115 lượt search
Kỹ thuật phần mềm

Kỹ thuật phần mềm

Mã ngành: 7480103 5.0 115 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Kỹ thuật phần mềm

EP17

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
24.70 (ĐT THPT)
94.00 (ĐGNL HN)
24.70 (ĐGNL HN)
24.70 (ĐGNL HCM)
840.00 (ĐGNL HCM)
64.87 (ĐGTD BK)
24.70 (ĐGTD BK)
24.70 (Kết Hợp)
24.70 (CCQT)
1413.00 (CCQT)
2 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK Kết Hợp
21.75 (ĐT THPT)
21.75 (Học Bạ)
52.00 (ĐGTD BK)
3 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
29.83 (ĐT THPT)
29.58 (ĐT THPT)
29.98 (ĐT THPT)
36.19 (Học Bạ)
36.44 (Học Bạ)
878.00 (ĐGNL HCM)
4 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Kỹ thuật phần mềm - Chương trình tiên tiến

F7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.90 (ĐT THPT)
24.75 (ĐT THPT)
24.50 (ĐT THPT)
29.32 (Học Bạ)
29.07 (Học Bạ)
795.00 (ĐGNL HCM)
5 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Kỹ thuật phần mềm - Chương trình đại học bằng tiếng Anh

FA7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT Thi Riêng Ưu Tiên
24.00 (ĐT THPT)
27.87 (Học Bạ)
773.00 (ĐGNL HCM)
1050.00 (CCQT)
24.00 (Thi Riêng)
6 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Kỹ thuật phần mềm - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa

N7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
20.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
7 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
8 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT ĐGNL HCM V-SAT Thi Riêng
20.99 (ĐT THPT)
20.47 (ĐT THPT)
22.62 (ĐT THPT)
20.06 (ĐT THPT)
21.00 (ĐT THPT)
21.68 (ĐT THPT)
21.00 (ĐGNL HCM)
21.00 (V-SAT)
9 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
16.25 (ĐT THPT)
500.00 (ĐGNL HCM)
24.26 (Ưu Tiên)
24.53 (Ưu Tiên)
10 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
85.00 (ĐGNL HN)
650.00 (ĐGNL HCM)
11 Đại học Xây dựng Miền Tây

Mã trường: MTU

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
12 Đại học Thủy lợi

Mã trường: TLA

Kỹ thuật phần mềm

TLA117

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK
21.55 (ĐT THPT)
26.11 (Học Bạ)
55.18 (ĐGTD BK)
13 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
21.25 (ĐT THPT)
21.25 (Học Bạ)
22.50 (Học Bạ)
21.25 (V-SAT)
14 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

Kỹ thuật phần mềm

7480103_KNU

-
ĐT THPT Học Bạ
20.80 (ĐT THPT)
19.10 (Học Bạ)
15 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
16 Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ

Mã trường: KCC

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
22.94 (ĐT THPT)
25.52 (Học Bạ)
848.00 (ĐGNL HCM)
17 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
23.05 (ĐT THPT)
23.05 (Học Bạ)
23.05 (V-SAT)
18 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Kỹ thuật phần mềm (CTCLC)

7480103C

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
19.40 (ĐT THPT)
19.40 (Học Bạ)
19.40 (V-SAT)
19 Đại học Quốc tế Miền Đông

Mã trường: EIU

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
20 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
19.50 (ĐT THPT)
20.25 (Học Bạ)
780.00 (ĐGNL HCM)
20.50 (ĐGNL SPHN)
21 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)
22 Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM

Mã trường: QSC

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT
26.00 (ĐT THPT)
946.00 (ĐGNL HCM)
28.37 (Ưu Tiên)
28.37 (Ưu Tiên)
29.00 (CCQT)
1344.00 (CCQT)
23 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
550.00 (ĐGNL HCM)
24 Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị

Mã trường: DCQ

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
25 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Kỹ thuật phần mềm (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

ICT2

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
19.00 (ĐT THPT)
23.33 (Học Bạ)
65.70 (ĐGNL HN)
45.93 (ĐGTD BK)
257.67 (V-SAT)
26 Đại học Khoa học - Đại học Huế

Mã trường: DHT

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
17.50 (ĐT THPT)
19.69 (Học Bạ)
88.00 (ĐGNL HN)
700.00 (ĐGNL HCM)
27 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Mã trường: SKH

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
16.00 (ĐT THPT)
21.67 (Học Bạ)
11.50 (ĐGNL HN)
11.83 (ĐGTD BK)
15.00 (V-SAT)
28 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
19.50 (ĐT THPT)
23.26 (Học Bạ)
23.45 (Học Bạ)
23.16 (Học Bạ)
22.83 (Học Bạ)
696.00 (ĐGNL HCM)
17.39 (ĐGNL SPHN)
19.67 (ĐGNL SPHN)
18.40 (ĐGNL SPHN)
19.45 (ĐGNL SPHN)
29 Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương

Mã trường: DKB

Kỹ thuật phần mềm

7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
14.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
14.00 (ĐGNL HCM)
30 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Kỹ thuật phần mềm - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh

D7480103

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT Thi Riêng
24.00 (ĐT THPT)
27.87 (Học Bạ)
773.00 (ĐGNL HCM)
1050.00 (CCQT)
24.00 (Thi Riêng)