93 lượt search
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo

Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo

Mã ngành: 7480112 5.0 93 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Công nghệ thông tin

146

-
2 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Khoa học dữ liệu

EP15

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
26.13 (ĐT THPT)
104.00 (ĐGNL HN)
26.13 (ĐGNL HN)
936.00 (ĐGNL HCM)
26.13 (ĐGNL HCM)
26.13 (ĐGTD BK)
70.76 (ĐGTD BK)
26.13 (Kết Hợp)
26.13 (CCQT)
1513.00 (CCQT)
3 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
4 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
5 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên
26.85 (ĐT THPT)
980.00 (ĐGNL HCM)
9.85 (Ưu Tiên)
9.70 (Ưu Tiên)
6 Đại học Mỏ Địa chất

Mã trường: MDA

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
20.00 (ĐT THPT)
22.00 (Học Bạ)
62.33 (ĐGNL HN)
48.82 (ĐGTD BK)
7 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo

7480112

-
ĐT THPT
18.00 (ĐT THPT)
8 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHT

Khoa học dữ liệu

QHT93

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp CCQT Thi Riêng
26.00 (ĐT THPT)
26.00 (ĐGNL HN)
26.00 (Kết Hợp)
26.00 (CCQT)
26.00 (Thi Riêng)
9 Đại học Thủy lợi

Mã trường: TLA

Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu

TLA126

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK
22.12 (ĐT THPT)
26.63 (Học Bạ)
57.48 (ĐGTD BK)
10 Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ

Mã trường: KCC

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
21.24 (ĐT THPT)
23.98 (Học Bạ)
729.00 (ĐGNL HCM)
11 Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế

Mã trường: DHE

Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (Hệ Cử nhân)

7480112

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
18.20 (ĐT THPT)
20.50 (Học Bạ)
660.00 (ĐGNL HCM)
12 Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế

Mã trường: DHE

Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo

7480112KS

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
19.60 (ĐT THPT)
22.05 (Học Bạ)
784.00 (ĐGNL HCM)
13 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
22.00 (ĐT THPT)
24.20 (Học Bạ)
16.50 (ĐGNL HN)
15.00 (ĐGTD BK)
14 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến)

IT-E10

-
ĐT THPT ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
29.39 (ĐT THPT)
29.39 (ĐT THPT)
86.97 (ĐGTD BK)
95.64 (Kết Hợp)
93.18 (CCQT)
15 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên
22.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
700.00 (ĐGNL HCM)
23.50 (Kết Hợp)
16 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ V-SAT
20.30 (ĐT THPT)
748.00 (ĐGNL HCM)
20.30 (CCQT)
17 Đại học Quốc tế Đại học Quốc gia TP. HCM

Mã trường: QSQ

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên
24.00 (ĐT THPT)
860.00 (ĐGNL HCM)
27.50 (Ưu Tiên)
18 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT ĐGNL HCM V-SAT Thi Riêng
22.99 (ĐT THPT)
21.37 (ĐT THPT)
20.43 (ĐT THPT)
21.36 (ĐT THPT)
22.05 (ĐT THPT)
20.84 (ĐT THPT)
22.05 (ĐGNL HCM)
22.05 (V-SAT)
19 Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDQ

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.75 (ĐT THPT)
27.50 (Học Bạ)
850.00 (ĐGNL HCM)
20 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Khoa học Dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
21 Đại học Y tế Công cộng

Mã trường: YTC

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN
19.00 (ĐT THPT)
20.84 (Học Bạ)
91.00 (ĐGNL HN)
22 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
17.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
650.00 (ĐGNL HCM)
23 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
17.10 (ĐT THPT)
20.42 (Học Bạ)
21.11 (Học Bạ)
21.23 (Học Bạ)
21.15 (Học Bạ)
629.00 (ĐGNL HCM)
17.32 (ĐGNL SPHN)
15.65 (ĐGNL SPHN)
17.40 (ĐGNL SPHN)
16.50 (ĐGNL SPHN)
24 Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM

Mã trường: QSC

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT
27.70 (ĐT THPT)
1010.00 (ĐGNL HCM)
29.14 (Ưu Tiên)
29.14 (Ưu Tiên)
29.00 (CCQT)
1344.00 (CCQT)
25 Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: KCN

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT Kết Hợp Thi Riêng
20.00 (ĐT THPT)
20.00 (Kết Hợp)
55.90 (Thi Riêng)
26 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

Khoa học dữ liệu (CS Nam Định)

7460108DKD

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
21.00 (ĐT THPT)
23.88 (Học Bạ)
68.75 (ĐGNL HN)
48.75 (ĐGTD BK)
27 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội)

7460108DKK

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
22.20 (ĐT THPT)
25.18 (Học Bạ)
70.75 (ĐGNL HN)
50.50 (ĐGTD BK)
28 Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSB

Khoa học Dữ liệu

146

-
Kết Hợp ĐT THPT Ưu Tiên
83.85 (Kết Hợp)
29 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
19.25 (ĐT THPT)
25.02 (Học Bạ)
30 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Khoa học dữ liệu

7460108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)