Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
28.83
(ĐT THPT)
28.83
(ĐGNL HN)
120.00
(ĐGNL HN)
28.83
(ĐGNL HCM)
1031.00
(ĐGNL HCM)
28.83
(ĐGTD BK)
83.58
(ĐGTD BK)
28.83
(Kết Hợp)
1577.00
(CCQT)
28.83
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Thương mại điện tử - CT CLC3
7340122_CLC3 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.42
(ĐT THPT)
26.42
(ĐGNL HN)
105.00
(ĐGNL HN)
26.42
(ĐGNL HCM)
947.00
(ĐGNL HCM)
26.42
(ĐGTD BK)
72.23
(ĐGTD BK)
26.42
(Kết Hợp)
26.42
(CCQT)
1521.00
(CCQT)
|
| 3 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
CCQT
Học Bạ
Thi Riêng
|
25.10
(ĐT THPT)
96.49
(ĐGNL HN)
880.91
(ĐGNL HCM)
68.96
(ĐGTD BK)
27.64
(Kết Hợp)
22.56
(ĐGNL SPHN)
76.79
(Ưu Tiên)
29.83
(CCQT)
1341.43
(CCQT)
|
| 4 |
Đại học Đông Đô
Mã trường: DDU |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
14.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 5 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Điện lực
Mã trường: DDL |
Thương mại Điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
ĐGNL HN
|
22.92
(ĐT THPT)
24.50
(Học Bạ)
24.50
(Kết Hợp)
|
| 7 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 10 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
2.00
(Học Bạ)
5.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
800.00
(CCQT)
18.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 11 |
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 12 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Thương mại điện tử
GTADCTD2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
23.50
(ĐT THPT)
26.50
(Học Bạ)
81.00
(ĐGNL HN)
55.31
(ĐGTD BK)
16.45
(ĐGNL SPHN)
|
| 13 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Thương mại điện tử
7340122_411 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
Kết Hợp
Học Bạ
|
27.70
(ĐT THPT)
26.67
(ĐT THPT)
975.00
(ĐGNL HCM)
81.18
(Ưu Tiên)
86.14
(Ưu Tiên)
1370.00
(CCQT)
|
| 14 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Thương mại diện tử (CLC Tiểng việt)
7340122C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
25.75
(ĐT THPT)
27.75
(Học Bạ)
23.75
(ĐGNL HCM)
|
| 15 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
22.19
(ĐT THPT)
88.44
(ĐGNL HN)
58.36
(ĐGTD BK)
|
| 16 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
26.00
(ĐT THPT)
28.00
(Học Bạ)
850.00
(ĐGNL HCM)
|
| 18 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 19 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.79
(Học Bạ)
19.14
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
19.00
(Học Bạ)
19.25
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.13
(Học Bạ)
|
| 20 |
Đại học Kinh tế - Đại học Huế
Mã trường: DHK |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
680.00
(ĐGNL HCM)
|
| 21 |
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA |
Thương mại điện tử
TLA405 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
22.98
(ĐT THPT)
27.61
(Học Bạ)
|
| 22 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
Thương mại điện tử (Quản trị thương mại điện tử)
TM28 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
Học Bạ
|
27.60
(ĐT THPT)
117.33
(ĐGNL HN)
86.07
(ĐGTD BK)
27.60
(Kết Hợp)
27.60
(Kết Hợp)
|
| 23 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
Thương mại điện tử (Thương mại điện tử - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)
TM29 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
Học Bạ
|
26.50
(ĐT THPT)
110.00
(ĐGNL HN)
78.00
(ĐGTD BK)
26.50
(Kết Hợp)
26.50
(Kết Hợp)
30.00
(Kết Hợp)
|
| 24 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
|
| 25 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Marketing số
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
19.25
(ĐT THPT)
20.79
(Học Bạ)
19.25
(Học Bạ)
19.25
(V-SAT)
|
| 26 |
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
15.10
(ĐT THPT)
20.43
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
500.00
(Thi Riêng)
|
| 27 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
22.25
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
890.00
(ĐGNL HCM)
23.25
(ĐGNL SPHN)
|
| 28 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 29 |
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
|
24.57
(ĐT THPT)
889.00
(ĐGNL HCM)
27.75
(Ưu Tiên)
27.75
(Ưu Tiên)
29.00
(CCQT)
1340.00
(CCQT)
|
| 30 |
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU |
Thương mại điện tử
7340122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|