Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Công nghệ kỹ thuật máy tính
7480108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
21.85
(ĐT THPT)
21.85
(Học Bạ)
52.00
(ĐGTD BK)
|
| 2 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Kỹ thuật Máy tính
107 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
82.91
(Kết Hợp)
|
| 3 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Kỹ thuật Máy tính
207 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
78.66
(Kết Hợp)
|
| 4 |
Đại học Quốc tế Đại học Quốc gia TP. HCM
Mã trường: QSQ |
Khoa học dữ liệu
7480108 |
- |
ĐT THPT
|
26.00
(ĐT THPT)
|
| 5 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CLC tiếng Việt)
7480108C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
25.18
(ĐT THPT)
27.25
(Học Bạ)
22.50
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHI |
Kỹ thuật máy tính
CN2 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
CCQT
|
27.00
(ĐT THPT)
98.00
(ĐGNL HN)
27.00
(CCQT)
|
| 7 |
Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHQ |
Tin học và Kỹ thuật máy tính
QHQ04 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
19.50
(ĐT THPT)
72.00
(ĐGNL HN)
|
| 8 |
Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDK |
Kỹ thuật máy tính
7480106 |
- |
ĐT THPT
Thi Riêng
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
25.25
(ĐT THPT)
25.25
(Thi Riêng)
|
| 9 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Kỹ thuật phần mềm
7480108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
18.75
(ĐT THPT)
20.36
(Học Bạ)
18.75
(Học Bạ)
18.75
(V-SAT)
|
| 10 |
Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTK |
Kỹ thuật máy tính
7480106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
19.50
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
19.50
(V-SAT)
|
| 11 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn)
7480106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
24.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
24.00
(V-SAT)
|
| 12 |
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC |
Kỹ thuật máy tính
7480106 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
|
25.30
(ĐT THPT)
923.00
(ĐGNL HCM)
28.10
(Ưu Tiên)
28.10
(Ưu Tiên)
29.00
(CCQT)
1344.00
(CCQT)
|
| 13 |
Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn
Mã trường: VKU |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (kỹ sư)
7480108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
20.00
(ĐT THPT)
24.71
(Học Bạ)
756.00
(ĐGNL HCM)
24.71
(Ưu Tiên)
|
| 14 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh
Mã trường: SKV |
Công nghệ kỹ thuật máy tính
7480108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL SPHN
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
10.60
(ĐGNL HN)
10.60
(ĐGNL SPHN)
|
| 15 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
CN kỹ thuật máy tính
7480108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
22.20
(ĐT THPT)
24.80
(Học Bạ)
16.50
(ĐGNL HN)
14.50
(ĐGTD BK)
|
| 16 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
CNTT: Kỹ thuật Máy tính
IT2 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
28.83
(ĐT THPT)
28.83
(ĐT THPT)
79.86
(ĐGTD BK)
89.62
(Kết Hợp)
84.64
(CCQT)
|
| 17 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Kỹ thuật máy tính
7480106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 18 |
Đại học Hùng Vương TP. HCM
Mã trường: DHV |
Kỹ thuật máy tính
7480106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
|
| 19 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Kỹ thuật máy tính
7480106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 20 |
Đại học Giao thông Vận tải
Mã trường: GHA |
Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu vi mạch bán dẫn, bao gồm lớp kỹ sư tài năng)
7480106 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Học Bạ
|
23.95
(ĐT THPT)
83.07
(ĐGNL HN)
56.57
(ĐGTD BK)
|
| 21 |
Đại học Điện lực
Mã trường: DDL |
Kỹ thuật máy tính
7480106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
20.83
(ĐT THPT)
22.75
(Học Bạ)
22.75
(Kết Hợp)
|
| 22 |
Đại học Công nghệ Sài Gòn
Mã trường: DSG |
Kỹ thuật máy tính
7480106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 23 |
Đại học Giao thông vận tải TP. HCM
Mã trường: UTH |
Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu vi mạch bán dẫn)
7480106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
23.86
(ĐT THPT)
25.90
(Học Bạ)
773.26
(ĐGNL HCM)
|
| 24 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Kỹ thuật Máy tính | Úc, New Zealand
307 |
- |
Kết Hợp
|
67.68
(Kết Hợp)
|
| 25 |
Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh (Đại học Đà Nẵng)
Mã trường: DDV |
Kỹ thuật máy tính
7480106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Thi Riêng
|
15.15
(ĐT THPT)
18.85
(Học Bạ)
21.16
(Thi Riêng)
|