| 1 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A00, X02, X26, X18
|
Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị
Mã trường: DCQ
|
|
| 2 |
Kỹ thuật Phần mềm
SE
|
26.67
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C01, C02, C03, C04, C14, C15, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D08, D09, D10, D16
|
Đại học CMC
Mã trường: CMC
|
|
| 3 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, X26
|
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU
|
|
| 4 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
26.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, X26, X06, D07
|
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC
|
|
| 5 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, X02
|
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT
|
|
| 6 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
19.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, X01, X02, X03
|
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM
|
|
| 7 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, C01, C02, D01, D07, X01, X05, X06, X07, X25, X26, X27
|
Đại học Quốc tế Miền Đông
Mã trường: EIU
|
|
| 8 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
14.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, X02, X03, X06, X07, X26, X27, X56
|
Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương
Mã trường: DKB
|
|
| 9 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
17.33
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A04, A10, D01, D09, D10, X05
|
Đại học Công nghệ Đồng Nai
Mã trường: DCD
|
|
| 10 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
23.05
|
ĐT THPT
|
A00, A01, X06, X26
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 11 |
Kỹ thuật phần mềm (CTCLC)
7480103C
|
19.40
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07, X26
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 12 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
22.94
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, X01, X05, X06, X25
|
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ
Mã trường: KCC
|
|
| 13 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, C01, D01, X06, X08, X25, X26
|
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC
|
|
| 14 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D03, D04, D07, D24, D25, D29, D30, DD2, X02, X03, X26, X56
|
Đại học Thái Bình Dương
Mã trường: TBD
|
|
| 15 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
19.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07, X26
|
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN
|
|
| 16 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07
|
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
Mã trường: SKH
|
|
| 17 |
Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU
7480103
|
21.25
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, AU, B00, B01, B02, BO3, B04, B08, C0TC02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01.X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, XI1, X12, X13, X14, X15-X16, X17-X18, XI9, X20, X21-X22, X23, X24, X25
|
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC
|
|
| 18 |
Kỹ thuật phần mềm
TLA117
|
21.55
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07, C01, X02, X06, X26
|
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA
|
|
| 19 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
17.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, X26
|
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT
|
|
| 20 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A10, A11, C01, D01, D07, X06, X26
|
Đại học Xây dựng Miền Tây
Mã trường: MTU
|
|
| 21 |
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)
7480201C1
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, X26
|
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU
|
|
| 22 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 23 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
16.25
|
ĐT THPT
|
C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 24 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
20.99
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 25 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
20.47
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 26 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
22.62
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 27 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
20.06
|
ĐT THPT
|
D07
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 28 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
21.00
|
ĐT THPT
|
A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16, X17, X18, X19, X20, X21, X22, X23, X24, X25, X26, X27, X28, X53, X54, X55, X56, X57
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 29 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
21.68
|
ĐT THPT
|
A00
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 30 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
20.10
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26
|
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS
|
|
| 31 |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT)
7480201S
|
18.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16, X17, X18, X19, X20, X21, X22, X23, X24, X25, X26, X27, X28, X53, X54
|
Học viện Hàng không Việt Nam
Mã trường: HHK
|
|
| 32 |
Kỹ thuật phần mềm (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
ICT2
|
19.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07, X06, X26
|
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA
|
|
| 33 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26
|
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL
|
|
| 34 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
29.83
|
ĐT THPT
|
A00
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 35 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
29.58
|
ĐT THPT
|
A01, D07, D01, X26
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 36 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
29.98
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 37 |
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh
D7480103
|
24.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, D07, X26
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 38 |
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình tiên tiến
F7480103
|
24.90
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 39 |
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình tiên tiến
F7480103
|
24.75
|
ĐT THPT
|
A00
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 40 |
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình tiên tiến
F7480103
|
24.50
|
ĐT THPT
|
A01, D07, D01, X26
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 41 |
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
FA7480103
|
24.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, D07, X26
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 42 |
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa
N7480103
|
20.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, D07, X26
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 43 |
Kế toán
7480103
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, D07, D01, X26, X27, X28, A00, C01, X06
|
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT
|
|
| 44 |
Kế toán
7480103
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D01, A01, D07, D90, D84, D08, D10, D14
|
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT
|
|
| 45 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103
|
21.75
|
ĐT THPT
|
A00, A01, X06, X07
|
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN
|
|
| 46 |
Kỹ thuật phần mềm
EP17
|
24.70
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07
|
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA
|
|