
Mã trường: KCC |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
21.24
(ĐT THPT)
23.98
(Học Bạ)
729.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế
Mã trường: DHE |
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (Hệ Cử nhân)
7480112 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
18.20
(ĐT THPT)
20.50
(Học Bạ)
660.00
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế
Mã trường: DHE |
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
7480112KS |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
19.60
(ĐT THPT)
22.05
(Học Bạ)
784.00
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
22.00
(ĐT THPT)
24.20
(Học Bạ)
16.50
(ĐGNL HN)
15.00
(ĐGTD BK)
|
| 14 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến)
IT-E10 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
29.39
(ĐT THPT)
29.39
(ĐT THPT)
86.97
(ĐGTD BK)
95.64
(Kết Hợp)
93.18
(CCQT)
|
| 15 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
22.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
700.00
(ĐGNL HCM)
23.50
(Kết Hợp)
|
| 16 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
20.30
(ĐT THPT)
748.00
(ĐGNL HCM)
20.30
(CCQT)
|
| 17 |
Đại học Quốc tế Đại học Quốc gia TP. HCM
Mã trường: QSQ |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
24.00
(ĐT THPT)
860.00
(ĐGNL HCM)
27.50
(Ưu Tiên)
|
| 18 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
Thi Riêng
|
22.99
(ĐT THPT)
21.37
(ĐT THPT)
20.43
(ĐT THPT)
21.36
(ĐT THPT)
22.05
(ĐT THPT)
20.84
(ĐT THPT)
22.05
(ĐGNL HCM)
22.05
(V-SAT)
|
| 19 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.75
(ĐT THPT)
27.50
(Học Bạ)
850.00
(ĐGNL HCM)
|
| 20 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Khoa học Dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 21 |
Đại học Y tế Công cộng
Mã trường: YTC |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
19.00
(ĐT THPT)
20.84
(Học Bạ)
91.00
(ĐGNL HN)
|
| 22 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 23 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
17.10
(ĐT THPT)
20.42
(Học Bạ)
21.11
(Học Bạ)
21.23
(Học Bạ)
21.15
(Học Bạ)
629.00
(ĐGNL HCM)
17.32
(ĐGNL SPHN)
15.65
(ĐGNL SPHN)
17.40
(ĐGNL SPHN)
16.50
(ĐGNL SPHN)
|
| 24 |
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
|
27.70
(ĐT THPT)
1010.00
(ĐGNL HCM)
29.14
(Ưu Tiên)
29.14
(Ưu Tiên)
29.00
(CCQT)
1344.00
(CCQT)
|
| 25 |
Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: KCN |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Thi Riêng
|
20.00
(ĐT THPT)
20.00
(Kết Hợp)
55.90
(Thi Riêng)
|
| 26 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định)
7460108DKD |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
21.00
(ĐT THPT)
23.88
(Học Bạ)
68.75
(ĐGNL HN)
48.75
(ĐGTD BK)
|
| 27 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội)
7460108DKK |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
22.20
(ĐT THPT)
25.18
(Học Bạ)
70.75
(ĐGNL HN)
50.50
(ĐGTD BK)
|
| 28 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Khoa học Dữ liệu
146 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
|
83.85
(Kết Hợp)
|
| 29 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
19.25
(ĐT THPT)
25.02
(Học Bạ)
|
| 30 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Khoa học dữ liệu
7460108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|