70 lượt search
Thương mại điện tử

Thương mại điện tử

Mã ngành: 7340122 5.0 70 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
28.83 (ĐT THPT)
28.83 (ĐGNL HN)
120.00 (ĐGNL HN)
28.83 (ĐGNL HCM)
1031.00 (ĐGNL HCM)
28.83 (ĐGTD BK)
83.58 (ĐGTD BK)
28.83 (Kết Hợp)
1577.00 (CCQT)
28.83 (CCQT)
2 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Thương mại điện tử - CT CLC3

7340122_CLC3

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
26.42 (ĐT THPT)
26.42 (ĐGNL HN)
105.00 (ĐGNL HN)
26.42 (ĐGNL HCM)
947.00 (ĐGNL HCM)
26.42 (ĐGTD BK)
72.23 (ĐGTD BK)
26.42 (Kết Hợp)
26.42 (CCQT)
1521.00 (CCQT)
3 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Mã trường: BVH

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Ưu Tiên CCQT Học Bạ Thi Riêng
25.10 (ĐT THPT)
96.49 (ĐGNL HN)
880.91 (ĐGNL HCM)
68.96 (ĐGTD BK)
27.64 (Kết Hợp)
22.56 (ĐGNL SPHN)
76.79 (Ưu Tiên)
29.83 (CCQT)
1341.43 (CCQT)
4 Đại học Đông Đô

Mã trường: DDU

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
14.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
5 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
6 Đại học Điện lực

Mã trường: DDL

Thương mại Điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT ĐGNL HN
22.92 (ĐT THPT)
24.50 (Học Bạ)
24.50 (Kết Hợp)
7 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
8 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
9 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
10 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
2.00 (Học Bạ)
5.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
800.00 (CCQT)
18.00 (CCQT)
200.00 (V-SAT)
11 Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
12 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Thương mại điện tử

GTADCTD2

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
23.50 (ĐT THPT)
26.50 (Học Bạ)
81.00 (ĐGNL HN)
55.31 (ĐGTD BK)
16.45 (ĐGNL SPHN)
13 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

Thương mại điện tử

7340122_411

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT Kết Hợp Học Bạ
27.70 (ĐT THPT)
26.67 (ĐT THPT)
975.00 (ĐGNL HCM)
81.18 (Ưu Tiên)
86.14 (Ưu Tiên)
1370.00 (CCQT)
14 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Thương mại diện tử (CLC Tiểng việt)

7340122C

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
25.75 (ĐT THPT)
27.75 (Học Bạ)
23.75 (ĐGNL HCM)
15 Đại học Mở Hà Nội

Mã trường: MHN

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK
22.19 (ĐT THPT)
88.44 (ĐGNL HN)
58.36 (ĐGTD BK)
16 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
6.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
17 Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDQ

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
26.00 (ĐT THPT)
28.00 (Học Bạ)
850.00 (ĐGNL HCM)
18 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
14.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
19 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.79 (Học Bạ)
19.14 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
19.00 (Học Bạ)
19.25 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.13 (Học Bạ)
20 Đại học Kinh tế - Đại học Huế

Mã trường: DHK

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT ĐGNL HCM
17.00 (ĐT THPT)
680.00 (ĐGNL HCM)
21 Đại học Thủy lợi

Mã trường: TLA

Thương mại điện tử

TLA405

-
ĐT THPT Học Bạ
22.98 (ĐT THPT)
27.61 (Học Bạ)
22 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

Thương mại điện tử (Quản trị thương mại điện tử)

TM28

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp Học Bạ
27.60 (ĐT THPT)
117.33 (ĐGNL HN)
86.07 (ĐGTD BK)
27.60 (Kết Hợp)
27.60 (Kết Hợp)
23 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

Thương mại điện tử (Thương mại điện tử - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)

TM29

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp Học Bạ
26.50 (ĐT THPT)
110.00 (ĐGNL HN)
78.00 (ĐGTD BK)
26.50 (Kết Hợp)
26.50 (Kết Hợp)
30.00 (Kết Hợp)
24 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ
19.00 (ĐT THPT)
21.00 (Học Bạ)
25 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

Marketing số

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
19.25 (ĐT THPT)
20.79 (Học Bạ)
19.25 (Học Bạ)
19.25 (V-SAT)
26 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
15.10 (ĐT THPT)
20.43 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
500.00 (Thi Riêng)
27 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
22.25 (ĐT THPT)
23.00 (Học Bạ)
890.00 (ĐGNL HCM)
23.25 (ĐGNL SPHN)
28 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)
29 Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM

Mã trường: QSC

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT
24.57 (ĐT THPT)
889.00 (ĐGNL HCM)
27.75 (Ưu Tiên)
27.75 (Ưu Tiên)
29.00 (CCQT)
1340.00 (CCQT)
30 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

Thương mại điện tử

7340122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
550.00 (ĐGNL HCM)