91 lượt search
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo

Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo

Mã ngành: 7480112 5.0 91 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Khoa học dữ liệu

7460108DKD

21.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3, X03; TH8; K22; E01, X05, X06, A0T, GT1, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X10, TH4, X11, B0C, TH5, X14, X15, X26, K01, X27; D0C; K20; TH5; TH7 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKD

2 Khoa học dữ liệu

7460108

19.25 ĐT THPT C01, D01, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

3 Khoa học dữ liệu (CS Nam Định)

7460108DKD

21.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

4 Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội)

7460108DKK

22.20 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

5 Khoa học dữ liệu (*)

7460108

25.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, D07, X06, X26 Đại học Xây dựng

Mã trường: XDA

6 Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo

7480112KS

19.60 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X07, X26 Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế

Mã trường: DHE

7 Khoa học dữ liệu

7460108

20.00 ĐT THPT A00, A01, A09, A19, A02, D90, D91, D32, D96, D08, D97, D84 Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: KCN

8 Khoa học dữ liệu

7460108

27.70 ĐT THPT A00, A01, D01, X26, X06, D07, A02 Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM

Mã trường: QSC

9 Khoa học dữ liệu

7460108

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, X02 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

10 Khoa học dữ liệu

7460108

21.24 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X01, X05, X06, X25 Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ

Mã trường: KCC

11 Khoa học dữ liệu

7460108

17.10 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X26 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

12 Khoa học dữ liệu

7460108

17.00 ĐT THPT A00, A01, A02, X06, X07, D07, X10, X11, X26, X27, X56 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

13 Khoa học dữ liệu

7460108

19.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X01 Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên  

Mã trường: DTE

14 Khoa học dữ liệu

7460108

19.00 ĐT THPT A00, A01, B00, D01, D07, X26 Đại học Y tế Công cộng

Mã trường: YTC

15 Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu

TLA126

22.12 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, C01, X02, X06, X26 Đại học Thủy lợi

Mã trường: TLA

16 Khoa học dữ liệu

QHT93

26.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D07, D08, X26 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHT

17 Khoa học dữ liệu

7460108

14.00 ĐT THPT A00, A01, C03, C04, C14, D07, D15, X01, X26 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

18 Ngành Khoa học Dữ liệu

7460108

15.00 ĐT THPT A00,   A01,  C01, C02,  D01,  X26 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

19 Khoa học dữ liệu

7460108

19.25 ĐT THPT C01, D01, X02 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

20 Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn)

7460108S

21.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X25, X26 Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDQ

21 Khoa học dữ liệu

7460108

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X07, X25, X26, X27, X56 Đại học Tân Tạo

Mã trường: TTU

22 Khoa học dữ liệu

CN20

27.38 ĐT THPT A00, A01, X06, X26, D01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHI

23 Khoa học dữ liệu

7460108

20.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X06, X10, X26, X27 Đại học Mỏ Địa chất

Mã trường: MDA

24 Khoa học dữ liệu

7460108

21.50 ĐT THPT A00, A01, A03, C01, D01, X06 Đại học Công đoàn

Mã trường: LDA

25 Khoa học dữ liệu

7460108

22.99 ĐT THPT C01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

26 Khoa học dữ liệu

7460108

21.37 ĐT THPT D01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

27 Khoa học dữ liệu

7460108

20.43 ĐT THPT D07 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

28 Khoa học dữ liệu

7460108

21.36 ĐT THPT A01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

29 Khoa học dữ liệu

7460108

22.05 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16, X17, X18, X19, X20, X21, X22, X23, X24, X25, X26, X27, X28, X53, X54 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

30 Khoa học dữ liệu

7460108

20.84 ĐT THPT B00 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

31  Khoa học dữ liệu trong tài chính

7460108

25.52 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Học viện Tài chính

Mã trường: HTC

32 Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40)

7460108_NN

27.92 ĐT THPT A01, X26 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

33 Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40)

7460108_NN

27.92 ĐT THPT B00, B08 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

34 Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40)

7460108_NN

27.17 ĐT THPT D01 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

35 Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40)

7460108_NN

28.50 ĐT THPT A00, X06 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

36 Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40)

7460108_NN

27.67 ĐT THPT D07 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

37 Khoa học dữ liệu

7460108

20.30 ĐT THPT A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

38 Khoa học dữ liệu

7460108

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

39 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn)

7460108

24.01 ĐT THPT A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25 Đại học Tài chính Marketing

Mã trường: DMS

40 Khoa học dữ liệu

7460108

16.50 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Điện lực

Mã trường: DDL

41 Khoa học dữ liệu

7460108

15.00 ĐT THPT C01, C03, C04, D01, X01, X02 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

42 Khoa học dữ liệu

7460108

22.00 ĐT THPT A00, C01, D01, X26 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

43  Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh

DS01

23.84 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Học viện Ngân hàng

Mã trường: NHH

44 Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến)

IT-E10

29.39 ĐT THPT A00, A01 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

45 Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến)

IT-E10

29.39 ĐT THPT B03, C01, C02, X02 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

46 Khoa học dữ liệu

EP15

26.13 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA