| 1 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01
|
Đại học Công nghệ Miền Đông
Mã trường: DMD
|
|
| 2 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
18.00
|
ĐT THPT
|
A01, C03, D01, D09, D14, D15, X26
|
Đại học Phương Đông
Mã trường: DPD
|
|
| 3 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
16.00
|
ĐT THPT
|
B03, C04, C14, D01, X01
|
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT
|
|
| 4 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
14.25
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT
|
|
| 5 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
21.50
|
ĐT THPT
|
C03, C04, D01, D09, D10
|
Khoa Quốc tế - Đại học Huế
Mã trường: DHI
|
|
| 6 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, D03, B04, B08, C02, C03, C04, H01
|
Đại học Quản lý và Công nghệ TP HCM
Mã trường: UMT
|
|
| 7 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, D01, D09, D10
|
Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn
Mã trường: SIU
|
|
| 8 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26
|
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU
|
|
| 9 |
Truyền thông Đa phương tiện
7320104
|
25.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, X26, D09, D10, D07
|
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC
|
|
| 10 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, C00, D01, D15
|
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT
|
|
| 11 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
25.75
|
ĐT THPT
|
C00, C01, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X74
|
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM
|
|
| 12 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
15.10
|
ĐT THPT
|
C00, D01, C04, X01, C03, X04
|
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH
|
|
| 13 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
17.67
|
ĐT THPT
|
C00, C01, C02, D01, D11, D14, D15, D66, X78
|
Đại học Công nghệ Đồng Nai
Mã trường: DCD
|
|
| 14 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
24.11
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, X02
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 15 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, C00, D01, D15, A00, X02
|
Đại học Tây Đô
Mã trường: DTD
|
|
| 16 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, C03, D01, D14, D15, X17, X71, X78, Y07
|
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC
|
|
| 17 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, C19, D01, D14
|
Đại học Thái Bình Dương
Mã trường: TBD
|
|
| 18 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, C00, D01, D14
|
Đại học Trưng Vương
Mã trường: DVP
|
|
| 19 |
Nghệ thuật số
7320104
|
18.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, AU, B00, B01, B02, BO3, B04, B08, C0TC02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01.X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, XI1, X12, X13, X14, X15-X16, X17-X18, XI9, X20, X21-X22, X23, X24, X25
|
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC
|
|
| 20 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
14.00
|
ĐT THPT
|
A01, C01, C03, C04, C14, D01, X01
|
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU
|
|
| 21 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, C00, C01, C03, C04, X02, X06
|
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL
|
|
| 22 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
18.85
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, C14, X01, C20, X74, D01
|
Đại học Kiên Giang
Mã trường: TKG
|
|
| 23 |
Ngành Truyền thông Đa phương tiện
7320104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, D01, D14, D15
|
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT
|
|
| 24 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, D01
|
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU
|
|
| 25 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
24.70
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 26 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
22.85
|
ĐT THPT
|
C03
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 27 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
22.96
|
ĐT THPT
|
C04
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 28 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
25.76
|
ĐT THPT
|
C19, X70
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 29 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
25.87
|
ĐT THPT
|
C20, X74
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 30 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
24.62
|
ĐT THPT
|
D66, X78
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 31 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X21
|
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD
|
|
| 32 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X21
|
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD
|
|
| 33 |
Truyền thông đa phương tiện (dạy bằng tiếng Anh)
7320104
|
30.82
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF
|
|
| 34 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
25.30
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 35 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
26.10
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 36 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
26.10
|
ĐT THPT
|
D15
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 37 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
26.62
|
ĐT THPT
|
C00
|
Học viện Phụ nữ Việt Nam
Mã trường: HPN
|
|
| 38 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
25.12
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01
|
Học viện Phụ nữ Việt Nam
Mã trường: HPN
|
|
| 39 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
37.00
|
ĐT THPT
|
X79
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT
|
|
| 40 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
36.50
|
ĐT THPT
|
D01
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT
|
|
| 41 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
37.25
|
ĐT THPT
|
D14
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT
|
|
| 42 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
37.50
|
ĐT THPT
|
X78
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT
|
|
| 43 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, D01, C04, C01, C14, TH9, D14
|
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU
|
|
| 44 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, C20, D01, D14, D15, X71
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU
|
|
| 45 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
24.75
|
ĐT THPT
|
C03, C04, D14, D15
|
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL
|
|
| 46 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
23.75
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL
|
|
| 47 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
25.75
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL
|
|
| 48 |
Truyền thông đa phương tiện
FIDT6
|
22.00
|
ĐT THPT
|
C00, C01, C04, D01, D84, X25, X27
|
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA
|
|
| 49 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, C01, D01, X78
|
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL
|
|
| 50 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, C16, X01, X70, X74
|
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH
|
|