83 lượt search
Truyền thông đa phương tiện

Truyền thông đa phương tiện

Mã ngành: 7320104 5.0 83 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Truyền thông đa phương tiện

7320104

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01 Đại học Công nghệ Miền Đông

Mã trường: DMD

2 Truyền thông đa phương tiện

7320104

18.00 ĐT THPT A01, C03, D01, D09, D14, D15, X26 Đại học Phương Đông

Mã trường: DPD

3 Truyền thông đa phương tiện

7320104

16.00 ĐT THPT B03, C04, C14, D01, X01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

4 Truyền thông đa phương tiện

7320104

14.25 ĐT THPT C01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

5 Truyền thông đa phương tiện

7320104

21.50 ĐT THPT C03, C04, D01, D09, D10 Khoa Quốc tế - Đại học Huế

Mã trường: DHI

6 Truyền thông đa phương tiện

7320104

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, D03, B04, B08, C02, C03, C04, H01 Đại học Quản lý và Công nghệ TP HCM

Mã trường: UMT

7 Truyền thông đa phương tiện

7320104

16.00 ĐT THPT A00, A01, C00, D01, D09, D10 Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn

Mã trường: SIU

8 Truyền thông đa phương tiện

7320104

16.00 ĐT THPT A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

9 Truyền thông Đa phương tiện

7320104

25.00 ĐT THPT A01, D01, X26, D09, D10, D07 Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM

Mã trường: QSC

10 Truyền thông đa phương tiện

7320104

15.00 ĐT THPT A01, C00, D01, D15 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

11 Truyền thông đa phương tiện

7320104

25.75 ĐT THPT C00, C01, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X74 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

12 Truyền thông đa phương tiện

7320104

15.10 ĐT THPT C00, D01, C04, X01, C03, X04 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

13 Truyền thông đa phương tiện

7320104

17.67 ĐT THPT C00, C01, C02, D01, D11, D14, D15, D66, X78  Đại học Công nghệ Đồng Nai

Mã trường: DCD

14 Truyền thông đa phương tiện

7320104

24.11 ĐT THPT A00, A01, D01, X02 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

15 Truyền thông đa phương tiện

7320104

15.00 ĐT THPT A01, C00, D01, D15, A00, X02 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

16 Truyền thông đa phương tiện

7320104

15.00 ĐT THPT C00, C03, D01, D14, D15, X17, X71, X78, Y07 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

17 Truyền thông đa phương tiện

7320104

15.00 ĐT THPT A01, C19, D01, D14 Đại học Thái Bình Dương

Mã trường: TBD

18 Truyền thông đa phương tiện

7320104

15.00 ĐT THPT A00, C00, D01, D14 Đại học Trưng Vương

Mã trường: DVP

19 Nghệ thuật số

7320104

18.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, AU, B00, B01, B02, BO3, B04, B08, C0TC02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01.X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, XI1, X12, X13, X14, X15-X16, X17-X18, XI9, X20, X21-X22, X23, X24, X25 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

20 Truyền thông đa phương tiện

7320104

14.00 ĐT THPT A01, C01, C03, C04, C14, D01, X01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

21 Truyền thông đa phương tiện

7320104

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, C00, C01, C03, C04, X02, X06 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

22 Truyền thông đa phương tiện

7320104

18.85 ĐT THPT A00, A01, C00, C14, X01, C20, X74, D01 Đại học Kiên Giang

Mã trường: TKG

23 Ngành Truyền thông Đa phương tiện

7320104

15.00 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D14, D15 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

24 Truyền thông đa phương tiện

7320104

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, D01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

25 Truyền thông đa phương tiện

7320104

24.70 ĐT THPT C00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

26 Truyền thông đa phương tiện

7320104

22.85 ĐT THPT C03 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

27 Truyền thông đa phương tiện

7320104

22.96 ĐT THPT C04 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

28 Truyền thông đa phương tiện

7320104

25.76 ĐT THPT C19, X70 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

29 Truyền thông đa phương tiện

7320104

25.87 ĐT THPT C20, X74 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

30 Truyền thông đa phương tiện

7320104

24.62 ĐT THPT D66, X78 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

31 Truyền thông đa phương tiện

7320104

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X21 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

32 Truyền thông đa phương tiện

7320104

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X21 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

33 Truyền thông đa phương tiện (dạy bằng tiếng Anh)

7320104

30.82 ĐT THPT D01 Đại học Hà Nội

Mã trường: NHF

34 Truyền thông đa phương tiện

7320104

25.30 ĐT THPT D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

35 Truyền thông đa phương tiện

7320104

26.10 ĐT THPT D14 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

36 Truyền thông đa phương tiện

7320104

26.10 ĐT THPT D15 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

37 Truyền thông đa phương tiện

7320104

26.62 ĐT THPT C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam

Mã trường: HPN

38 Truyền thông đa phương tiện

7320104

25.12 ĐT THPT A00, A01, D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam

Mã trường: HPN

39 Truyền thông đa phương tiện

7320104

37.00 ĐT THPT X79 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

40 Truyền thông đa phương tiện

7320104

36.50 ĐT THPT D01 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

41 Truyền thông đa phương tiện

7320104

37.25 ĐT THPT D14 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

42 Truyền thông đa phương tiện

7320104

37.50 ĐT THPT X78 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

43 Truyền thông đa phương tiện

7320104

15.00 ĐT THPT C00, D01, C04, C01, C14, TH9, D14 Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

44 Truyền thông đa phương tiện

7320104

15.00 ĐT THPT C00, C20, D01, D14, D15, X71 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

45 Truyền thông đa phương tiện

7320104

24.75 ĐT THPT C03, C04, D14, D15 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

46 Truyền thông đa phương tiện

7320104

23.75 ĐT THPT D01 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

47 Truyền thông đa phương tiện

7320104

25.75 ĐT THPT C00 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

48 Truyền thông đa phương tiện

FIDT6

22.00 ĐT THPT C00, C01, C04, D01, D84, X25, X27 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

49 Truyền thông đa phương tiện

7320104

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, C01, D01, X78 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

50 Truyền thông đa phương tiện

7320104

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, C16, X01, X70, X74 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH