113 lượt search
Kỹ thuật Máy tính

Kỹ thuật Máy tính

Mã ngành: 7480106 5.0 113 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Công nghệ kỹ thuật máy tính

7480108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK Kết Hợp
21.85 (ĐT THPT)
21.85 (Học Bạ)
52.00 (ĐGTD BK)
2 Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSB

Kỹ thuật Máy tính

107

-
Kết Hợp ĐT THPT Ưu Tiên Học Bạ ĐGNL HCM
82.91 (Kết Hợp)
3 Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSB

Kỹ thuật Máy tính 

207

-
Kết Hợp ĐT THPT Ưu Tiên Học Bạ ĐGNL HCM
78.66 (Kết Hợp)
4 Đại học Quốc tế Đại học Quốc gia TP. HCM

Mã trường: QSQ

Khoa học dữ liệu

7480108

-
ĐT THPT
26.00 (ĐT THPT)
5 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Công nghệ kỹ thuật máy tính (CLC tiếng Việt)

7480108C

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
25.18 (ĐT THPT)
27.25 (Học Bạ)
22.50 (ĐGNL HCM)
6 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHI

Kỹ thuật máy tính

CN2

-
ĐT THPT ĐGNL HN CCQT
27.00 (ĐT THPT)
98.00 (ĐGNL HN)
27.00 (CCQT)
7 Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHQ

Tin học và Kỹ thuật máy tính

QHQ04

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
19.50 (ĐT THPT)
72.00 (ĐGNL HN)
8 Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDK

Kỹ thuật máy tính

7480106

-
ĐT THPT Thi Riêng Học Bạ ĐGNL HCM ĐGTD BK
25.25 (ĐT THPT)
25.25 (Thi Riêng)
9 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

Kỹ thuật phần mềm

7480108

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
18.75 (ĐT THPT)
20.36 (Học Bạ)
18.75 (Học Bạ)
18.75 (V-SAT)
10 Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTK

Kỹ thuật máy tính

7480106

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
19.50 (ĐT THPT)
19.50 (Học Bạ)
19.50 (V-SAT)
11 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn)

7480106

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
24.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
24.00 (V-SAT)
12 Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM

Mã trường: QSC

Kỹ thuật máy tính

7480106

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT
25.30 (ĐT THPT)
923.00 (ĐGNL HCM)
28.10 (Ưu Tiên)
28.10 (Ưu Tiên)
29.00 (CCQT)
1344.00 (CCQT)
13 Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn

Mã trường: VKU

Công nghệ kỹ thuật máy tính (kỹ sư)

7480108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
20.00 (ĐT THPT)
24.71 (Học Bạ)
756.00 (ĐGNL HCM)
24.71 (Ưu Tiên)
14 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh

Mã trường: SKV

Công nghệ kỹ thuật máy tính

7480108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL SPHN
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
10.60 (ĐGNL HN)
10.60 (ĐGNL SPHN)
15 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

CN kỹ thuật máy tính

7480108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
22.20 (ĐT THPT)
24.80 (Học Bạ)
16.50 (ĐGNL HN)
14.50 (ĐGTD BK)
16 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

CNTT: Kỹ thuật Máy tính

IT2

-
ĐT THPT ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
28.83 (ĐT THPT)
28.83 (ĐT THPT)
79.86 (ĐGTD BK)
89.62 (Kết Hợp)
84.64 (CCQT)
17 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Kỹ thuật máy tính

7480106

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
6.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
18 Đại học Hùng Vương TP. HCM

Mã trường: DHV

Kỹ thuật máy tính

7480106

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
15.00 (ĐGNL HCM)
19 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Kỹ thuật máy tính

7480106

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
20 Đại học Giao thông Vận tải

Mã trường: GHA

Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu vi mạch bán dẫn, bao gồm lớp kỹ sư tài năng)

7480106

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Học Bạ
23.95 (ĐT THPT)
83.07 (ĐGNL HN)
56.57 (ĐGTD BK)
21 Đại học Điện lực

Mã trường: DDL

Kỹ thuật máy tính

7480106

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
20.83 (ĐT THPT)
22.75 (Học Bạ)
22.75 (Kết Hợp)
22 Đại học Công nghệ Sài Gòn

Mã trường: DSG

Kỹ thuật máy tính

7480106

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
550.00 (ĐGNL HCM)
23 Đại học Giao thông vận tải TP. HCM

Mã trường: UTH

Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu vi mạch bán dẫn)

7480106

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
23.86 (ĐT THPT)
25.90 (Học Bạ)
773.26 (ĐGNL HCM)
24 Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSB

Kỹ thuật Máy tính | Úc, New Zealand

307

-
Kết Hợp
67.68 (Kết Hợp)
25 Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh (Đại học Đà Nẵng)

Mã trường: DDV

Kỹ thuật máy tính

7480106

-
ĐT THPT Học Bạ Thi Riêng
15.15 (ĐT THPT)
18.85 (Học Bạ)
21.16 (Thi Riêng)