Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Kỹ thuật phần mềm
EP17 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
24.70
(ĐT THPT)
94.00
(ĐGNL HN)
24.70
(ĐGNL HN)
24.70
(ĐGNL HCM)
840.00
(ĐGNL HCM)
64.87
(ĐGTD BK)
24.70
(ĐGTD BK)
24.70
(Kết Hợp)
24.70
(CCQT)
1413.00
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
21.75
(ĐT THPT)
21.75
(Học Bạ)
52.00
(ĐGTD BK)
|
| 3 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
29.83
(ĐT THPT)
29.58
(ĐT THPT)
29.98
(ĐT THPT)
36.19
(Học Bạ)
36.44
(Học Bạ)
878.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình tiên tiến
F7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.90
(ĐT THPT)
24.75
(ĐT THPT)
24.50
(ĐT THPT)
29.32
(Học Bạ)
29.07
(Học Bạ)
795.00
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
FA7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
Ưu Tiên
|
24.00
(ĐT THPT)
27.87
(Học Bạ)
773.00
(ĐGNL HCM)
1050.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|
| 6 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa
N7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
20.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 8 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
Thi Riêng
|
20.99
(ĐT THPT)
20.47
(ĐT THPT)
22.62
(ĐT THPT)
20.06
(ĐT THPT)
21.00
(ĐT THPT)
21.68
(ĐT THPT)
21.00
(ĐGNL HCM)
21.00
(V-SAT)
|
| 9 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
16.25
(ĐT THPT)
500.00
(ĐGNL HCM)
24.26
(Ưu Tiên)
24.53
(Ưu Tiên)
|
| 10 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
85.00
(ĐGNL HN)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Xây dựng Miền Tây
Mã trường: MTU |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA |
Kỹ thuật phần mềm
TLA117 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
|
21.55
(ĐT THPT)
26.11
(Học Bạ)
55.18
(ĐGTD BK)
|
| 13 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
21.25
(ĐT THPT)
21.25
(Học Bạ)
22.50
(Học Bạ)
21.25
(V-SAT)
|
| 14 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Kỹ thuật phần mềm
7480103_KNU |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
20.80
(ĐT THPT)
19.10
(Học Bạ)
|
| 15 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 16 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ
Mã trường: KCC |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
22.94
(ĐT THPT)
25.52
(Học Bạ)
848.00
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
23.05
(ĐT THPT)
23.05
(Học Bạ)
23.05
(V-SAT)
|
| 18 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Kỹ thuật phần mềm (CTCLC)
7480103C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
19.40
(ĐT THPT)
19.40
(Học Bạ)
19.40
(V-SAT)
|
| 19 |
Đại học Quốc tế Miền Đông
Mã trường: EIU |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 20 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
19.50
(ĐT THPT)
20.25
(Học Bạ)
780.00
(ĐGNL HCM)
20.50
(ĐGNL SPHN)
|
| 21 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 22 |
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
|
26.00
(ĐT THPT)
946.00
(ĐGNL HCM)
28.37
(Ưu Tiên)
28.37
(Ưu Tiên)
29.00
(CCQT)
1344.00
(CCQT)
|
| 23 |
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 24 |
Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị
Mã trường: DCQ |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
|
| 25 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Kỹ thuật phần mềm (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
ICT2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
23.33
(Học Bạ)
65.70
(ĐGNL HN)
45.93
(ĐGTD BK)
257.67
(V-SAT)
|
| 26 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
17.50
(ĐT THPT)
19.69
(Học Bạ)
88.00
(ĐGNL HN)
700.00
(ĐGNL HCM)
|
| 27 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
Mã trường: SKH |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
16.00
(ĐT THPT)
21.67
(Học Bạ)
11.50
(ĐGNL HN)
11.83
(ĐGTD BK)
15.00
(V-SAT)
|
| 28 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
19.50
(ĐT THPT)
23.26
(Học Bạ)
23.45
(Học Bạ)
23.16
(Học Bạ)
22.83
(Học Bạ)
696.00
(ĐGNL HCM)
17.39
(ĐGNL SPHN)
19.67
(ĐGNL SPHN)
18.40
(ĐGNL SPHN)
19.45
(ĐGNL SPHN)
|
| 29 |
Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương
Mã trường: DKB |
Kỹ thuật phần mềm
7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
14.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
14.00
(ĐGNL HCM)
|
| 30 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh
D7480103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
|
24.00
(ĐT THPT)
27.87
(Học Bạ)
773.00
(ĐGNL HCM)
1050.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|